Diễn đàn lý luận

Đổi mới tư duy lãnh đạo và quản trị phát triển Văn hóa trong bối cảnh chuyển đổi số ở Việt Nam hiện nay

GS.TS. Dương Xuân Ngọc
Lý luận phê bình 17:21 | 26/04/2026
Baovannghe.vn - Quản trị phát triển văn hóa có thể được hiểu là quá trình xây dựng thể chế, tổ chức hệ thống quản lý, huy động và phân bổ nguồn lực, điều phối các hoạt động văn hóa nhằm đạt được mục tiêu phát triển văn hóa bền vững.
aa

Tóm tắt:

Trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ trên phạm vi toàn cầu, phát triển văn hóa ở Việt Nam đang đứng trước nhiều cơ hội và thách thức mới.

Điều này đòi hỏi phải đổi mới tư duy lãnh đạo và hoàn thiện mô hình quản trị phát triển văn hóa nhằm thích ứng với sự biến đổi nhanh chóng của môi trường công nghệ, kinh tế và xã hội.

Bài viết phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn của việc đổi mới tư duy lãnh đạo và quản trị phát triển văn hóa ở Việt Nam; đánh giá những kết quả đạt được cũng như những hạn chế trong tư duy lãnh đạo và mô hình quản trị văn hóa hiện nay.

Trên cơ sở đó, đề xuất một số định hướng và giải pháp nhằm đổi mới tư duy lãnh đạo, hoàn thiện thể chế và nâng cao hiệu quả quản trị phát triển văn hóa trong điều kiện chuyển đổi số, góp phần xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc, đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững của đất nước trong giai đoạn mới.

Đổi mới tư duy lãnh đạo và quản trị phát triển Văn hóa trong bối cảnh chuyển đổi số ở Việt Nam hiện nay
Đoàn Chủ tịch chủ trì hội thảo khoa học quốc gia “Phát triển văn hoá Việt Nam trong kỷ nguyên mới lý luận và thực tiễn tiếp cận từ Nghị quyết số 80-NQ/TW của Bộ Chính trị”.

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp lần thứ tư và quá trình chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ trên phạm vi toàn cầu, đời sống kinh tế, xã hội và văn hóa của các quốc gia đang có những biến đổi sâu sắc (Castells, 2001; Hylland & Primorac, 2024). Công nghệ số không chỉ làm thay đổi phương thức sản xuất, giao tiếp và quản trị xã hội mà còn tác động trực tiếp đến quá trình sáng tạo, lưu giữ, truyền bá và tiếp nhận các giá trị văn hóa (UNESCO, 2018; Schramme & D’Hoore, 2026). Trong bối cảnh đó, chuyển đổi số ở Việt Nam đang mở ra những cơ hội quan trọng trong việc bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa dân tộc, đồng thời thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp văn hóa và kinh tế sáng tạo.

Trong những năm qua, Đảng và Nhà nước đã ban hành nhiều chủ trương, chính sách nhằm xây dựng và phát triển nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc, gắn với việc thúc đẩy chuyển đổi số quốc gia trên nhiều lĩnh vực (Ban Chấp hành Trung ương, 2021). Tuy nhiên, trước những biến đổi nhanh chóng của môi trường công nghệ và xã hội, tư duy lãnh đạo và mô hình quản trị phát triển văn hóa ở nước ta vẫn còn bộc lộ những hạn chế nhất định, chưa theo kịp yêu cầu của quá trình chuyển đổi số và hội nhập quốc tế. Cách tiếp cận quản lý văn hóa trong một số lĩnh vực còn thiên về hành chính, chưa phát huy đầy đủ vai trò của các chủ thể xã hội, cũng như chưa khai thác hiệu quả tiềm năng của công nghệ số trong phát triển văn hóa (Phan Hồng Giang và Bùi Hoài Sơn, 2014; Bùi Hoài Sơn, 2021).

Trong bối cảnh đó, việc đổi mới tư duy lãnh đạo và hoàn thiện mô hình quản trị phát triển văn hóa trở thành yêu cầu cấp thiết nhằm thích ứng với môi trường số, đồng thời phát huy hiệu quả các nguồn lực văn hóa phục vụ phát triển đất nước. Nghiên cứu vấn đề này không chỉ góp phần làm rõ những yêu cầu lý luận và thực tiễn của phát triển văn hóa trong thời đại số, mà còn có ý nghĩa quan trọng đối với việc hoạch định chính sách và nâng cao hiệu quả quản trị văn hóa ở Việt Nam hiện nay.

