Sáng tác

Người đi qua khói trắng. Truyện ngắn của Khải Vân

Khải Vân
Truyện 08:00 | 02/01/2026
Baovannghe.vn- Con thuyền máy cũ rẽ mặt nước lạnh buốt, để lại phía sau vệt sóng bạc nhòa như khói. Đảo không xa bờ, nhưng cách trở đến lạ - chỉ vài trăm mét mà như ngăn đôi hai thế giới.
aa
Người đi qua khói trắng. Truyện ngắn của Khải Vân
Minh hoạ: Lê Anh Vân

Một bên là phố thị, người ta đang uống cà phê sáng, nghe nhạc trẻ, đọc tin giá đất, giá vàng. Một bên là nơi cất giữ những linh hồn đã rụng rời.

Cổng trại vẫn sơn dòng chữ bạc phếch: “Cơ sở tư vấn và điều trị cai nghiện tự nguyện.” Những tấm biển kỉ luật, nội quy, phòng y tế, phòng học nghề… nằm im, lạnh. Tôi thấy vài người đàn ông trẻ ngồi trước dãy nhà tập thể, hút thuốc lào bằng những ống nứa dài, khói vẩn thành từng vòng bạc lên nền trời đục. “Anh vẫn làm phóng viên ạ?” Một giọng khàn hỏi.

Người đàn ông trạc ba mươi, thân hình rắn rỏi, da sạm nắng, trên cánh tay vẫn hằn những vết xăm mờ. Anh cười, nụ cười hiền lạ thường. “Không.” Tôi đáp. “Giờ tôi chỉ muốn gặp lại vài người.”

Anh ta nhìn tôi một lúc lâu, rồi nói: “Gặp người sống hay người đã đi?”

Câu hỏi làm tôi rùng mình. Gió thổi qua, khói thuốc tản đi, để lại mùi ngai ngái của ẩm mốc và thứ gì đó vừa tan biến. Tôi không biết trả lời sao.

Ở đây, khái niệm đi và ở lại đôi khi chỉ cách nhau một hơi thở. Nhiều người “ra đảo” rồi chẳng bao giờ về đất liền. Có kẻ chết trong cơn vật thuốc, có kẻ lặng lẽ trôi ra mép hồ, thân mình hòa vào làn nước lạnh. Mỗi năm, vẫn có vài nấm đất nhỏ mọc lên nơi bờ cỏ phía tây.

Tôi theo Hòa đi dọc con đường lát gạch rêu. Hòa kể, anh đã ra đảo ba năm, giờ thành “người phụ trách khu A”. Mỗi khi có học viên mới, anh đón, dỗ, chỉ cách chịu đựng cơn vật. Anh nói giọng bình thản, như kể chuyện của người khác.

Anh nói: “Ngày đầu vào đây, tôi tưởng mình sẽ chết… Người run như cá mắc cạn. Cứ nghe tiếng nước là sợ. Nhưng rồi, khi nước dội lên người, lạnh đến tận tim, lại thấy dễ chịu lạ. Như ai đó rửa hộ mình.”

Tôi nghe, trong đầu chợt hiện hình ảnh đứa em họ tôi. Nó chết vì sốc thuốc ở nhà tắm, một buổi sáng mùa đông. Khi phát hiện, nước vẫn chảy trên vòi sen, lạnh ngắt.

Rít thêm một hơi thuốc lào, khói phả ra trắng xóa, Hòa nói khẽ: “Khói trắng… là thứ đáng sợ nhất, mà cũng dịu nhất. Khi hít vào, nó làm người ta quên. Khi tỉnh lại, nó lấy hết mọi thứ.”

Tôi gật đầu. Trong mắt anh, tôi thấy ánh đục của tro tàn. Ở đấy không còn khát vọng, chỉ còn sự hiểu biết của người đã đi qua tận cùng cơn đốt cháy.

Chúng tôi bước qua khu nhà ăn. Mùi cơm nguội, mùi nước rửa chén, mùi xác lá ẩm, quyện thành thứ hương vị rất cũ. Một nhóm học viên đang phơi chăn ngoài sân, cười nói rộn ràng. Có đứa cao, đứa gầy, vài đứa xăm trổ kín người. Nhưng khi cười, vẫn là những khuôn mặt trẻ, ngây thơ, như chưa từng biết đến ma túy hay trại giam.

“Anh tin họ sẽ làm lại được chứ?” Tôi hỏi.

