Trong lịch sử tư tưởng thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, khó có nhiều nhân vật vừa đứng vững trong học thuật, vừa can dự dai dẳng vào tranh luận chính trị - đạo đức của thời đại như Jürgen Habermas. Ông không chỉ là gương mặt lớn của truyền thống Trường phái Frankfurt mà còn là người đã đưa câu hỏi về dân chủ, pháp quyền, lý tính và giao tiếp trở lại trung tâm của đời sống hiện đại. Tên tuổi của ông gắn chặt với các khái niệm đã trở thành nền tảng trong khoa học xã hội và nhân văn, đặc biệt là public sphere - không gian công cộng và communicative rationality - tính hợp lý giao tiếp.
![]() |
Sinh ngày 18/6/1929 tại Düsseldorf, Habermas lớn lên trong một nước Đức bị chiến tranh và chủ nghĩa Quốc xã định hình. Ông sinh ra với dị tật hở hàm ếch, phải trải qua hai cuộc phẫu thuật thời thơ ấu; về sau chính ông nhiều lần gợi ý rằng kinh nghiệm khó khăn trong phát ngôn và được thấu hiểu đã khiến ông ý thức đặc biệt sâu sắc về ngôn ngữ như điều kiện của đời sống chung. Những trải nghiệm tuổi trẻ dưới bóng Đức Quốc xã và cú sốc khi đối diện tội ác phát xít sau chiến tranh trở thành một nền tảng tinh thần lâu dài trong toàn bộ sự nghiệp của ông: triết học, với Habermas, không thể tách khỏi trách nhiệm lịch sử.
Từ giữa thập niên 1950, Habermas xuất hiện đồng thời như một nhà báo và một học giả. Ông thuộc thế hệ thứ hai của Trường phái Frankfurt, đi sau Theodor W. Adorno và Max Horkheimer, nhưng sớm định hình một con đường riêng. Nếu thế hệ đầu của lý thuyết phê phán thường mang một sắc thái bi quan sâu đậm về hiện đại, thì Habermas vẫn kiên trì tìm kiếm trong chính các thiết chế hiện đại những khả thể của lý tính, đối thoại và giải phóng. Ông bảo vệ luận điểm nổi tiếng rằng dự án Khai sáng chưa hoàn tất, chứ không phải đã phá sản.
Tác phẩm đưa Habermas vào hàng ngũ những tên tuổi lớn là Sự chuyển đổi cấu trúc của không gian công cộng (1962), công trình khảo sát sự hình thành và biến đổi của không gian công cộng tư sản ở châu Âu. Ở đây, ông cho thấy dân chủ không chỉ là cơ chế bầu cử hay quyền lực nhà nước, mà còn là sự tồn tại của một không gian nơi công dân có thể tranh luận, phê phán, hình thành dư luận vượt khỏi áp lực trực tiếp của quyền lực và thị trường. Ý tưởng ấy về sau trở thành một trong những trục lớn nhất của lý thuyết dân chủ hiện đại.
Nếu Sự chuyển đổi cấu trúc của không gian công cộng là công trình khảo sát những điều kiện xã hội làm nền tảng cho đời sống dân chủ, thì Lý thuyết hành động giao tiếp (1981) có thể xem là tác phẩm triết học – xã hội học đồ sộ nhất của Jürgen Habermas về cơ sở lý tính của đời sống chung. Trong công trình này, ông phân biệt giữa lý tính giao tiếp và lý tính công cụ, giữa thế giới đời sống (lifeworld) và hệ thống (system), đồng thời cảnh báo rằng khi các cơ chế hành chính và kinh tế ngày càng chi phối đời sống xã hội, chúng sẽ lấn át không gian giao tiếp của con người. Khi đó, xã hội rơi vào tình trạng mà Habermas gọi là “sự thực dân hóa thế giới đời sống”.
Cùng với đó, các tác phẩm như Knowledge and Human Interests - Tri thức và lợi ích của con người, Legitimation Crisis - Khủng hoảng tính hợp pháp, The Philosophical Discourse of Modernity - Diễn ngôn triết học của hiện đại, Between Facts and Norms - Giữa sự kiện và chuẩn mực hay The Inclusion of the Other - Sự bao hàm của người khác đã mở rộng ảnh hưởng của ông sang nhận thức luận, triết học pháp quyền, đạo đức học diễn ngôn và lý thuyết dân chủ.
