Lần thứ hai, tôi ngồi lặng giữa khán phòng như một khán giả bình thường, để mặc ký ức trên sân khấu chảy qua mình. Sau hai lần ấy, điều còn lại không phải là những cao trào kịch tính, mà là cảm giác bền bỉ về một không gian đã từng tồn tại - nơi chiến tranh đi qua đời sống con người bằng những vết hằn lặng lẽ mà sâu sắc.
Chúng ta đã quen với những câu chuyện chiến tranh được kể bằng tiếng súng, bằng những trận đánh, bằng sự hy sinh của người lính ngoài mặt trận. Quân khu Nam Đồng không phủ nhận mạch kể ấy, nhưng chọn một lối đi khác: kể chiến tranh từ nơi những người lính vắng mặt.
Trên sân khấu, Nam Đồng không phải là chiến hào, mà là khu gia binh giữa lòng Hà Nội. Ở đó, người cha ra trận, người mẹ ở lại, những đứa trẻ lớn lên giữa tiếng còi báo động và những thiếu thốn của thời chiến tranh. Không có những màn xung đột gay gắt theo nghĩa truyền thống của kịch, không có những cảnh bi tráng đẩy cảm xúc lên cao độ. Thay vào đó là những lát cắt đời sống: cuộc sống đạm bạc, mảnh sân nơi lũ trẻ chơi đùa, lớp học bị gián đoạn bởi chiến tranh, những câu chuyện kể về người cha nơi chiến trường xa.
Lần đầu xem, tôi có phần bất ngờ trước nhịp điệu tiết chế ấy. Nhưng đến lần thứ hai, tôi nhận ra chính sự chậm rãi đó đã làm nên sức nặng của vở diễn. Chiến tranh không hiện ra như một sự kiện ầm ào, mà như một áp lực âm thầm đè lên từng gia đình, từng mối quan hệ. Sự thiếu vắng của những người đàn ông trong gia đình không chỉ là mất mát riêng tư, mà là một khoảng trống xã hội, buộc người phụ nữ và trẻ em phải lớn lên sớm hơn, mạnh mẽ hơn.
Ở đây, lòng yêu nước không được nói bằng khẩu hiệu, mà hiện ra trong cách những người mẹ lặng lẽ gánh vác gia đình, trong cách lũ trẻ tự hào vì “là con của lính”, trong tình hàng xóm gắn bó giữa thiếu thốn. Những đứa trẻ ấy vừa hồn nhiên, vừa nhạy cảm với từng biến động từ chiến trường vọng về. Chúng lớn lên giữa nghịch ngợm và lo âu, giữa tiếng cười và những câu hỏi sớm về mất mát. Chính sự đan xen ấy làm nên một tuổi thơ “không bình thường” nhưng đầy nhân tính.
Chiến tranh, qua lăng kính của vở diễn, không chỉ là sự tàn phá, mà còn là môi trường thử thách và tôi luyện con người. Những giá trị như trách nhiệm, trung thực, can đảm, tình bạn, tình thầy trò… không được giảng giải, mà tự nhiên hiện ra qua hành động và lựa chọn của nhân vật. Và chính điều đó khiến ký ức trở nên gần gũi, chạm đến người xem hôm nay.
![]() |
| Cảnh trong vở diễn “Quân khu Nam Đồng” |
Nếu chỉ có câu chuyện, Quân khu Nam Đồng có thể vẫn là một vở kịch cảm động. Nhưng điều khiến nó ở lại lâu hơn trong tâm trí khán giả chính là cách ê-kíp sáng tạo dựng nên một “thế giới Nam Đồng” sống động trên sân khấu.
Không gian do NSND Đỗ Doãn Bằng thiết kế - dãy nhà tập thể, khoảng sân chung, những mảng tường cũ - không chỉ là bối cảnh, mà như một nhân vật thầm lặng. Tôi để ý, ở cả hai lần xem, mỗi khi ánh sáng đổ xuống khoảng sân ấy, trong khán phòng lại có một sự lặng đi rất khẽ. Có lẽ bởi đó không chỉ là sân của Nam Đồng, mà là khoảng sân của rất nhiều ký ức tập thể: nơi người ta từng sống chen chúc mà ấm áp, từng chia nhau từng bát nước, từng chờ nhau trong những ngày bom đạn.
Khoảng sân ấy là nơi lũ trẻ tụ tập, nơi người lớn chuyện trò, nơi tin vui tin buồn cùng được chia sẻ. Nó là trung tâm của đời sống cộng đồng, và cũng là trung tâm của cấu trúc sân khấu. Mỗi cảnh diễn đi qua, không gian ấy lại mang thêm một lớp ký ức. Sân khấu vì thế không chỉ tái hiện quá khứ, mà như đang “giữ hộ” ký ức cho khán giả.