2. Cơ sở lý luận về lãnh đạo và quản trị phát triển văn hóa

2.1. Khái niệm lãnh đạo phát triển văn hóa

Trong khoa học quản lý và khoa học chính trị, lãnh đạo được hiểu là quá trình định hướng, dẫn dắt và tạo ảnh hưởng nhằm đạt được các mục tiêu chung của tổ chức hoặc xã hội (Phan Hồng Giang và Bùi Hoài Sơn, 2014). Lãnh đạo không chỉ dừng lại ở việc ban hành các quyết định mà còn bao gồm việc hình thành tầm nhìn, xác lập hệ giá trị và tạo động lực thúc đẩy sự phát triển. Trong lĩnh vực văn hóa, lãnh đạo phát triển văn hóa được hiểu là quá trình định hướng chiến lược, xác lập hệ giá trị, huy động và phân bổ nguồn lực, đồng thời dẫn dắt các chủ thể xã hội tham gia vào hoạt động sáng tạo và phát triển văn hóa. Lãnh đạo văn hóa không chỉ tác động đến lĩnh vực văn hóa - nghệ thuật mà còn ảnh hưởng sâu rộng đến đời sống tinh thần, hệ giá trị và các chuẩn mực xã hội.

Trong bối cảnh chuyển đổi số ở Việt Nam, lãnh đạo phát triển văn hóa mang một số đặc điểm cơ bản sau:

Thứ nhất, lãnh đạo phát triển văn hóa gắn chặt với tiến trình chuyển đổi số quốc gia, trong đó công nghệ số được xem là công cụ quan trọng để bảo tồn, sáng tạo và lan tỏa các giá trị văn hóa. Việc ứng dụng công nghệ số góp phần thúc đẩy số hóa di sản, phát triển các sản phẩm văn hóa mới và mở rộng không gian lan tỏa văn hóa, qua đó nâng cao khả năng tiếp cận và sức ảnh hưởng của văn hóa trong xã hội hiện đại.

Thứ hai, lãnh đạo phát triển văn hóa hướng tới xây dựng hệ sinh thái văn hóa số, bảo đảm sự kết hợp hài hòa giữa bảo tồn các giá trị văn hóa truyền thống và sáng tạo các sản phẩm văn hóa mới trên nền tảng công nghệ số, nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của xã hội và nâng cao sức sống của văn hóa trong thời đại số.

Thứ ba, lãnh đạo phát triển văn hóa cần chuyển từ cách tiếp cận đơn chủ thể sang mô hình đa chủ thể, trong đó Nhà nước giữ vai trò định hướng và kiến tạo thể chế; doanh nghiệp thúc đẩy đầu tư và phát triển công nghiệp văn hóa; các tổ chức xã hội và cộng đồng sáng tạo góp phần lan tỏa giá trị và thúc đẩy đổi mới sáng tạo, qua đó hình thành động lực tổng hợp cho phát triển văn hóa.

Thứ tư, lãnh đạo phát triển văn hóa gắn với mục tiêu xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh trên không gian mạng, đồng thời bảo đảm giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc trong quá trình hội nhập và giao lưu văn hóa quốc tế. Điều này đòi hỏi phải định hướng tiếp thu có chọn lọc tinh hoa văn hóa thế giới, kết hợp hài hòa giữa bảo tồn và phát triển trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số.

2.2. Khái niệm quản trị phát triển văn hóa

Quản trị phát triển văn hóa có thể được hiểu là quá trình xây dựng thể chế, tổ chức hệ thống quản lý, huy động và phân bổ nguồn lực, điều phối các hoạt động văn hóa nhằm đạt được mục tiêu phát triển văn hóa bền vững.

Trong bối cảnh hiện nay, quản trị văn hóa không chỉ là hoạt động của cơ quan quản lý nhà nước mà còn bao gồm sự tham gia của nhiều chủ thể khác như doanh nghiệp, các tổ chức xã hội, cộng đồng và người dân sáng tạo. Đó chính là sự chuyển từ mô hình quản lý hành chính sang mô hình quản trị đa chủ thể trong phát triển văn hóa.

Quản trị phát triển văn hóa hiện đại thường được vận hành trên cơ sở sự phối hợp của ba trụ cột cơ bản: Nhà nước, thị trường và xã hội. Trong đó, Nhà nước giữ vai trò định hướng chiến lược, xây dựng thể chế và tạo lập môi trường pháp lý thuận lợi cho sự phát triển văn hóa. Thị trường có vai trò thúc đẩy sáng tạo, kích thích sản xuất các sản phẩm và dịch vụ văn hóa, đồng thời phân bổ các nguồn lực văn hóa một cách năng động và hiệu quả. Xã hội, bao gồm các tổ chức cộng đồng và người dân, tham gia tích cực vào quá trình sáng tạo, truyền bá và bảo tồn các giá trị văn hóa. Sự kết hợp hài hòa giữa ba trụ cột này góp phần bảo đảm cho văn hóa phát triển vừa năng động, sáng tạo, vừa giữ vững bản sắc và định hướng giá trị của xã hội (UNESCO, 2018; Bùi Hoài Sơn, 2021).

