![]() |
| Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn phát biểu khai mạc Phiên họp thứ 6 của UB TVQH. Ảnh: CTTQH |
Tại phiên họp thứ 6 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội, Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn nhấn mạnh: Công tác lập pháp phải đặt chất lượng, tính khả thi và yêu cầu phát triển lên hàng đầu. Thời gian gấp, khối lượng công việc lớn nhưng không vì tiến độ mà hạ chuẩn chất lượng; pháp luật phải rõ hơn, đồng bộ hơn, dễ thực hiện hơn, tháo gỡ điểm nghẽn, khơi thông nguồn lực và mở đường cho phát triển.
Thực tế cho thấy, một trong những khoảng cách cần được thu hẹp trong xây dựng pháp luật chính là khoảng cách giữa thời điểm luật được thông qua và thời điểm luật có thể được áp dụng đầy đủ trong đời sống. Về mặt chính quyền, một chính sách dù đúng đắn đến đâu cũng khó phát huy hiệu quả nếu thiếu những quy định cụ thể. Phía người dân, trước những chính sách mới, họ cần biết mình được hưởng quyền gì, phải thực hiện nghĩa vụ nào; doanh nghiệp cần biết chính sách mới tạo ra cơ hội và khuôn khổ hoạt động ra sao; cơ quan quản lý cần có căn cứ thống nhất để tổ chức thực hiện. Bởi vậy, câu chuyện văn bản hướng dẫn không còn được nhìn nhận dưới góc độ thủ tục hành chính, mà chuyển sang góc độ thực thi. Đằng sau mỗi văn bản được ban hành đúng thời hạn là quyền lợi của người dân, môi trường hoạt động của doanh nghiệp và hiệu quả quản lý nhà nước được kiểm chứng.
Nói cách khác, độ trễ của văn bản cũng chính là độ trễ của chính sách. Trước đây, khi nói về khoảng cách ấy, vẫn lưu truyền một câu ví von mang tính hài hước: “Con đường dài nhất là con đường từ chính sách đến cuộc sống.” Để rút ngắn con đường này, nguyên tắc “một luật - một văn bản hướng dẫn” được hình thành, kỳ vọng không chỉ giảm số lượng văn bản mà còn rút ngắn quá trình cụ thể hóa luật, hạn chế tầng nấc trung gian, giảm cách hiểu khác nhau và quan trọng hơn, tạo một đường đi rõ ràng từ chính sách đến thực thi.
Thường, một đạo luật càng được thiết kế rõ ngay từ đầu, việc triển khai càng có điều kiện diễn ra thông suốt. Ngược lại, nếu những vấn đề đáng lẽ phải được tính toán trong quá trình xây dựng luật lại tiếp tục được đẩy sang giai đoạn sau, thì nguy cơ kéo dài thời gian thực thi là điều khó tránh khỏi.
Từ chỉ đạo của Chủ tịch Quốc hội, có thể thấy, điểm đáng chú ý trong yêu cầu đổi mới hiện nay là tổ chức thi hành pháp luật không còn có thể được xem như một công đoạn diễn ra sau khi luật đã được ban hành. Luật muốn triển khai nhanh vào cuộc sống thì ngay từ khi xây dựng đã phải trả lời được câu hỏi: “Ai thực hiện, thực hiện bằng cách nào, nguồn lực ở đâu và người dân sẽ tiếp cận ra sao?”
Việc yêu cầu cơ quan chủ trì khi trình dự án luật đồng thời chuẩn bị dự thảo văn bản quy định chi tiết vì thế có ý nghĩa quan trọng. Đây không đơn thuần là chuẩn bị trước một văn bản, mà là một cách buộc chính sách phải được kiểm nghiệm ngay trong quá trình xây dựng.
Cách làm này giúp kiểm tra ngay từ đầu liệu các quy định của luật có thể thực hiện được trong thực tế hay không. Qua quá trình xây dựng văn bản hướng dẫn, những điểm chưa rõ, khó thực hiện hoặc chưa xác định rõ trách nhiệm sẽ được phát hiện và xử lý trước khi luật được ban hành.
Điều này hoàn toàn phù hợp với xu hướng chuyển tư duy từ “làm luật” sang “làm chính sách” và “tổ chức thực hiện chính sách”, để có được một đạo luật có khả năng vận hành trong thực tế, tạo ra hành lang pháp lý rõ ràng và đem lại những kết quả mà chính sách hướng tới.