Hòa im. Một lúc sau, anh nói, giọng lặng: “Không biết. Có người làm lại. Có người… đi qua khói trắng, rồi mất hút luôn. Nhưng anh ạ, ít nhất họ đã đi qua.”

Tôi không hỏi nữa.

Trưa xuống. Ánh sáng mỏng như tấm gạc phủ lên hồ. Tôi ngồi bên lan can nhìn ra xa - nơi mặt nước và bầu trời dường như hòa làm một. Có một cơn gió thổi tới, mang theo mùi khói bếp từ nhà ăn, và một thoáng âm thanh lạ, nghe như tiếng rên, tiếng người thì thầm dưới nước.

Tôi khẽ rùng mình. Cơn gió lạnh trườn dọc sống lưng. Trong giây lát, tôi tưởng thấy những làn khói trắng cuộn lên từ lòng hồ, thành hình người, tay dang ra như gọi.

*

Chiều trên đảo buông xuống chậm, như tấm khăn tang phủ lên mặt hồ. Màu nước biến dần từ xanh sang xám, từ xám sang bạc, rồi cuối cùng chìm trong một dải tro nhạt. Đôi khi, tôi thấy lòng hồ như đang thở. Những làn khói nhỏ lăn tăn, nổi lên rồi tắt ngấm, tựa linh hồn ai đó vừa tỉnh dậy, vừa tan biến.

Tôi và Hòa ngồi trên bậc đá. Anh nói “Mỗi khi bí thở, tôi lại ra đây.” Anh rút trong túi ra một bao thuốc rẻ tiền, mời tôi một điếu, rồi châm lửa.

Khói thuốc hòa cùng khói hồ, tạo thành một vệt trắng mờ bay lơ lửng giữa hai người. “Anh có bao giờ hối hận không?” Tôi hỏi.

Hòa cười, nụ cười chậm như gió. “Hối hận à? Nhiều lắm. Hối vì đã không chết sớm hơn.”

Tôi giật mình. Anh nói điều đó nhẹ tênh, như kể chuyện ngày thường. Rồi anh quay sang, giọng trầm hơn: “Nhưng sống sót rồi mới biết, hối hận không làm gì được. Thứ duy nhất có thể làm, là nhìn thẳng vào nó, ngày nào cũng nhìn, cho đến khi không còn sợ nữa.”

Hòa kể, đêm đầu tiên ở đảo, anh nằm vật trên giường gỗ, tay chân run bần bật, đầu đau như có ai cầm búa nện. Cả người đầm đìa mồ hôi, nhưng rét đến tận xương. Mỗi khi cơn vật lên, anh như thấy một con rắn trắng bò trong ngực, cắn rứt, trườn ra cổ họng. Anh đã định lao đầu vào tường. Nhưng có một người giữ lại. Đó là “anh già” đã cai xong, nay ở lại phụ giúp y sĩ.

Ông ấy bảo: “Mày phải chịu đựng đi, để biết mùi khói tanh của mình. Ai qua được khói, mới ra người.” Sau này, “anh già” chết vì bệnh phổi, chôn luôn trên đảo. Hòa nói, mỗi sáng, khi nhìn về phía bờ đất nhỏ ấy, anh lại thấy có làn khói mỏng bay lên từ ngôi mộ. “Chắc ông ấy vẫn hút thuốc ở đâu đó.” Anh cười buồn.

Tôi im, nghe trong giọng Hòa có một nhịp trầm quen - nhịp của những người từng chạm đến vực sâu. Những linh hồn như anh, dù đã được “đưa lên”, vẫn không thực sự rời đáy. Chúng lửng lơ giữa hai miền sáng- tối, như khói: không tan hẳn, không tụ hẳn.

Chiều muộn, còi báo giờ cơm vang lên. Học viên tản ra, xếp hàng. Tôi theo họ vào nhà ăn. Mỗi người một khay nhôm, cơm trắng, vài miếng cá kho, ít rau luộc. Cảnh tượng khiến tôi nhớ đến những ngày còn trong lính: tất cả đều trật tự, kham khổ, nhưng có cái gì đó ấm áp lặng lẽ - như thể những thân thể đã từng tan nát giờ đang tìm cách vá lại.

Một cậu thanh niên trẻ, tầm mười chín, tóc húi ngắn, bưng khay cơm đến ngồi cạnh tôi. “Anh là người ngoài à?” Nó hỏi, giọng ngờ ngợ.

“Ừ, tôi đến thăm.”

“Thăm ai?”

“Tôi chưa biết. Tôi thăm tôi.”

“Anh cũng từng nghiện à?”