2.3. Đặc điểm phát triển văn hóa trong bối cảnh chuyển đổi số

Phát triển văn hóa trong bối cảnh chuyển đổi số ở Việt Nam hiện nay mang một số đặc điểm cơ bản sau:

Trước hết, công nghệ số trở thành động lực quan trọng thúc đẩy phát triển văn hóa. Các nền tảng số, mạng xã hội và công nghệ truyền thông mới đang làm thay đổi phương thức sáng tạo, sản xuất, phổ biến và tiếp nhận các sản phẩm văn hóa, qua đó mở rộng không gian sáng tạo và nâng cao khả năng tiếp cận văn hóa của công chúng.

Thứ hai, quá trình số hóa di sản và tài nguyên văn hóa ngày càng được đẩy mạnh

Quá trình số hóa di sản và tài nguyên văn hóa ngày càng được đẩy mạnh nhằm lưu trữ, bảo tồn và khai thác hiệu quả các giá trị văn hóa bằng công nghệ số, đồng thời mở rộng khả năng tiếp cận của công chúng và tạo điều kiện cho việc lan tỏa, phát huy giá trị di sản trong xã hội hiện đạị tới cộng đồng trong nước và quốc tế.

Thứ ba, các ngành công nghiệp văn hóa và kinh tế sáng tạo có điều kiện phát triển mạnh mẽ hơn.

Sự phát triển của công nghệ số và thị trường văn hóa mở ra nhiều điều kiện thuận lợi để các ngành công nghiệp văn hóa và kinh tế sáng tạo phát triển mạnh mẽ, thúc đẩy việc tạo ra các sản phẩm, dịch vụ văn hóa có giá trị gia tăng cao, đồng thời góp phần khai thác hiệu quả nguồn lực văn hóa cho phát triển kinh tế - xã hội.

Thứ tư, không gian văn hóa được mở rộng sang môi trường số.

Không gian văn hóa ngày càng được mở rộng từ đời sống xã hội truyền thống sang môi trường số, tạo ra những hình thức sáng tạo, giao lưu và tiếp nhận văn hóa mới, đồng thời làm gia tăng khả năng kết nối, lan tỏa các giá trị văn hóa trong phạm vi rộng lớn hơn.

Thứ năm, phát triển văn hóa trong môi trường số cũng đặt ra nhiều thách thức như nguy cơ xâm nhập của các sản phẩm văn hóa không phù hợp, sự biến đổi hệ giá trị xã hội và áp lực thương mại hóa các hoạt động văn hóa.

Phát triển văn hóa trong môi trường số bên cạnh nhiều cơ hội cũng đặt ra không ít thách thức, như nguy cơ xâm nhập của các sản phẩm văn hóa không phù hợp, sự biến đổi của hệ giá trị xã hội và áp lực thương mại hóa các hoạt động văn hóa, đòi hỏi có sự định hướng và quản lý hiệu quả để bảo đảm phát triển văn hóa lành mạnh và bền vững.

2.4. Những nguyên tắc cơ bản của quản trị phát triển văn hóa

Trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay, quản trị phát triển văn hóa ở Việt Nam cần quán triệt một số nguyên tắc cơ bản nhằm bảo đảm sự phát triển hài hòa giữa đổi mới sáng tạo và giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc.

Trước hết, cần bảo đảm sự lãnh đạo của Đảng và vai trò quản lý của Nhà nước trong định hướng phát triển văn hóa. Đây là nguyên tắc nền tảng, giữ vai trò chi phối toàn bộ quá trình phát triển văn hóa, nhằm bảo đảm định hướng phù hợp với mục tiêu xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc, đồng thời chủ động thích ứng với những biến đổi của đời sống văn hóa trong môi trường số. Nguyên tắc này góp phần giữ vững các giá trị cốt lõi của văn hóa dân tộc, đồng thời tạo điều kiện thúc đẩy đổi mới sáng tạo, hướng tới phát triển bền vững.

