Sự phát triển của công nghệ số và trí tuệ nhân tạo đang làm thay đổi cách con người tiếp cận, sáng tạo và thưởng thức nghệ thuật. Trước những chuyển động đó, giáo dục nghệ thuật không thể chỉ dừng ở việc cập nhật công cụ hay phương pháp giảng dạy, mà cần đổi mới từ tư duy đào tạo, cách tổ chức nguồn lực đến sự kết nối với đời sống sáng tạo. Đây cũng là vấn đề được đặt ra tại Hội thảo khoa học quốc tế lần thứ 4 với chủ đề “Hệ sinh thái giáo dục nghệ thuật Việt Nam trong kỷ nguyên số”, do Trường Đại học Sư phạm Nghệ thuật Trung ương tổ chức ngày 6/11, tại Hà Nội.
![]() |
| Quang cảnh hội thảo. Ảnh: Ban tổ chức |
Phát biểu tại hội thảo, PGS.TS Đào Đăng Phượng, Hiệu trưởng Trường Đại học Sư phạm Nghệ thuật Trung ương, cho rằng sự xuất hiện của AI tạo sinh đang đặt các cơ sở đào tạo trước nhiều vấn đề mới, từ quyền tác giả, quy chế sử dụng công nghệ đến tính trung thực trong học thuật và phương thức đánh giá người học. Theo ông, một nhà trường khó có thể tự giải quyết những vấn đề về hạ tầng, học liệu, dữ liệu di sản, bản quyền và đầu ra sáng tạo nếu thiếu sự phối hợp của các chủ thể liên quan.
Nhìn từ thực tế này, khái niệm hệ sinh thái giáo dục nghệ thuật cần được hiểu rộng hơn phạm vi một cơ sở đào tạo. Nhà trường không chỉ là nơi truyền đạt kiến thức mà còn phải trở thành đầu mối kết nối giảng viên, người học với nghệ sĩ, nghệ nhân, bảo tàng, nhà hát, doanh nghiệp sáng tạo và cộng đồng nắm giữ di sản. Khi các nguồn lực về tri thức, công nghệ, học liệu và kinh nghiệm thực hành được chia sẻ, quá trình đào tạo mới có điều kiện gắn với nhu cầu của đời sống nghệ thuật và thị trường lao động.
PGS.TS Bùi Hoài Sơn, Phó Trưởng ban Tuyên giáo Trung ương, nhấn mạnh giáo dục nghệ thuật là một bộ phận thiết yếu trong chiến lược phát triển con người. Theo ông, người học cần được trang bị năng lực làm chủ công nghệ nhưng đồng thời phải nuôi dưỡng khả năng cảm thụ cái đẹp, sự gắn bó với cội nguồn và bản sắc văn hóa dân tộc. Đây là yêu cầu quan trọng bởi công nghệ có thể hỗ trợ quá trình sáng tạo, nhưng không thể thay thế nền tảng cảm xúc, tư duy thẩm mỹ và chiều sâu văn hóa của con người.
Từ góc độ này, đổi mới giáo dục nghệ thuật không nên được đo bằng số lượng phần mềm hay thiết bị hiện đại được đưa vào nhà trường. Điều quan trọng hơn là người học có thêm cơ hội trải nghiệm, thực hành, tiếp xúc với nghệ thuật đương đại và di sản sống; giảng viên có điều kiện đổi mới phương pháp, còn nhà trường có khả năng kết nối đào tạo với những không gian sáng tạo bên ngoài.
Một nội dung đáng chú ý tại hội thảo là mối quan hệ giữa công nghệ, giáo dục nghệ thuật và bảo tồn di sản. Trong bối cảnh nhiều loại hình nghệ thuật truyền thống đứng trước nguy cơ mai một, số hóa không chỉ giúp lưu giữ tư liệu mà còn mở ra phương thức mới để di sản hiện diện trong đời sống giáo dục và sáng tạo.