Điểm đặc biệt ở Habermas là ông không chấp nhận để triết học rút thành một chuyên ngành khép kín. Trong nhiều phát biểu cuối đời, ông vẫn nhắc lại rằng triết học phải tiếp tục trả lời những câu hỏi kiểu Kant: con người có thể biết gì, nên làm gì, được phép hy vọng gì, và làm người nghĩa là gì. Theo ông, nếu triết học chỉ đi mãi theo con đường chuyên môn hóa mà từ bỏ tham vọng giải thích tổng thể, nó sẽ đi vào ngõ cụt. Chính vì thế, di sản của Habermas không phải là một hệ thống trừu tượng thuần túy, mà là một nỗ lực nối triết học với khoa học xã hội, với đời sống thường nhật và với nền dân chủ đang vận động.
| Năm 2021, triết gia Jürgen Habermas đã gây chú ý khi từ chối Giải thưởng Sách Sheikh Zayed của Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE), giải thưởng dự định trao cho ông danh hiệu “Nhân vật văn hóa của năm” cùng khoản tiền thưởng 225.000 euro. Ban đầu Habermas chấp nhận giải thưởng, nhưng sau đó ông tuyên bố rút lại quyết định vì lo ngại về tình trạng nhân quyền và mối liên hệ giữa giải thưởng với hệ thống chính trị của UAE. Trong một phát biểu với báo Der Spiegel, ông thừa nhận việc đồng ý nhận giải trước đó là “một quyết định sai lầm”, vì ông chưa nhận thức đầy đủ mối quan hệ chặt chẽ giữa cơ quan trao giải ở Abu Dhabi và cấu trúc quyền lực chính trị tại quốc gia này. Quyết định từ chối giải thưởng được nhiều người xem như một biểu hiện nhất quán với các nguyên tắc triết học mà Habermas theo đuổi suốt nhiều thập niên: bảo vệ tự do ngôn luận, dân chủ nghị luận và một “không gian công cộng” cởi mở, nơi mọi quan điểm có thể được tranh luận bằng lý lẽ. |
Trong hơn nửa thế kỷ, Habermas cũng là kiểu trí thức công chúng ngày càng hiếm: không đứng ngoài thời cuộc, nhưng cũng không hòa tan tư tưởng vào khẩu hiệu. Ông can thiệp vào các tranh luận lớn của nước Đức và châu Âu, từ cuộc tranh cãi sử học Historikerstreit trong thập niên 1980 cho đến khủng hoảng nợ Hy Lạp, khủng hoảng di cư, chiến tranh ở Ukraine, sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân túy cánh hữu, và câu hỏi về tương lai Liên minh châu Âu. Ông từng bảo vệ quyền tị nạn trong cuộc khủng hoảng di cư năm 2015; trước đó, năm 2003, cùng Jacques Derrida, ông kêu gọi châu Âu xây dựng một chính sách đối ngoại chung trước cuộc chiến Iraq. Trong mắt nhiều người, Habermas là một trong những người bảo vệ kiên định nhất cho lý tưởng hội nhập châu Âu, thậm chí được gọi là “người châu Âu cuối cùng”.
Ngay cả khi đã ngoài 90 tuổi, ông vẫn tiếp tục viết. Năm 2019, Habermas công bố bộ sách đồ sộ This Too a History of Philosophy; năm 2023, ông xuất bản A New Structural Transformation of the Public Sphere and Deliberative Politics, một sự trở lại, đối thoại và tự hiệu chỉnh với chính công trình kinh điển năm 1962. Điều đó cho thấy một năng lượng trí tuệ hiếm có: Habermas gần như viết cho đến tận cuối đời, như thể đối với ông, tham gia vào không gian công cộng là một nghĩa vụ của tư tưởng.
Có thể nói, điều làm Habermas trở nên lớn lao không chỉ là số lượng tác phẩm hay phạm vi ảnh hưởng, mà là niềm tin rất khó giữ trong một thế giới ngày càng phân cực: niềm tin rằng con người, thông qua đối thoại, lý lẽ và các thủ tục dân chủ, vẫn có thể đi tới những hình thức đồng thuận không hoàn toàn bị bạo lực hay quyền lực thao túng. Ông không ngây thơ về hiện đại; trái lại, toàn bộ sự nghiệp của ông là một cuộc phẫu tích hiện đại. Nhưng khác với nhiều nhà tư tưởng hậu hiện đại, Habermas không xem sự sụp đổ của niềm tin là chiến thắng của trí tuệ. Ông chống hoài nghi tuyệt đối, vì ông hiểu rằng khi lý tính công cộng suy kiệt, khoảng trống còn lại thường sẽ được lấp đầy bởi mị dân, thù hận và các chủ nghĩa cuồng tín mới.
Sự ra đi của Habermas không chỉ là sự mất mát của triết học Đức. Nó còn đánh dấu sự lùi xa của một mô hình trí thức từng có vai trò quyết định trong đời sống châu Âu hậu chiến: trí thức dân chủ. Ở thời đại mạng xã hội, của dư luận chớp nhoáng, của các cộng đồng khép kín và thuật toán chia rẽ, những câu hỏi Habermas từng đặt ra về không gian công cộng, về năng lực giao tiếp, về nền dân chủ nghị luận, lại trở nên gay gắt hơn bao giờ hết. Khi không gian công cộng bị bào mòn, khi tranh luận bị thay bằng kết án, khi dư luận bị dẫn dắt bởi cảm xúc tập thể và sự phân cực, thì dân chủ sẽ còn lại gì?