Thứ hai, cần kết hợp hài hòa giữa bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống với ứng dụng công nghệ số và sáng tạo các giá trị văn hóa mới. Sự kết hợp này cho phép văn hóa vừa kế thừa các giá trị truyền thống, vừa thích ứng với bối cảnh hiện đại, qua đó nâng cao khả năng lan tỏa và sức sống của văn hóa trong xã hội.

Thứ ba, cần phát huy vai trò của nhiều chủ thể trong quản trị và phát triển văn hóa, bao gồm Nhà nước, doanh nghiệp, các tổ chức xã hội và cộng đồng sáng tạo. Việc huy động sự tham gia của các chủ thể này góp phần tạo nên động lực tổng hợp cho phát triển văn hóa, trong đó Nhà nước giữ vai trò định hướng và kiến tạo thể chế; doanh nghiệp thúc đẩy đầu tư và phát triển thị trường văn hóa; các tổ chức xã hội và cộng đồng sáng tạo đóng vai trò lan tỏa giá trị và thúc đẩy đổi mới sáng tạo.

Thứ tư, cần gắn phát triển văn hóa với phát triển kinh tế - xã hội, coi văn hóa vừa là nền tảng tinh thần, vừa là nguồn lực nội sinh quan trọng cho phát triển bền vững (Ban Chấp hành Trung ương, 2021). Theo đó, văn hóa không chỉ định hướng hệ giá trị xã hội mà còn góp phần thúc đẩy đổi mới sáng tạo, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và tạo động lực cho tăng trưởng và phát triển.

Thứ năm, cần chú trọng xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh trên không gian mạng, gắn với việc tăng cường định hướng giá trị, nâng cao ý thức văn hóa số của xã hội và bảo đảm các hoạt động văn hóa tuân thủ các chuẩn mực đạo đức và quy định pháp luật. Đây là điều kiện quan trọng nhằm bảo đảm sự phát triển văn hóa trong môi trường số diễn ra theo hướng lành mạnh, bền vững và phù hợp với định hướng phát triển chung của xã hội.

3. Thực trạng tư duy lãnh đạo và quản trị phát triển văn hóa ở Việt Nam

Trong những năm qua, tư duy lãnh đạo và quản trị phát triển văn hóa ở Việt Nam đã có những chuyển biến tích cực và đạt được nhiều kết quả quan trọng. Nhận thức của Đảng, Nhà nước và xã hội về vị trí, vai trò của văn hóa ngày càng được nâng cao, khẳng định văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội, vừa là mục tiêu vừa là động lực của phát triển (Ban Chấp hành Trung ương, 2014). Cùng với đó, hệ thống chủ trương, chính sách và pháp luật về văn hóa từng bước được xây dựng và hoàn thiện, tạo cơ sở quan trọng cho việc quản lý và phát triển các hoạt động văn hóa trong xã hội. Trong bối cảnh hội nhập và phát triển kinh tế thị trường, các ngành công nghiệp văn hóa ở nước ta cũng bước đầu hình thành, góp phần thúc đẩy sáng tạo văn hóa, mở rộng thị trường sản phẩm văn hóa và nâng cao giá trị kinh tế của lĩnh vực văn hóa.

Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đạt được, tư duy lãnh đạo văn hóa ở nước ta vẫn còn bộc lộ một số hạn chế nhất định. Trong nhiều trường hợp, cách tiếp cận quản lý văn hóa vẫn còn nặng về hành chính hóa, chủ yếu tập trung vào quản lý hoạt động hơn là định hướng phát triển. Việc nhận thức và khai thác văn hóa như một nguồn lực quan trọng cho phát triển kinh tế - xã hội chưa thật sự đầy đủ và sâu sắc (Huỳnh Thanh Điền, 2025). Đồng thời, tầm nhìn chiến lược đối với việc phát huy sức mạnh mềm văn hóa quốc gia còn chưa rõ nét, chưa tạo được những chính sách đủ mạnh để phát huy tiềm năng của văn hóa trong nâng cao vị thế và hình ảnh của Việt Nam trên trường quốc tế (UNESCO, 2018).