Nó nhìn tôi một lúc, rồi cười nhạt: “Em cũng từng nghĩ mình chẳng giống ai ở đây. Nhưng sau này mới biết, vào đây đều giống nhau ở chỗ... muốn quên mà không được.”

Nó ăn chậm, mắt nhìn xa xăm. Tôi hỏi tên, nó bảo gọi là Chiến - quê tận miền núi Bắc Kạn. “Ngày mới vào, người em toàn vết rạch. Em cứ muốn rạch thêm để quên. Sau này mới biết, vết thương trên da dễ lành, còn vết trong đầu thì không.” Nó ngừng một lát, rồi hỏi: “Anh ơi, ra khỏi đây, liệu có còn ai tin mình không?”

Tôi không trả lời. Bữa cơm kết thúc trong im lặng.

*

Tôi đi lang thang quanh sân, khói bếp từ nhà ăn vẫn bốc lên nghi ngút. Mùi khói ấy khiến tôi mường tượng ra biết bao gương mặt - những người tôi từng phỏng vấn, chụp hình, ghi âm… tất cả giờ đều đã tan trong khói trắng của chính họ. Có kẻ tái nghiện, có kẻ chết, có người mất tích. Chỉ còn tôi, vẫn ngồi đây, viết lại, như thể sự cứu chuộc.

Đêm xuống. Đảo im như một nắm tro. Tiếng côn trùng rả rích hòa cùng tiếng gió quệt qua rừng keo. Từ xa, hồ đen đặc như tấm gương úp ngược. Tôi nằm trong phòng khách của trại, nghe tiếng sóng đập nhẹ dưới chân sàn. Cơn gió lùa qua cửa sổ mang theo mùi ẩm của lá mục. Tôi sắp chìm vào giấc ngủ thì có tiếng ai đó đi chân trần.

Một giọng khàn vang lên: “Anh chưa ngủ à?”

Là Hòa. Anh đứng ngoài hiên, tay cầm đèn pin.

“Tôi quen thức đêm.” Tôi nói. “Ngày xưa đi viết, toàn làm ca muộn.” Anh gật đầu. Rồi im. Một lát sau, anh ngồi xuống bậc gỗ, nhìn ra hồ.

“Anh có thấy, đêm nay khói dày hơn không?”

Tôi nhìn theo. Quả thật, mặt hồ phủ một lớp sương đục dày đặc. Trong làn sương ấy, tôi thoáng thấy những hình dáng mờ, như bóng người đi qua, hoặc đang đứng nhìn lại từ phía bên kia.

Hòa nói nhỏ, giọng như thầm thì: “Mỗi khi có người sắp ra đảo lần cuối, hồ lại dậy khói thế này. Giống như họ quay lại, đi qua lần cuối.”

Tôi rùng mình. “Có ai... ra đi hôm nay sao?”

“Có. Một đứa trong phòng B. Nó chịu đựng giỏi lắm, mấy tháng liền không lên cơn. Ai cũng tưởng nó vượt qua rồi. Tối qua, người ta thấy nó trốn ra mép nước, hút lại lần cuối, rồi... chìm luôn.”

Gió nổi lên, khói cuộn lại, dày đặc hơn. Tôi thấy trong sương mờ, một vệt trắng lững lờ trên mặt nước, tựa người đang nằm ngủ.

“Anh có tin linh hồn họ còn quanh đây không?” Tôi hỏi. Hòa đáp khẽ, mắt vẫn dán vào làn khói: “Có thể không. Nhưng anh biết không... chính khói này là họ. Mỗi người nghiện, khi chết, đều thành khói trắng thôi. Thế nên, đêm nào cũng có khói.”

Tôi lặng đi. Những vòng khói từ hồ bốc lên, vờn quanh mái nhà, len vào khe cửa. Trong thứ ánh sáng vàng vọt ấy như có nhịp thở. Một khoảnh khắc, tôi cảm giác có ai đó chạm nhẹ lên vai mình. Tôi quay lại. Không ai cả. Chỉ có khói. Nhưng khói ấy có hình dáng bàn tay.

Tôi nhắm mắt, cố trấn tĩnh. Trong bóng tối, tiếng Hòa vẫn vang đều, như kể cho chính anh nghe: “Hồi trước, khi còn nghiện, mỗi lần lên cơn, tôi đều thấy khói trắng. Nó gọi tôi, dịu dàng lắm. Nó nói: Lại đây, ta cho mày quên. Giờ thì tôi hiểu, khói không giết người. Chính lòng muốn quên mới giết.”

