Trong những năm gần đây, giới nghiên cứu văn học và sử học chứng kiến sự gia tăng của các công trình không còn dựa thuần túy vào các tư liệu hành chính hay biên niên sử, mà chuyển sang ghi nhận ký ức cá nhân, lời kể nhân chứng hoặc là những người có liên quan như một hình thức bổ sung, thậm chí là phương pháp trung tâm. Nó được đánh giá là hoàn hảo hơn vì những tư liệu được chia sẻ từ nhiều góc nhìn chứ không phải chỉ qua những thông tin hàn lâm, kinh viện.
![]() |
| Tác giả Hạnh Đỗ (thứ 3 từ phải sang) trong lễ trao giải 1 trong 10 cuốn sách văn học nổi bật của năm 2024. |
Dòng văn học lịch sử qua lời kể (oral history) xuất phát từ phương Tây, đã góp phần làm thay đổi cách nhìn về quá khứ, đưa những nhân vật từng bị gạt ra khỏi văn bản chính thức trở lại với vị thế của người kiến tạo lịch sử. Dấu chân Bộ đội Cụ Hồ của tác giả Hạnh Đỗ đi theo xu hướng này.
Cuốn sách tập hợp nhiều bài viết báo chí được ghi chép từ nhân chứng từng tham gia kháng chiến, làm nhiệm vụ trong quân đội, hoặc có liên quan đến các sự kiện quân sự – y tế – xã hội gắn liền với lịch sử Việt Nam hiện đại. Tác giả không can thiệp sâu vào lời kể mà để nhân vật tự tái hiện câu chuyện bằng những hồi tưởng, tạo nên những mảnh ghép lịch sử đa giọng. Đây là điểm cho thấy ảnh hưởng của khuynh hướng lịch sử đa thanh (polyphonic history), vốn đề cao việc bảo lưu tính nguyên vẹn và cá biệt của các dòng ký ức.
Lấy ví dụ bài viết về Thiếu tướng Nguyễn Hồng Sơn, nguyên Giám đốc Bệnh viện Quân y 175. Những câu chuyện được thuật lại từ nhân vật cho thấy các quyết định liên quan đến việc thành lập Bệnh viện dã chiến ở Nam Sudan, các bác sĩ ra đảo Trường Sa làm nhiệm vụ, cũng như những áp lực trong y tế quân đội. Thay vì đưa ra một đánh giá khái quát từ bên ngoài, tác giả để cho chính người trong cuộc diễn giải lại trải nghiệm của mình. Trong lý thuyết “testimonio” (lời kể chứng thực), một dạng văn học phi hư cấu phổ biến ở Mỹ Latinh, cách làm này nhấn mạnh vào tính chân thực của câu chuyện, mang đến góc nhìn trực tiếp nhằm tái hiện lịch sử qua trải nghiệm cá nhân.
Tương tự, bài viết “15 năm đi tìm đồng đội” phản ánh một quá trình bền bỉ của những cựu chiến binh truy tìm nơi chôn cất đồng đội đã hy sinh. Những chi tiết trong bài không được mô tả như tài liệu hành chính, mà là những mảnh hồi ức được nhặt nhạnh từ lời kể người trong cuộc. Phương pháp đó gần với mô hình oral history: lịch sử không chỉ là tập hợp sự kiện, mà là kết cấu của các ký ức riêng lẻ, đôi khi thiếu tính xác thực tuyệt đối nhưng có giá trị về mặt cảm nhận lịch sử.
![]() |
| Cuốn sách Dấu chân bộ đội cụ Hồ đến với chiến sĩ Trường Sa. |
Trong bài viết về “Bố già xóm chân cầu”, ký ức về thời chiến và hậu chiến đan xen, cho thấy tác động kéo dài của chiến tranh đến tư duy điều hành và nhân sinh quan của người lính khi trở về. Dưới góc nhìn của phê bình ký ức (memory criticism), những lời kể này đóng vai trò như một diễn ngôn đối thoại với lịch sử chính thống, giúp định hình lại bức tranh toàn cảnh với chiều sâu cá nhân.
Cũng cần lưu ý đến bài viết về một cựu tù Hỏa Lò. Cách mà nhân vật kể lại chi tiết về điều kiện giam giữ, những biện pháp tra khảo, sự kiên cường tinh thần… cho thấy sự tồn tại của ký ức tập thể (collective memory). Những gì được nhân vật ghi nhớ không chỉ là cảm nhận cá nhân mà là sự tiếp nối của một kinh nghiệm cộng đồng, vốn được truyền tải qua nhiều thế hệ.
Tất cả những bài viết trong Dấu chân Bộ đội Cụ Hồ đều không cố gắng hợp lý hóa câu chuyện theo một trình tự tuyến tính, mà chấp nhận tính rời rạc, cá biệt của ký ức. Chính vì vậy, người đọc không chỉ được tiếp cận với dữ kiện, mà còn cảm nhận được cảm xúc, nỗi ám ảnh và tinh thần thời đại. Điều đó làm nên giá trị lớn nhất của cuốn sách: gợi mở những lát cắt lịch sử đa chiều từ người thực việc thực thay vì tái tạo một lịch sử duy nhất.
Ám ảnh nhất trong cuốn sách phải kể đến câu chuyện của một “Em bé Biệt động Sài Gòn”: tham gia chiến đấu từ tuổi vị thành niên (11 tuổi), bị bắt bớ, giam hãm, tra tấn và vẫn còn “may mắn” vì so với “em”, rất nhiều người đã ngã xuống mà chưa từng nhận huân chương, chưa từng được công nhận liệt sĩ. Lịch sử hóa ra không chỉ là những năm tháng và trận đánh, mà còn là nơi trú ẩn của ký ức, chấn thương, niềm tin, và sự hồi sinh. Chính những câu chuyện như thế đã tạo nên sức nặng của lịch sử, đặc biệt là ở cảm nhận của người sống sót.
![]() |
Một ví dụ khác về câu chuyện của cựu chiến binh Phan Văn Quý, người lính Trường Sơn được phong Anh hùng khi mới 23 tuổi. Trưởng thành giữa mưa bom, bão đạn, lái xe qua những cung đường sống chết, mang thương tật trở về, ông ví mình như là “một hạt cát may mắn thoát khỏi khói lửa chiến tranh”.
Ở đây, có một vỉa lịch sử khác lại lộ ra: lịch sử của những người sống sót, buộc phải tiếp tục đi, tiếp tục trả lời câu hỏi phải sống thế nào cho xứng với những đồng đội đã nằm lại. Từ chiến trường sang thương trường, rồi sang những công việc thiện nguyện âm thầm, Phan Văn Quý không tái hiện chiến tranh như một ký ức khải hoàn, mà như một ám ảnh đạo đức kéo dài suốt đời người. Câu chuyện lịch sử trong trường hợp này, mở ra bằng trách nhiệm, với quê hương, với đồng đội, với những cái tên còn thất lạc.
Mặc dù Bộ VHTTDL xếp Dấu chân Bộ đội Cụ Hồ vào danh mục văn học, nhưng để phân loại chính xác, có lẽ cuốn sách nằm giữa danh giới của báo chí tự sự và văn học ký ức. Một mặt, nó góp phần lưu giữ tư liệu sống, mặt khác, nó giúp người đọc nhìn lại lịch sử qua lăng kính con người, với tất cả những giới hạn, lựa chọn và tổn thương. Cho đến khi ký ức cá nhân được ghi chép và công bố, chúng trở thành một phần không thể thiếu trong việc hình thành bản đồ lịch sử của cả cộng đồng.