Bên cạnh đó, mô hình quản trị văn hóa cũng còn bộc lộ một số hạn chế. Cơ chế quản trị trong nhiều lĩnh vực chưa thật sự phù hợp với điều kiện của nền kinh tế thị trường và quá trình hội nhập quốc tế. Việc phát huy vai trò của các chủ thể xã hội, đặc biệt là cộng đồng, doanh nghiệp và các tổ chức xã hội trong phát triển văn hóa còn chưa đầy đủ. Hệ thống thể chế và chính sách về văn hóa tuy đã từng bước được hoàn thiện nhưng vẫn còn thiếu tính đồng bộ, chưa tạo được động lực mạnh mẽ cho sự phát triển của các hoạt động văn hóa và các ngành công nghiệp văn hóa. Trong bối chuyển đổi số, phát triển văn hóa ở Việt Nam cũng đang đối mặt với nhiều thách thức mới: 1) Nguy cơ xâm nhập của các sản phẩm văn hóa độc hại, lệch chuẩn trên không gian mạng, khó kiểm soát và có thể tác động tiêu cực đến hệ giá trị xã hội, đặc biệt đối với giới trẻ; 2) Sự biến đổi nhanh của các chuẩn mực và lối sống văn hóa, làm nảy sinh khoảng cách giữa giá trị truyền thống với xu hướng văn hóa mới trong môi trường số; 3) Hệ thống thể chế và cơ chế quản lý văn hóa chưa theo kịp sự phát triển của công nghệ số, dẫn đến khó khăn trong quản trị các hoạt động văn hóa trực tuyến; 4) Nguồn lực cho chuyển đổi số trong lĩnh vực văn hóa còn hạn chế, từ hạ tầng công nghệ, dữ liệu văn hóa đến nguồn nhân lực có kỹ năng số; 5) Áp lực thương mại hóa và cạnh tranh thị trường có thể làm giảm giá trị nhân văn, thẩm mỹ của các sản phẩm văn hóa nếu thiếu định hướng và điều tiết phù hợp.

Những thách thức này đòi hỏi phải đổi mới tư duy lãnh đạo và phương thức quản trị văn hóa, nhằm vừa tận dụng cơ hội của công nghệ số, vừa bảo đảm giữ gìn và phát huy các giá trị văn hóa dân tộc.

4. Định hướng và giải pháp phát triển Văn hóa trong bối cảnh chuyển đổi số

4.1. Định hướng pháp phát triển văn hóa trong bối cảnh chuyển đổi số

Trong điều kiện chuyển đổi số, phát triển văn hóa Việt Nam cần được định hướng theo một số phương diện cơ bản sau:

Thứ nhất, gắn phát triển văn hóa với chuyển đổi số quốc gia, coi công nghệ số là công cụ quan trọng để bảo tồn, sáng tạo và lan tỏa các giá trị văn hóa (Bộ Thông tin và Truyền thông, 2020). Gắn phát triển văn hóa với chuyển đổi số quốc gia nhằm khai thác hiệu quả công nghệ số như một công cụ quan trọng trong việc số hóa di sản, thúc đẩy sáng tạo các sản phẩm văn hóa mới và mở rộng khả năng lan tỏa các giá trị văn hóa, qua đó nâng cao sức sống và tầm ảnh hưởng của văn hóa trong xã hội hiện đại.

Thứ hai, đẩy mạnh số hóa di sản văn hóa và xây dựng các nền tảng văn hóa số, tạo lập các cơ sở dữ liệu số về di sản văn hóa vật thể và phi vật thể, góp phần bảo tồn lâu dài và quảng bá rộng rãi các giá trị văn hóa dân tộc.

Định hướng này nhằm thúc đẩy số hóa di sản văn hóa và xây dựng các nền tảng văn hóa số, qua đó hình thành hệ thống cơ sở dữ liệu về di sản văn hóa vật thể và phi vật thể. Việc này không chỉ góp phần bảo tồn bền vững các giá trị văn hóa dân tộc mà còn mở rộng khả năng tiếp cận của công chúng và nâng cao hiệu quả quảng bá văn hóa trong xã hội và ra thế giới.

Thứ ba, phát triển các ngành công nghiệp văn hóa và kinh tế sáng tạo trên nền tảng số, khuyến khích các tổ chức, doanh nghiệp và cá nhân tham gia sáng tạo, sản xuất và phân phối các sản phẩm văn hóa số có giá trị.

Phát triển các ngành công nghiệp văn hóa và kinh tế sáng tạo trên nền tảng số nhằm khai thác hiệu quả tiềm năng của công nghệ số và thị trường văn hóa trong kỷ nguyên số. Việc khuyến khích các tổ chức, doanh nghiệp và cá nhân tham gia sáng tạo, sản xuất và phân phối các sản phẩm văn hóa số không chỉ thúc đẩy đổi mới sáng tạo, đa dạng hóa sản phẩm văn hóa mà còn góp phần nâng cao giá trị kinh tế của văn hóa và mở rộng khả năng lan tỏa các giá trị văn hóa trong xã hội.

Thứ tư, xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh trên không gian mạng, kết hợp giữa phát huy các giá trị văn hóa truyền thống với việc tiếp thu có chọn lọc tinh hoa văn hóa nhân loại.

Xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh trên không gian mạng cần gắn với việc định hướng các chuẩn mực giá trị và nâng cao ý thức văn hóa số trong xã hội. Đồng thời, quá trình này phải kết hợp hài hòa giữa việc phát huy các giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc với tiếp thu có chọn lọc tinh hoa văn hóa nhân loại, qua đó bảo đảm sự phát triển văn hóa vừa giàu bản sắc vừa phù hợp với xu thế hội nhập.

Thứ năm, phát triển nguồn nhân lực văn hóa đáp ứng yêu cầu của thời đại số, nâng cao năng lực số cho đội ngũ cán bộ quản lý văn hóa và những người hoạt động trong lĩnh vực văn hóa, nghệ thuật

Định hướng này nhằm phát triển nguồn nhân lực văn hóa đáp ứng yêu cầu của thời đại số, trong đó chú trọng nâng cao năng lực số cho đội ngũ cán bộ quản lý văn hóa và những người hoạt động trong lĩnh vực văn hóa, nghệ thuật. Qua đó giúp họ chủ động ứng dụng công nghệ trong quản lý, sáng tạo và phổ biến các sản phẩm văn hóa, góp phần nâng cao hiệu quả phát triển văn hóa trong môi trường số.

Những định hướng này góp phần bảo đảm cho văn hóa Việt Nam phát triển hiện đại, sáng tạo và bền vững trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập quốc tế.

4.2. Những giải pháp phát triển Văn hóa trong bối cảnh chuyển đổi số

Thứ nhất, hoàn thiện thể chế và chính sách về phát triển văn hóa số.

Hoàn thiện thể chế và chính sách về phát triển văn hóa số nhằm tạo hành lang pháp lý đồng bộ, phù hợp với yêu cầu của chuyển đổi số trong lĩnh vực văn hóa. Điều này giúp định hướng hoạt động sáng tạo, sản xuất và phân phối các sản phẩm văn hóa số, đồng thời khuyến khích các nguồn lực xã hội tham gia phát triển văn hóa trong môi trường số. Giải pháp này đòi hỏi Nhà nước cần xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật, cơ chế, chính sách nhằm khuyến khích ứng dụng công nghệ số trong lĩnh vực văn hóa, đồng thời tạo môi trường thuận lợi cho các tổ chức, doanh nghiệp và cá nhân tham gia sáng tạo, sản xuất và phổ biến các sản phẩm văn hóa trên nền tảng số

Thứ hai, đẩy mạnh số hóa di sản và xây dựng cơ sở dữ liệu văn hóa quốc gia

Đẩy mạnh số hóa di sản và xây dựng cơ sở dữ liệu văn hóa quốc gia nhằm lưu trữ, bảo tồn và quản lý hiệu quả các giá trị văn hóa trong môi trường số. Việc hình thành hệ thống dữ liệu văn hóa thống nhất không chỉ tạo điều kiện thuận lợi cho nghiên cứu, giáo dục và sáng tạo mà còn góp phần quảng bá rộng rãi các giá trị văn hóa dân tộc trong nước và quốc tế

Thứ ba, phát triển các ngành công nghiệp văn hóa và kinh tế sáng tạo trên nền tảng công nghệ số. Phát triển các ngành công nghiệp văn hóa và kinh tế sáng tạo trên nền tảng công nghệ số trên cơ sở khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực sáng tạo văn hóa, thúc đẩy sản xuất các sản phẩm văn hóa số có giá trị, qua đó vừa phát huy bản sắc văn hóa dân tộc vừa nâng cao sức cạnh tranh của văn hóa Việt Nam trong bối cảnh hội nhập nhằm khai thác hiệu quả tiềm năng của công nghệ và thị trường văn hóa trong kỷ nguyên số. Điều này góp phần thúc đẩy đổi mới sáng tạo, đa dạng hóa các sản phẩm và dịch vụ văn hóa, đồng thời nâng cao giá trị kinh tế của văn hóa và tăng cường sức lan tỏa của các giá trị văn hóa trong xã hội.

Thứ tư, xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh trên không gian mạng

Xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh trên không gian mạng thông qua việc tăng cường quản lý và định hướng các hoạt động văn hóa trên nền tảng số, đồng thời nâng cao ý thức và trách nhiệm của cộng đồng trong sử dụng không gian mạng. Bên cạnh đó, cần phát huy vai trò của truyền thông, giáo dục và các tổ chức xã hội trong việc tuyên truyền, lan tỏa các giá trị văn hóa tích cực, góp phần hình thành môi trường văn hóa số lành mạnh và bền vững.

