Giọt nước đá tan ra, lặng lẽ trượt xuống thành ly nhựa, để lại một vệt dài ngơ ngác. Bất giác, lòng tôi chao đi một nhịp. Ký ức vốn là một sinh thể kỳ lạ, nó không nằm trong những trang sách dày cộp, mà đôi khi trốn trong một vệt nước tan, một mùi dầu hỏa hăng hăng, hay khoảng trống mênh mông của phố xá lúc rạng sáng. Tôi cất tiếng gọi cháu, rồi chậm rãi ngược dòng thời gian về lại những ngày tháng cũ. Đó là thời đại mà người ta sống bằng tem phiếu, và đo đếm tình yêu bằng những vết mực đã phai màu.
Đó là cuốn sổ nhỏ mang màu bao tải cũ. Trong cuốn sổ ấy, sự sống được đong bằng từng gram, từng ký, ước mơ được thu gọn lại vừa vặn trong một ô vuông giấy in lem nhem.
Cái khổ của thời ấy không chỉ là cái đói quay quắt trong dạ dày, mà nó ám ảnh vào từng nếp sinh hoạt nhỏ nhất. Tôi nhớ những đêm đông rét xé thịt, cả nhà sáu con người rúc trong căn phòng tập thể dột nát, đắp chung chiếc chăn bông đã mục xơ, xẹp gí và bốc mùi ẩm mốc. Mùa hè đến, gian nhà mái tôn như một lò than rực lửa. Không có điện, quạt máy là một thứ xa xỉ ngoài tầm với. Mẹ tôi phải cầm chiếc quạt nan rách tã, ngồi quạt cho mấy anh em suốt đêm, mồ hôi mẹ rơi nhọc nhằn xuống vát chiếu cạp đay. Nước sinh hoạt thời đó là một nỗi ám ảnh kinh hoàng. Cả khu tập thể mấy chục hộ gia đình chỉ chung nhau một vòi nước công cộng chảy rỉ rả. Muốn có nước nấu ăn, giặt giũ, người ta phải thức trắng đêm, chực chờ từng giọt nước, gánh từng gánh nước trên đôi vai gầy guộc, chai sạn.
Có những chiều đông, mẹ tôi ngồi bên mâm đồng, ánh mắt trầm ngâm nhìn từng hạt gạo tấm lẫn trong vụn trấu. Mẹ chỉ lặng lẽ nhặt ra từng hạt sạn nhỏ, tiếng sạn va vào lòng bát gốm nghe lách cách. Bữa cơm ngày ấy hạt gạo phải nhường chỗ cho những lát sắn khô hay những hạt cao lương. Hạt cao lương thời ấy cứng như đá, nấu hoài không chín, khi nuốt vào cổ họng nghẹn đắng, rát rúa. Bát nước mắm đại biểu thời đó chỉ là nước muối pha phẩm màu chát đắng, vài giọt mỡ lợn hiếm hoi nổi lềnh bềnh trên mặt bát được coi như món quà vô giá. Bụng người lúc nào cũng ọc ạch vì toàn khoai sắn, nhưng vừa đứng dậy khỏi mâm cơm được mươi phút thì cơn đói cào ruột lại dội về.
Và có một thứ ngôn ngữ lặng im tồn tại ở thời ấy, đó là ngôn ngữ của những củ gạch vỡ. Khi tiếng gà gáy canh tư còn ngủ quên trong vòm lá bàng, phố xá đã âm thầm thức giấc. Những bước chân bấm nhẹ trên mặt đường ướt sương. Người ta mang ra cửa hàng lương thực một củ gạch vỡ, một cái lon sữa bò rách, hay một chiếc rổ sứt cạp. Họ đặt nó xuống vỉa hè, rồi lặng lẽ lùi lại phía sau gốc cây.