Tôi im. Mọi âm thanh như bị nuốt hết vào sương. Ngoài kia, mặt hồ dần tan trong mù đặc.

*

Tôi không nhớ mình thiếp đi từ lúc nào. Trong mơ, tôi thấy những người đàn ông trẻ, mình trần, đang bước qua một lớp khói trắng dày. Họ đi chậm, mắt nhắm, môi khẽ mấp máy như cầu kinh. Dưới chân họ, nước hồ chuyển màu bạc lóng lánh, rồi biến thành tro.

Tôi cũng bước theo.

Khói tràn lên tận ngực, lạnh mà ấm. Từ đâu đó, một giọng nói vọng lên, khàn đục, vừa như của Hòa, vừa như của ai khác: “Đi đi. Qua được khói là về.”

Tôi không kịp hỏi “về đâu”. Chỉ thấy quanh mình toàn khói trắng, mênh mông, ấm như lòng đất, và trong đó, thấp thoáng những đôi mắt đang mở, nhìn thẳng vào tôi. Ánh mắt không trách, không oán, chỉ lặng lẽ như chờ đợi.

Gió đi qua mặt đất như một hơi thở rụt rè. Tôi không biết mình đã ngồi bao lâu trên triền dốc ấy - nơi trước kia từng có một con suối nhỏ, bây giờ chỉ còn lại những rãnh đất khô nẻ. Tro phủ lên từng hòn sỏi, phủ lên trí nhớ, phủ cả lên giọng nói của chính tôi.

Có những đêm, tôi nghe thấy tiếng ai đó gọi mình từ lòng đất - một âm vang mờ nhạt, giống tiếng người nói trong mơ. Tôi không biết đó là tiếng của Hòa, hay tiếng của chính tôi vọng lại. Mọi thứ trong tôi như một cuộn khói tan vào đất, rồi hóa thành tro.

Tôi bắt đầu đi, không biết đi về đâu. Mỗi bước chân như dẫm lên những tầng kí ức cũ. Dưới lớp đất kia, tôi biết, vẫn còn xương của những con vật bị chôn vùi, những thân cây bị đốt trụi, những lời hứa chưa kịp nảy mầm. Có gì đó thôi thúc tôi cúi xuống, chạm vào mặt đất, và khi ngón tay tôi khẽ lùa qua lớp tro, một luồng ấm áp lan ra.

Tôi muốn nói điều gì đó, nhưng môi tôi chỉ khẽ động, không phát ra âm thanh. Cả không gian như được trát bằng ánh sáng màu tro bạc, nhòe, lạnh. Những hình bóng người lao động, những cánh tay đào xới, những máy xúc, những đám khói đen cuộn lên từ vùng đất bỏng rát, tất cả hiện ra, rồi tan đi.

Tôi chạy. Tôi không biết mình chạy về đâu. Mỗi bước chân là một lần tôi nghe tiếng răng rắc như xương đất gãy. Những tảng tro bay theo, phủ trắng con đường. Trong đầu tôi vang lên giọng của mẹ, giọng của cha, giọng của chính tôi hồi nhỏ, đuổi bắt chuồn ớt bên bờ ao cũ.

Tôi khuỵu xuống. Tro dính trên mặt, trên mi mắt, rơi vào miệng, mặn như nước mắt. Tôi không biết đó là mồ hôi, là máu, hay là phần kí ức cuối cùng đang tan rữa.

Tôi không biết mình ngủ hay chết đi. Chỉ nhớ, lúc khép mắt, tro vẫn bay, phủ lên tất cả, cả tội lỗi, cả lòng thương, cả những điều chưa kịp nói ra…

*

Sáng ấy, tôi đi ngang qua con dốc nhỏ dẫn về khu điều trị cũ. Nắng vẫn mỏng như giấy, đổ nghiêng trên dãy tường loang lổ. Chẳng còn ai. Cỏ mọc đến đầu gối, những bụi gai chen lẫn vỏ chai thuốc. Có lẽ nơi này sẽ bị san phẳng, thành một khu du lịch hay nhà nghỉ nào đó. Người ta vẫn biết cách quên, nhanh hơn bất cứ cơn nghiện nào.