Thực tiễn đời sống, kinh tế, xã hội cho thấy, rút ngắn khoảng cách từ luật đến cuộc sống mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Tuy nhiên, rút ngắn không có nghĩa là đơn giản hóa, mà là làm cho pháp luật đến với thực tiễn nhanh hơn, rõ hơn và khả thi hơn. Do đó, nguyên tắc “một luật - một văn bản hướng dẫn” buộc chất lượng pháp luật phải đi liền với kỷ luật thực thi.
Yêu cầu này càng rõ trong bối cảnh đẩy mạnh phân cấp, phân quyền và vận hành mô hình chính quyền 3 cấp. Trung ương tập trung xây dựng thể chế, địa phương chủ động tổ chức thực hiện, trên nguyên tắc “3 rõ”: rõ luật, rõ quyền, rõ trách nhiệm. Muốn làm được điều đó, đòi hỏi năng lực pháp chế không chỉ dừng ở soạn thảo văn bản, mà phải bao gồm cả khả năng dự báo, thiết kế chính sách, tổ chức thực hiện và đánh giá hiệu quả khi trả lời được câu hỏi: “Chính sách ấy đã tạo ra chuyển biến gì trong cuộc sống?”
Từ cách tiếp cận này, công tác xây dựng pháp luật cần được đặt trong một vòng đời rộng hơn, trong đó giám sát thi hành là khâu không thể thiếu. Giám sát không chỉ để xem văn bản hướng dẫn đã đầy đủ hay chưa, mà quan trọng hơn là nhìn vào đời sống: Người dân có thực sự tiếp cận được chính sách, doanh nghiệp có tháo gỡ được khó khăn, các địa phương có thực hiện thống nhất và mục tiêu của đạo luật có trở thành kết quả cụ thể hay không. Khi hiệu quả thực thi trở thành thước đo chất lượng pháp luật, quá trình lập pháp sẽ có thêm một vòng phản hồi để nhận diện những điểm còn bất cập và tiếp tục hoàn thiện chính sách.
Như vậy, trong một chừng mực cụ thể, giá trị của pháp luật không nằm ở số lượng văn bản được ban hành, mà ở khả năng biến quyết sách thành hành động và tạo ra những thay đổi có thể nhìn thấy trong cuộc sống. Quốc hội quyết định chính sách; Chính phủ và các cơ quan tổ chức thực hiện; địa phương đưa chính sách vào từng lĩnh vực, từng địa bàn; người dân và doanh nghiệp là những chủ thể trực tiếp thụ hưởng và tham gia thực hiện. Giữa những mắt xích ấy không thể có những khoảng trống trách nhiệm hay những độ trễ không đáng có.
Bởi vậy, rút ngắn khoảng cách từ luật đến cuộc sống phải được nhìn như một nguyên tắc cốt lõi từ cách xây dựng luật, chuẩn bị văn bản hướng dẫn đến tổ chức thực hiện và giám sát kết quả. Trong dòng chảy ấy, nguyên tắc “một luật - một văn bản hướng dẫn” không chỉ là một giải pháp kỹ thuật, mà còn thể hiện yêu cầu về một phương thức làm luật tinh gọn hơn, rõ trách nhiệm hơn và hướng nhiều hơn vào kết quả cuối cùng.
Một Nhà nước kiến tạo phát triển không chỉ ban hành những quy định tốt, mà còn phải bảo đảm các quy định ấy có thể vận hành thông suốt. Một chính sách đúng phải đến được với người dân đúng lúc; một quyết sách tạo động lực phát triển phải nhanh chóng trở thành nguồn lực trong thực tế. Khi khoảng cách giữa nghị trường và cuộc sống được rút ngắn, pháp luật sẽ không còn dừng lại ở những điều khoản trên giấy, mà trở thành hành lang cho hành động, điểm tựa cho người dân, niềm tin cho doanh nghiệp và động lực cho phát triển. Đó cũng là thước đo sâu xa của một nền quản trị hiện đại: Ban hành đúng, thực hiện nhanh, trách nhiệm rõ và kết quả đến được với cuộc sống. Từ đó biên độ và vòng đời của một bộ luật cũng sẽ rộng hơn bởi luật không khép lại ở thời điểm ban hành mà tiếp tục được hoàn thiện trong quá trình vận hành.