Củ gạch đứng đó, thế chỗ cho một dáng hình mỏi mòn. Nó gánh trên mình nỗi lo của một bữa cơm chiều, gánh cả sự tin cậy dịu dàng giữa những người xa lạ. Mua được mớ rau, cân gạo đã khó, nỗi khổ khi đau ốm lại càng xót xa hơn. Thuốc men khan hiếm đến mức một viên thuốc cảm sốt cũng quý như vàng. Người ốm chỉ biết nằm cạo gió, đánh gió bằng chiếc thìa nhôm tróc nốt, uống bát nước lá sả đắng ngắt rồi nằm trùm chăn kín đầu chờ cơn sốt đi qua. Cái thiếu thốn vật chất ấy nó ép con người ta phải vắt kiệt từng chút sức lực cuối cùng để tồn tại. Chẳng ai gạt củ gạch của ai. Trong cái rét gắt gao của mùa đông miền Bắc, những củ gạch xếp thành một hàng dài tắp. Người ta gạt bớt cái tôi của mình sang một bên, để nhường chỗ cho sự tử tế lên tiếng.
Tôi còn nhớ năm mươi tư tuổi đầu của cuộc đời mình, vết hằn sâu nhất nằm ở khoảng ký ức mùa đông năm tôi tròn hai mươi tuổi. Khi ấy, phố cũ gầy guộc dưới những vòm lá bàng đỏ quạch, và trái tim một người thanh niên trẻ như tôi bắt đầu biết rung động trước một tà áo lụa đã sờn vai.
Cô ấy tên Hà, nhà ở ngay cuối dãy tập thể gạch nung mục nát. Hà kém tôi hai tuổi, có đôi mắt trong như nước hồ thu và mái tóc dài lúc nào cũng thoang thoảng mùi bồ kết nướng. Tình yêu thời ấy không có những lời tỏ tình đường mật, không có những bó hoa hồng, cũng không có những quán cà phê ngập tràn ánh đèn màu. Tình yêu của chúng tôi bắt đầu từ một củ gạch vỡ đánh dấu bằng vết phấn màu xanh.
Sáng hôm đó, trời rét cắt da cắt thịt. Mẹ Hà bị ốm nặng, cô ấy phải dậy từ ba giờ sáng để xếp hàng mua hai lạng thịt mỡ về nấu cháo cho mẹ. Khi tôi ra đến cửa hàng thực phẩm đầu phố, đã thấy Hà đứng co ro dưới gốc cây phượng già, hai bàn tay giấu trong tay áo bông đã sờn gấu, hơi thở phả ra từng luồng khói trắng. Cô ấy đứng đó, gầy guộc và nhỏ bé giữa cái rét hun hút của mùa đông.
Tôi lặng lẽ bước lại gần, tháo chiếc khăn len màu ghi mà mẹ tôi đã đan cho tôi nhân dịp cất nhà mới, nhẹ nhàng quấn lên cổ Hà. Hà giật mình, ngước nhìn tôi. Trong đôi mắt trong trẻo ấy, tôi thấy cả một khoảng trời mùa thu gợn sóng.
Tôi bảo Hà về nhà chăm mẹ, để củ gạch của tôi ở đây thế chỗ cho cô ấy. Tôi dùng cành cây khô, khắc lên củ gạch vỡ của mình hai chữ cái đầu của tên hai đứa, rồi đặt nối tiếp vào hàng người dài dằng dặc. Hà nhìn củ gạch, nhìn vết khắc vụng dại ấy, rồi mỉm cười, nụ cười nhẹ như vạt nắng sớm đậu lên vai áo tôi, và tôi biết, trái tim mình đã mãi ở lại với mùa đông năm ấy.
Chúng tôi yêu nhau bằng những thứ giản đơn đến tội nghiệp. Đó là những buổi chiều tan làm, tôi đạp chiếc xe đạp màu xanh già nua, nhông xích đã rão kêu lách cách, đón Hà ở đầu ngõ. Phụ tùng xe đạp thời đó thiếu thốn khủng hoảng, chiếc săm xe vá đến hàng chục miếng, mỗi lần xe giở chứng nổ lốp giữa đường là cả một tai họa. Tôi lại cặm cụi ngồi bên vỉa hè, dùng chiếc dũa sắt mòn nốt cọ từng vết cao su, dùng miếng vá cắt ra từ ruột xe cũ để vá tạm. Hà ngồi sau, tạt tà áo ra phía sau để khỏi vướng vào nan hoa xe đạp. Tay cô ấy khẽ bấu vào vạt áo bông của tôi, chỉ một lực tựa rất nhẹ, nhưng đủ khiến cho tôi thấy mình có đủ sức mạnh để chở cả thế giới này qua từng con dốc.