Những làn điệu quan họ, ví giặm, nghệ thuật xòe Thái, chèo, hát bội, cải lương hay kỹ thuật chạm khắc đá, vẽ sáp ong của người Mông... nếu chỉ được giới thiệu qua những bài học lý thuyết sẽ khó tạo nên sự gắn bó sâu sắc với người học. Việc xây dựng học liệu số, khai thác tư liệu hình ảnh, âm thanh, video và tổ chức các hoạt động thực hành với nghệ nhân có thể đưa di sản đến gần hơn với thế hệ trẻ. Quan trọng hơn, người học có cơ hội hiểu được bối cảnh hình thành, giá trị thẩm mỹ và sức sống của từng loại hình nghệ thuật, từ đó tìm kiếm những cách thể hiện mới mà không làm mất đi bản sắc vốn có.
Tại hội thảo, nhiều tham luận đã đề cập việc ứng dụng học liệu số, phản hồi bằng video trong dạy thanh nhạc, khai thác bảo tàng số phục vụ giảng dạy mỹ thuật, ứng dụng AI trong thực hiện đồ án tốt nghiệp và đổi mới đào tạo thiết kế ứng dụng. Ban tổ chức nhận được hơn 170 tham luận, lựa chọn 145 bài qua phản biện độc lập để công bố trong kỷ yếu, tập trung vào ba lĩnh vực văn hóa nghệ thuật, âm nhạc và mỹ thuật.
Các nghiên cứu cho thấy công nghệ đang mở rộng không gian học tập, nhưng giá trị của nó chỉ thực sự được phát huy khi gắn với nội dung và mục tiêu đào tạo cụ thể. Một bảo tàng số không chỉ có ý nghĩa khi cung cấp hình ảnh hiện vật, mà còn cần giúp người học hiểu câu chuyện văn hóa phía sau hiện vật. Tương tự, AI không chỉ là công cụ tạo ra một sản phẩm nhanh hơn, mà cần được sử dụng để khơi mở ý tưởng, hỗ trợ thử nghiệm và phát triển tư duy sáng tạo độc lập.
PGS.TS Nguyễn Thu Thủy, Cục trưởng Cục Hợp tác quốc tế (Bộ Giáo dục và Đào tạo), đánh giá cao những nỗ lực mở rộng hợp tác của nhà trường. Năm 2025, Trường Đại học Sư phạm Nghệ thuật Trung ương triển khai 22 hoạt động hợp tác quốc tế với các đối tác thuộc 10 quốc gia, ký mới 6 văn bản hợp tác. Theo bà, yêu cầu đặt ra là chuyển những quan hệ hợp tác này thành các sản phẩm khoa học chung, chương trình liên kết đào tạo và hoạt động trao đổi giảng viên, sinh viên thiết thực hơn.
Hội thảo còn có sự tham gia của các học giả đến từ Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ, Lào, Malaysia và Thái Lan, với nhiều trao đổi về ứng dụng công nghệ, hợp tác đào tạo và giao lưu nghệ thuật khu vực.
Từ những vấn đề được thảo luận, có thể thấy xây dựng hệ sinh thái giáo dục nghệ thuật không phải là nhiệm vụ riêng của các trường chuyên ngành. Đây là quá trình cần sự tham gia của nhiều chủ thể, trong đó nhà trường giữ vai trò kết nối tri thức, nghệ sĩ và nghệ nhân góp phần đưa thực tiễn sáng tạo vào đào tạo, còn các thiết chế văn hóa và doanh nghiệp mở rộng môi trường thực hành, tiếp cận công chúng và cơ hội nghề nghiệp cho người học.
Trong kỷ nguyên số, giáo dục nghệ thuật càng cần giữ được sự cân bằng giữa đổi mới và kế thừa. Công nghệ có thể làm thay đổi cách thức sáng tạo, nhưng nền tảng văn hóa, năng lực cảm thụ và tư duy độc lập vẫn là những giá trị cốt lõi. Xây dựng được một hệ sinh thái mở, nơi công nghệ phục vụ sáng tạo và di sản trở thành nguồn lực cho tương lai, sẽ là điều kiện quan trọng để giáo dục nghệ thuật Việt Nam phát triển hiện đại mà không đánh mất bản sắc.