Thứ năm, phát triển nguồn nhân lực văn hóa đáp ứng yêu cầu của chuyển đổi số

Phát triển nguồn nhân lực văn hóa đáp ứng yêu cầu của chuyển đổi số, trong đó chú trọng đào tạo và bồi dưỡng đội ngũ cán bộ quản lý văn hóa, nghệ sĩ và những người hoạt động trong lĩnh vực sáng tạo văn hóa về kiến thức và kỹ năng số. Qua đó nâng cao năng lực sáng tạo, quản trị và ứng dụng công nghệ trong các hoạt động văn hóa, góp phần thúc đẩy phát triển văn hóa trong thời đại số.

5. Kết luận

Trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ trên phạm vi toàn cầu, phát triển văn hóa ở Việt Nam đang đứng trước những cơ hội lớn đồng thời cũng phải đối mặt với nhiều thách thức mới (Castells, 2001; Hylland & Primorac, 2024). Công nghệ số không chỉ làm thay đổi phương thức sáng tạo, lưu giữ và lan tỏa các giá trị văn hóa, mà còn tạo ra những không gian văn hóa mới và hình thành các mô hình phát triển văn hóa hiện đại. Trong điều kiện đó, việc đổi mới tư duy lãnh đạo và hoàn thiện mô hình quản trị phát triển văn hóa trở thành yêu cầu cấp thiết nhằm thích ứng với những biến đổi của thời đại số.

Thực tiễn cho thấy, tư duy lãnh đạo và mô hình quản trị văn hóa ở Việt Nam thời gian qua đã đạt được nhiều kết quả tích cực, góp phần quan trọng vào việc xây dựng và phát triển đời sống văn hóa xã hội. Tuy nhiên, trước yêu cầu của quá trình chuyển đổi số và hội nhập quốc tế, tư duy lãnh đạo và cơ chế quản trị văn hóa vẫn cần tiếp tục được đổi mới theo hướng hiện đại, linh hoạt và hiệu quả hơn, đồng thời phát huy tốt hơn vai trò của các chủ thể xã hội trong phát triển văn hóa.

Trong thời gian tới, việc phát triển văn hóa Việt Nam cần gắn chặt với quá trình chuyển đổi số quốc gia, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số trong bảo tồn, sáng tạo và lan tỏa các giá trị văn hóa, đồng thời xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh trên không gian mạng. Cùng với đó, cần tiếp tục hoàn thiện thể chế, nâng cao năng lực quản trị văn hóa và phát triển nguồn nhân lực văn hóa đáp ứng yêu cầu của thời đại số. Thực hiện đồng bộ các định hướng và giải pháp này sẽ góp phần xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc, phát triển năng động và bền vững, đóng góp tích cực vào sự nghiệp phát triển đất nước trong giai đoạn mới.

------------------

Tài liệu tham khảo
Tiếng Việt
1. Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2014), Nghị quyết số 33-NQ/TW về xây dựng và phát triển văn hóa, con người Việt Nam đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững đất nước, Hà Nội
2. Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2021), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.

3. Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch (2021), Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam đến năm 2030, Hà Nội
4. Bộ Thông tin và Truyền thông (2020), Chương trình chuyển đổi số quốc gia đến
năm 2025, định hướng đến năm 2030, Hà Nội

5. Phan Hồng Giang, Bùi Hoài Sơn (đồng chủ biên) (2014), Quản lý văn hóa Việt Nam trong tiến trình đổi mới và hội nhập, Nxb. Chính trị quốc gia, Hà Nội.
6. Bùi Hoài Sơn (2021), Phát triển công nghiệp văn hóa ở Việt Nam, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
7. Huỳnh Thanh Điền (2025), Phát triển công nghiệp văn hóa Việt Nam trong bối cảnh hội nhập, Trong Kỷ yếu Hội thảo khoa học quốc gia “Ngành công nghiệp văn hóa ở Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số, hội nhập và phát triển bền vững”, Hà Nội, Nxb. Khoa học Xã hội, tr 1-15.