Âm nhạc của NSƯT Phùng Tiến Minh không dẫn dắt cảm xúc theo lối quen thuộc, mà như một dòng chảy âm thầm, nâng đỡ những khoảnh khắc lặng. Có những đoạn gần như không cần lời, chỉ còn lại tiếng nhạc và ánh sáng, mà ký ức vẫn lan ra trong khán phòng. Đó là lúc sân khấu không chỉ “kể chuyện”, mà tạo ra một trạng thái đồng cảm chung giữa người diễn và người xem.
Dàn diễn viên, với những gương mặt quen thuộc như NSƯT Thanh Bình, Bá Anh, Lương Thu Trang, Thu Quỳnh cùng lớp diễn viên trẻ, tạo nên một tập thể hài hòa. Không ai cố “nổi” hơn ai. Mỗi nhân vật như một mảnh ghép nhỏ, nhưng khi đặt cạnh nhau, họ dựng nên một cộng đồng. Và chính cộng đồng ấy mới là “nhân vật chính” của vở diễn.
Sau hai lần xem, tôi nhận ra điều đáng quý của Quân khu Nam Đồng không nằm ở những thủ pháp mới lạ, mà ở sự trung thành với một lựa chọn thẩm mỹ rõ ràng: dựng ký ức bằng không gian, bằng nhịp điệu, bằng sự tiết chế. Vở diễn không cố làm khán giả khóc, mà để ký ức tự tìm đường thấm vào người xem.
Chúng ta đang sống trong một thời điểm mà ký ức chiến tranh và hòa bình được nhắc lại nhiều trong đời sống văn hóa. Năm 2025, âm nhạc, điện ảnh, các chương trình nghệ thuật lớn khơi dậy tinh thần dân tộc theo những cách mạnh mẽ, rực rỡ. Trong dòng chảy ấy, sân khấu có vẻ lặng lẽ hơn, nhưng Quân khu Nam Đồng cho thấy sân khấu vẫn có một vai trò riêng, không thể thay thế.
Khác với màn ảnh hay sân khấu hoành tráng ngoài trời, sân khấu kịch nói tạo ra một không gian gần gũi, nơi khán giả ngồi rất gần những số phận trên sân khấu. Khi người mẹ trên sân khấu lặng lẽ, khi đứa trẻ khoe với bạn về người cha ngoài mặt trận, khoảng cách giữa quá khứ và hiện tại dường như được rút ngắn lại. Ký ức không còn là điều gì xa xôi trong sách vở mà trở thành một câu chuyện có thể chạm vào bằng cảm xúc.
Tôi để ý, trong khán phòng có nhiều khán giả trẻ. Có thể các bạn chưa từng sống trong khu tập thể, chưa từng nghe còi báo động giữa đêm. Nhưng qua vở diễn, các bạn có thể hiểu thêm về cha mẹ, ông bà mình - những người đã lớn lên trong một thời khác, với những thiếu thốn và hy sinh mà hôm nay ta chỉ còn nghe kể. Sân khấu, ở đây, trở thành một cây cầu nối giữa các thế hệ.
Với tôi, sau hai lần xem, Quân khu Nam Đồng không chỉ là một vở diễn về ký ức chiến tranh. Nó là một lời nhắc nhẹ rằng phía sau những trang sử lớn luôn là đời sống của những con người bình thường. Chính họ - với tình yêu thương, sự bền bỉ và lòng tin lặng lẽ - đã làm nên sức mạnh tinh thần của dân tộc.
Và có lẽ, trong bối cảnh đất nước hôm nay đang bước vào một giai đoạn phát triển mới, với nhiều cơ hội song hành cùng không ít thách thức, những vở diễn như Quân khu Nam Đồng càng có ý nghĩa. Khi xã hội chuyển động nhanh, khi nhịp sống hiện đại dễ khiến con người rời xa ký ức và cội nguồn, sân khấu nhắc chúng ta nhớ về những nền tảng đã làm nên bản lĩnh Việt Nam: tình người, sự sẻ chia, tinh thần cộng đồng và ý thức trách nhiệm với đất nước. Nhìn lại khoảng sân chung của Nam Đồng năm xưa, ta hiểu rằng sức mạnh để đi tiếp trong hiện tại không chỉ đến từ những thành tựu mới, mà còn từ ký ức bền bỉ của một dân tộc đã từng đi qua chiến tranh bằng lòng tin và tình thương.