Những ngày ấy, quà tặng tình yêu là thứ gì đó vô cùng xa xỉ. Tôi nhớ có lần, để kỷ niệm một năm ngày chúng tôi gặp nhau dưới gốc phượng già, tôi đã dành dụm suốt ba tháng trời tấm phiếu mua vải thừa của mình, cộng với vài đồng tiền lẻ đi làm thêm ở xưởng cơ khí, để mua tặng Hà một chiếc lược chải tóc làm bằng sừng bò và một chiếc kẹp tóc làm bằng nhôm đúc thủ công.
Tôi trao quà cho Hà dưới ánh sáng tù mù của chiếc đèn hoa kỳ tự chế. Ngọn lửa nhỏ chập chờn thơm mùi dầu hỏa, soi bóng hai đứa lên bức tường vôi đã bong tróc từng mảng. Căn phòng dột nát ấy mỗi mùa mưa đến là nồi niêu, xoong chảo được mang ra hứng nước lộp bộp khắp sàn. Hà nâng niu chiếc lược sừng trong lòng bàn tay, mắt ngân ngấn nước. Cô ấy nhìn tôi rất lâu, rồi vuốt lại mái tóc thơm mùi bồ kết. Trong cái khoảng lặng của căn phòng nhỏ, tiếng dế kêu ngoài vườn hòa cùng nhịp đập khe khẽ của hai trái tim trẻ tuổi, tạo nên một bản hòa tấu dịu dàng.
Có lần, hai đứa ngồi chia đôi củ khoai nướng nóng hổi. Khoai cháy vỏ đen thui, bóc ra ngút khói, chúng tôi nhường nhau từng miếng nhỏ. Cái ngọt của khoai lang hòa cùng cái ấm của lòng người, khiến cho những đắng chát của cuộc đời thời ấy dường như biến mất sau cánh cửa ngõ.
Trong nỗi nhớ của tôi, mùa hè thời ấy có tiếng kêu kiên trì của chiếc quạt con cóc đặt ở góc giường, và chiếc đài phát thanh phát ra những âm thanh rè rè như tiếng sóng biển xa xôi.
Chiều chiều, cả xóm lại tụ tập dưới khoảng sân gạch nhà bác trưởng thôn. Chiếc đài nhỏ phát ra giọng đọc truyền cảm của chương trình đọc truyện đêm khuya. Âm thanh mỏng mảnh hòa cùng mùi hương bồ kết nướng thơm lừng vương trên mái tóc dài của các chị, các mẹ.
Phụ nữ thời đó đẹp không phấn son cầu kỳ. Quần áo thời đó ai cũng vá vai, vá gối. Những chiếc áo lộn trái may lại, những đôi dép lốp cao su đi đến mòn đứt quai phải lấy dây sắt nung nóng hàn lại để đi tiếp. Vẻ đẹp ấy dịu dàng như một nét mực vẽ, càng nhìn lâu càng thấy thấm. Và những chiếc xe đạp mang theo biển số khắc cẩn thận trên khung, đã chở qua biết bao mối tình đầu e ấp. Đôi dép làm từ cao su đúc cũ mòn gót qua từng con dốc, chở theo những giấc mơ hoa niên đi qua gian khó...
Nhớ có đợt, Hà phải theo đoàn công tác về tận vùng trung du. Hai tháng xa nhau ngày đó dài như hai thế kỷ, bởi không có điện thoại, không có những tin nhắn tức thời như bây giờ. Sự kết nối duy nhất giữa hai chúng tôi là những lá thư viết trên mảnh giấy giang mỏng dính, mực tím nhòe đi vì mồ hôi tay.
