“Con đường phát triển của Việt Nam không thể tách rời xu thế chung của thế giới và nền văn minh nhân loại” - đó là một nhận định được Tổng Bí thư Tô Lâm nêu ra trong các phát biểu đối ngoại và định hướng phát triển gần đây, như một cách đặt Việt Nam vào dòng chảy chung của thời đại, nhưng không đánh mất quyền tự quyết về con đường của mình. Đặt câu nói ấy vào nhịp sống thời sự, nó có thể trôi qua rất nhanh. Nhưng đặt nó vào chiều sâu văn hóa và lịch sử, ta sẽ nhận ra: đây không chỉ là một nhận định chính sách, mà là một tuyên ngôn thầm lặng về cách một dân tộc tự ý thức vị trí của mình trong thế giới.
![]() |
| Tổng Bí thư Tô Lâm phát biểu chính sách tại Đại học Columbia, Mỹ ngày 23/9/2024. Trong bài phát biểu, Tổng Bí thư khẳng định: “Con đường phát triển của Việt Nam không thể tách rời xu thế chung của thế giới và nền văn minh nhân loại”. Ảnh: TTXVN |
Triết học lịch sử phương Tây, từ Hegel, đã khẳng định: lịch sử nhân loại là lịch sử của sự vận động tinh thần qua các dân tộc. Không một “Tinh thần dân tộc” nào tự sinh ra trong khoảng không, mà luôn hình thành trong đối thoại, va chạm và phủ định lẫn nhau.
Arnold Toynbee, trong công trình đồ sộ về các nền văn minh, cũng đi đến một kết luận tương tự: các nền văn minh chỉ tồn tại khi biết ứng đáp trước thách thức. Không có ứng đáp thì suy tàn; không có giao tiếp thì tự khép mình trong quỹ đạo cạn kiệt.
Việt Nam - nếu nhìn suốt chiều dài lịch sử - chưa bao giờ là một ốc đảo. Từ văn hóa Đông Sơn đến tiếp biến Nho - Phật - Lão; từ Hán học đến giao lưu phương Tây; từ kháng chiến đến hội nhập. Lịch sử Việt Nam là lịch sử của tiếp nhận có chọn lọc. Nhận mà không tan. Học mà không mất mình. Vì thế, nói rằng con đường phát triển của Việt Nam không thể tách rời xu thế thế giới không phải là sự thừa nhận yếu thế, mà là sự thừa nhận một quy luật văn minh: chỉ những dân tộc đủ bản lĩnh mới dám bước vào thế giới mà không sợ bị hòa tan.
Điểm đáng chú ý nằm ở cách phát biểu gắn “xu thế chung của thế giới” với “nền văn minh nhân loại”. Ở đây, văn minh không được hiểu như một mô hình kỹ thuật, càng không phải một công thức tăng trưởng có thể sao chép.
Văn minh, xét đến cùng, là hệ giá trị: là cách con người đối xử với con người, là mối quan hệ giữa quyền lực và phẩm giá, là giới hạn mà một xã hội tự đặt ra cho chính mình trong quá trình phát triển. Nguyễn Trãi, từ thế kỷ XV, đã nói bằng ngôn ngữ của thời đại mình: “Việc nhân nghĩa cốt ở yên dân.” Câu nói ấy, nếu dịch sang ngôn ngữ hiện đại, chính là một tuyên bố văn minh: phát triển không thể tách rời con người; sức mạnh quốc gia không thể xây trên sự kiệt quệ của dân sinh.
Đặt con đường phát triển Việt Nam trong nền văn minh nhân loại, vì thế, cũng là đặt ra một chuẩn mực đạo lý: giàu có không đủ, nếu không đi kèm nhân nghĩa; tăng trưởng không đủ, nếu không song hành với phẩm giá con người.
Triết học Đông phương từ lâu đã không xem mâu thuẫn là thứ cần xóa bỏ, mà là thứ cần điều hòa. “Trung dung” không phải là đứng giữa cho an toàn, mà là nghệ thuật giữ thăng bằng trong vận động.
Con đường phát triển của Việt Nam, nếu nhìn ở tầng sâu, luôn tồn tại một căng thẳng: mở cửa để lớn lên, nhưng phải giữ được cốt lõi để không tan biến. Đó không phải là mâu thuẫn cần giải quyết dứt điểm, mà là một căng thẳng sáng tạo cần được duy trì lâu dài. Trần Nhân Tông, sau hai lần lãnh đạo kháng chiến thắng lợi, đã chọn con đường “hòa quang đồng trần” - nhập thế mà không đánh mất đạo.
Đó không chỉ là triết lý tu hành, mà còn là triết lý trị quốc: mạnh mẽ mà không cực đoan, hội nhập mà không tự đánh mất mình. Trong bối cảnh đó, phát biểu của Tổng Bí thư có thể được đọc như sự tiếp nối tinh thần ấy trong thời đại mới.
Nếu phát triển chỉ được hiểu như những con số, thì mọi dân tộc rồi sẽ giống nhau. Nhưng lịch sử cho thấy, điều làm nên sự khác biệt giữa các quốc gia không nằm ở tốc độ tăng trưởng, mà ở cách họ tổ chức đời sống con người.
Một mô hình phát triển, suy cho cùng, là câu trả lời cho những câu hỏi rất cũ: - con người được sống ra sao, - thiên nhiên được đối xử thế nào, - và tương lai có bị đem cầm cố cho hiện tại hay không. Khi nói “không thể tách rời văn minh nhân loại”, điều đó cũng hàm nghĩa rằng con đường phát triển của Việt Nam phải đối thoại với những giá trị phổ quát của thời đại - chứ không chỉ với áp lực cạnh tranh.
Điều đáng chú ý ở phát biểu này không nằm ở sự khẳng định mạnh mẽ, mà ở nhịp điềm tĩnh của tư duy. Không phủ định quá khứ. Không tuyên bố đoạn tuyệt. Cũng không hứa hẹn vội vàng. Chỉ có một thái độ: nhìn thế giới như nó đang là, nhìn mình như mình vốn có, và tìm một con đường đủ mở để đi cùng nhân loại, nhưng đủ sâu để không đánh mất căn tính. Trong một thời đại mà nhiều quốc gia bị cuốn vào những phản ứng cực đoan - hoặc khép kín, hoặc hòa tan - sự điềm tĩnh ấy tự nó đã mang giá trị văn hóa.
Lịch sử tư tưởng cho thấy không phải mọi câu nói đúng đều trở thành dấu mốc. Chỉ những câu nói được giữ lại trong hành động mới có đời sống lâu dài. Nếu tinh thần “không tách rời xu thế thế giới và nền văn minh nhân loại” được thấm vào cách chúng ta làm chính sách, tổ chức xã hội và giáo dục con người, thì nó có thể trở thành một trục tư duy bền vững cho giai đoạn phát triển mới.
Bởi sau cùng, phát triển không phải là chạy nhanh hơn người khác, mà là đi đủ sâu vào chính mình, trong khi vẫn mở lòng với thế giới. Và đó - như lịch sử Việt Nam từng nhiều lần chứng minh - là con đường khó, nhưng cũng là con đường giúp một dân tộc đi xa mà không lạc mình.