8. Phạm Thị Huệ (2025), Chuyển đổi số trong quản lý và biểu diễn nghệ thuật tại Nhà hát Ca múa nhạc Quân đội: Thực trạng và giải pháp, Tạp chí Khoa học Trường Đại học Văn hóa, Thể thao và Du lịch Thanh Hóa, 3(24), tr. 23–32. Tra cứu tại: https://doi.org/10.55988/2588-1264/266

9. Hà Đình Hùng (2026). “Vietnam’s cultural industries: Development potential and opportunities for cultural and Arts education institutions” (Tiềm năng phát triển ngành công nghiệp văn hóa ở Việt Nam: Triển vọng đối với các cơ sở đào tạo văn hóa - nghệ thuật), Tạp chí Khoa học Trường Đại học Văn hóa, Thể thao và Du lịch Thanh Hóa, 26(1), tr 10-20. Tra cứu tại: https://doi.org/10.55988/2588-1264/301

10. Hoàng Thị Kim Oanh (2026), “Nghiên cứu hành vi công chúng trong tiếp nhận và sáng tạo nội dung văn hóa trên nền tảng số - Một số gợi mở cho công tác quản lý và phát triển văn hóa trong bối cảnh hiện nay”, Tạp chí Khoa học Trường Đại học Văn hóa, Thể thao và Du lịch Thanh Hóa, 26(1), tr. 21–31. Tra cứu tại: https://doi.org/10.55988/2588-1264/302

---------

Tiếng Anh
11. Huang, Yonglin. (2025). Safeguarding cultural heritage and promoting economic-cultural growth in the digital era. Springer.

12. Lawrence Lessig. (2004). Free culture: How big media uses technology and the law to lock down culture and control creativity. Penguin Press.

13. Manuel Castells. (2001). The Internet galaxy: Reflections on the Internet, business, and society. Oxford University Press.
14. Ole Marius Hylland, & Jaka Primorac. (2024). Digital transformation and cultural policies in Europe. Routledge.
15. Schramme, A., & D’Hoore, L. (Eds.). (2026). Digitalisation and the cultural value chain: European culture rewired. Routledge. 16. UNESCO. (2018). Reshaping cultural policies: Advancing creativity for development. UNESCO Publishing.

--------------------

Bài tham luận tại Hội thảo khoa học quốc gia : Phát triển văn hóa Việt Nam trong kỷ nguyên mới:Lý luận và thực tiễn tiếp cận từ Nghị quyết số 80 NQ-TW của Bộ Chính trị

Cao Duy Sơn: Từ chú cầy hương đến chàng gấu rừng già

Cao Duy Sơn: Từ chú cầy hương đến chàng gấu rừng già

Baovannghe.vn - Sáng ngày 25/4, tại Tạp chí Văn nghệ Quân đội, số 4, Lý Nam Đế, Hà Nội, nhóm Văn trẻ dân tộc – miền núi cùng nhà văn Cao Duy Sơn đã tổ chức buổi ra mắt và tọa đàm tập truyện ngắn Truyện ngắn Cao Duy Sơn vào đúng dịp sinh nhật lần thứ 70 của ông.
Văn xuôi đương đại - sự vận động theo hướng dân chủ và nhân bản

Văn xuôi đương đại - sự vận động theo hướng dân chủ và nhân bản

Baovannghe.vn - Sau năm 1975, đặc biệt từ 1986 với công cuộc đổi mới, văn học nước nhà vận động mạnh mẽ theo một quỹ đạo tinh thần mới.
Quốc hội thống nhất mục tiêu tăng trưởng từ 10%/năm trở lên cho giai đoạn 2026-2030

Quốc hội thống nhất mục tiêu tăng trưởng từ 10%/năm trở lên cho giai đoạn 2026-2030

Baovannghe.vn - Với 494/494 đại biểu tham gia biểu quyết tán thành (chiếm 98,8% tổng số đại biểu Quốc hội), Quốc hội đã thông qua Nghị quyết về kế hoạch phát triển kinh tế-xã hội 5 năm giai đoạn 2026-2030.
Thủ tướng Chính phủ: Văn hóa thực sự là "nền tảng tinh thần", "nguồn lực nội sinh"

Thủ tướng Chính phủ: Văn hóa thực sự là "nền tảng tinh thần", "nguồn lực nội sinh"

Baovannghe.vn - Chủ trì cuộc họp với Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Thủ tướng Lê Minh Hưng nhấn mạnh, cần thúc đẩy Văn hóa để văn hóa thực sự là "nền tảng tinh thần", "nguồn lực nội sinh" "sức mạnh mềm" thúc đẩy tăng trưởng.
Ra mắt sách "Chuyện với Thanh - Lời kể mới về ánh sáng"

Ra mắt sách "Chuyện với Thanh - Lời kể mới về ánh sáng"

Baovannghe.vn - Sáng 25/4, Nhà xuất bản Hội Nhà văn đã tổ chức buổi tọa đàm ra mắt sách Chuyện với Thanh - Lời kể mới về ánh sáng của tác giả Nguyễn Thành Nam.