Mỗi tuần một lần, tôi ngóng chờ tiếng xe bưu điện. Khi bác đưa thư trao cho tôi tờ giấy gấp ba mỏ quạ, tay tôi run lên vì xúc động. Hà viết về những đêm trung du đom đóm bay đầy ngõ, về cơn khát nước ngọt cháy cổ dưới nắng hè, về nỗi nhớ tiếng đài phát thanh chiều chiều, và về nỗi nhớ chiếc xe đạp màu xanh có tiếng nhông xích lách cách. Tôi đọc từng dòng chữ của Hà dưới ánh đèn dầu, cảm nhận như hơi thở và hương thơm bồ kết của cô ấy đang hiện diện ngay bên cạnh. Tình yêu thời thiếu thốn là thế, chắt chiu từng nỗi nhớ, bồi đắp bằng sự chờ đợi và lòng tin tuyệt đối vào một ngày mai sum họp.
Tôi nhớ nhất là buổi tối mùa thu trước ngày hai đứa quyết định về chung một nhà. Hôm đó trời heo hút gió, trăng rằm sáng vằng vặc trên ngọn cây xà cừ. Hai đứa ngồi bên bờ hồ, gió thổi bay mái tóc Hà. Trong túi áo tôi chỉ có một mảnh giấy nhỏ, tôi đã nắn nót viết vài dòng thơ tỏ tình từ mấy đêm trước.
Tôi vụng về rút mảnh giấy ra, tay run run trao cho Hà. Dưới ánh trăng trong trẻo, Hà nghiêng đầu đọc khe khẽ từng câu chữ mà tôi đã vắt cạn chân thành để viết lên:
“Sổ gạo anh chia, tem phiếu
gom đầy
Nhường em phần nạc, nhận
phần mỡ dây
Củ gạch xếp hàng ta chung
đôi bóng
Sương lạnh mùa đông ấm nắm
tay này.
Đường đời còn dài, cơm độn
bo bo
Nhà ván lợp tôn, đêm lạnh gió lùa
Nhưng nếu lòng em đồng cùng
thương nhớ
Ta ghé vai chèo đi qua bão mưa.”
Đọc xong, Hà gập nhẹ mảnh giấy lại, cất cẩn thận vào vạt áo trong gần lồng ngực. Cô ấy ngước nhìn tôi, đôi mắt râm rấp nước. Hà nhẹ nhàng dựa đầu vào vai tôi, bàn tay nhỏ nhắn luồn vào tay tôi siết chặt. Giữa cái lạnh đầu mùa và sự thiếu thốn của thời đại, câu thơ vụng dại ấy cùng cái gật đầu lặng lẽ của Hà đã trở thành lời hẹn thề bền chặt nhất cuộc đời tôi.
Người ta vẫn thường hỏi, điều gì đã giữ cho con người ta đứng vững qua những năm tháng thiếu thốn ấy? Tôi nghĩ, đó không phải là vật chất, mà là sự kết nối giữa con người với con người.
Cái nghèo chia đều cho tất cả, nên chẳng ai thấy mình đơn độc. Một bát nước chè xanh sóng sánh chát ngọt, một đĩa cà pháo muối chua, hay vài ba tấm phiếu mua vải thừa, người ta sẵn sàng chuyền tay nhau qua hàng rào dâm bụt. Nhà này mở cửa, nhà kia nhìn sang. Đứa trẻ xóm dưới có thể chạy sang xóm trên ăn chực bữa cơm độn sắn mà nụ cười của người lớn vẫn bao la như khoảng trời mùa thu. Con người thời đó thương nhau bằng cái thương mộc mạc, không tính toán, như cây cỏ trong vườn tự tìm nguồn nước mà sống qua mùa khô hạn.
Rồi đám cưới của chúng tôi cũng diễn ra vào một ngày mùa thu nắng hanh vàng. Đám cưới thời bao cấp giản dị đến mức thế hệ sau này nghe kể lại chắc chắn sẽ ngỡ ngàng. Không có xe hoa lộng lẫy, không có tiệc tùng sang trọng ở nhà hàng. Lễ rước dâu chỉ là một đoàn xe đạp nối đuôi nhau đi qua những con ngõ nhỏ trải đầy lá vàng rơi.
Chiếc xe đạp Thống Nhất của tôi được lau chùi sạch bóng, đầu xe buộc một chùm hoa thược dược màu đỏ rực rỡ và vài cành hoa thạch thảo mỏng manh. Hà mặc chiếc áo dài lụa màu hạt dẻ mà mẹ cô ấy đã cất giữ từ thời con gái, mái tóc cài chiếc kẹp nhôm đúc tôi tặng năm nào. Khi tôi nắm tay Hà bước đi giữa tiếng pháo nổ lách tách của xóm giềng và tiếng cười rộn rã của bạn bè, tôi cảm thấy mình là người giàu có nhất thế gian.
Tiệc cưới chỉ gồm có vài đĩa mứt gừng, vài bao thuốc lá cuộn, bát nước chè xanh nghi ngút khói và những câu chúc phúc. Quà mừng cưới của bạn bè là chiếc chậu nhôm Liên Xô, chiếc phích nước giữ nhiệt, cái vỏ chăn hoa cúc... Những món quà chứa đựng cả sự chắt chiu, lo lắng của cả một tập thể dành cho đôi vợ chồng trẻ bắt đầu dựng xây tổ ấm.
Đêm tân hôn, chúng tôi ở trong căn phòng nhỏ rộng chưa đầy mười mét vuông được quây tạm bằng những tấm ván gỗ cũ. Ánh trăng mùa thu lọt qua khe cửa, dát một lớp bạc mỏng lên chiếc chăn hoa cúc mới. Hà tựa đầu vào vai tôi, thì thầm bảo rằng dù sau này cuộc sống có vất vả ra sao, chỉ cần chúng tôi bên nhau thì khó khăn nào cũng sẽ qua. Lời nói ấy đã nâng đỡ tôi qua suốt những gập ghềnh của cuộc đời.
Rồi một ngày, làn gió mới thổi qua ngõ nhỏ. Những tờ tem phiếu dần khép lại sứ mệnh nhường chỗ cho những sắc màu rực rỡ của cuộc sống tự do. Cửa hàng lương thực xưa trở thành ký ức, những củ gạch giữ chỗ chìm vào giấc ngủ sâu dưới lớp bê tông hiện đại. Đất nước vươn mình, cơm trắng đã đầy nồi, áo mới đã ngập tủ, và con người có thể chạm đến cả thế giới chỉ qua một cái bấm tay.
Hà của tôi giờ đây đã là bà ngoại của những đứa trẻ ngoan ngoãn. Mái tóc thơm mùi bồ kết ngày xưa nay đã điểm những sợi bạc chiều thời gian, đôi bàn tay từng nhặt từng hạt sạn trên mâm đồng nay đã có nhiều vết chim chim. Nhưng mỗi khi nhìn bà ấy ngồi bên hiên nhà pha bình trà ấm, tôi vẫn thấy lại nguyên vẹn nụ cười của cô gái đứng chờ mua thực phẩm dưới gốc phượng già năm nào.
Đứa cháu tôi khẽ chớp mắt, nhìn ly nước đã tan gần hết đá, rồi thì thầm bảo: Nghe như một câu chuyện cổ tích. Tôi mỉm cười, xoa đầu cháu. Đúng là cổ tích, nhưng là một câu chuyện cổ tích có thật, được viết nên bởi những con người bằng xương bằng thịt, bằng sự kiên cường, tình yêu chân thành và lòng nhân ái vô bờ. Chúng ta nhắc lại một thời gian khó không phải để níu kéo những nhọc nhằn xưa cũ, mà là để nhắc mình rằng, đằng sau sự đầy đủ của ngày hôm nay là cả một thế hệ cha ông đã chắt chiu từng giọt mồ hôi, sống trọn vẹn và kiêu hãnh giữa gian lao. Để chúng ta biết trân trọng hơn từng hạt cơm trắng, và biết yêu thương nhau nhẹ nhàng như cái cách mà người xưa đã từng.
![]() |
| Rồi một ngày, làn gió mới thổi qua ngõ nhỏ. Những tờ tem phiếu dần khép lại sứ mệnh nhường chỗ cho những sắc màu rực rỡ của cuộc sống tự do. Ảnh minh họa. Nguồn: Pinterest |