Tôi dừng lại, nhìn vào cửa sổ đã mất khung, gió thổi qua khe gạch khô, nghe như ai đang thở. Có một chiếc ghế nhựa gãy chân nằm úp mặt. Tôi nhớ buổi chiều cuối cùng của Chiến - thằng nhỏ gầy như que củi, mắt luôn ươn ướt. Nó nói: “Em mà về được, em sẽ trồng rừng. Nhà em nhiều đất lắm!” Giọng nó nhẹ, như cơn khói tan giữa trời. Bây giờ không còn ai trồng gì ở đây nữa.

Tôi cúi xuống, thấy trong đám cỏ dại có một hạt gì đó, đen và cứng. Có thể là hạt sim, hay hạt chè rơi từ đâu. Tôi nhặt lên, xoay xoay trong tay, chợt nghĩ: Nếu gieo, liệu nó có nảy mầm không?

Hạt nhỏ, nhưng lạnh. Nó không biết mình đã nằm trong tro tàn của bao nhiêu người.

Tối, về căn phòng trọ cũ, tôi lại nghe thấy tiếng “rọc rọc” từ bồn nước. Âm thanh đều đặn như tiếng ai đang rửa tay mãi không dứt. Tôi nằm im. Trong bóng tối, tôi thấy gương mặt Hưng, sáng lên giữa mù khói. Hắn cười, không buồn, không vui: “Anh à, tụi em vẫn ở đây.”

Tôi không đáp. Chỉ nghe tiếng giọt nước rơi - chậm, lạnh, như từng giọt máu từ một cơ thể không còn cảm giác.

Đêm sau, tôi trở lại hồ. Mặt nước trắng nhờ, sương dày đến mức soi không thấy mặt mình. Tôi ngồi xuống, mở lòng bàn tay. Hạt nhỏ vẫn còn đó. Tôi ném xuống hồ, không mong nó trôi xa, chỉ muốn nó chìm xuống đâu đó, trong lớp bùn lẫn tro.

Biết đâu, một ngày, khi nước rút, ai đó đi qua, thấy một mầm cỏ mọc lên - nhỏ và mảnh, như hơi thở của kẻ đã từng sống.

Phía bên kia hồ, ánh đèn thị trấn hắt vào màn sương, loang như khói trắng. Tôi không biết mình đang thức hay mơ. Trong đầu tôi, tiếng ai đó nói vọng:

“Người đi qua khói trắng... có bao giờ thật sự trở lại đâu.”

Tôi đứng dậy, lặng nhìn mặt nước. Gió khẽ lay, làm vỡ bóng mình ra thành nhiều mảnh nhỏ. Mỗi mảnh mang một khuôn mặt khác: Hưng, Chiến, Tiến, Hùng… rồi cả tôi - người vẫn chưa dứt khỏi một cơn nghiện nào đó, không phải ma túy mà là nỗi nhớ, tội lỗi, và ảo ảnh về sự trong sạch.

Sương phủ kín bờ. Tôi đi ngược về phía dốc, cảm giác dưới chân là tro, chứ không phải đất. Và trong lớp tro ấy, có lẽ, hạt nhỏ đang nằm yên - chờ một cơn mưa không đến.

*

Tôi sống ở khu nhà cũ, gần bến xe, nơi ban đêm lúc nào cũng có tiếng động cơ và tiếng người ho khan. Cửa sổ nhìn ra con ngõ nhỏ, có một ngọn đèn hỏng, cứ chớp một lần rồi tắt. Đôi khi, tôi tưởng mình vẫn còn ở đảo - nơi đêm nào cũng có người rên nhẹ vì nhớ thuốc.

Mỗi sáng, tôi pha một ấm chè. Thói quen ấy học được từ Hưng. Hắn bảo: “Uống chè đắng để quên vị ngọt của thuốc.”

Tôi vẫn nhớ cái cách hắn cầm chén, run run, mà mắt nhìn đâu xa lắm, như thấy một thế giới khác. Giờ tôi làm y hệt, nhưng chẳng thấy quên được gì. Đắng vẫn đắng.

Chỉ khác là giờ chẳng ai ngồi đối diện tôi để hỏi: “Anh ơi, liệu mình có làm lại được không?”

Tôi đã nhiều lần tự hỏi mình điều đó. Không phải với thuốc, mà với đời. Với những điều đã nhìn thấy, ghi lại, mà không cứu được ai.

Tôi cũng là kẻ nghiện - nghiện nỗi dằn vặt của người khác. Càng hiểu, càng khổ. Càng viết, càng như hít thêm một hơi khói vô hình.

Một chiều, có người gõ cửa. Là cô gái hàng xóm, trẻ, da trắng, làm nhân viên mát xa - thẩm mĩ. Cô hỏi mượn bật lửa. Tôi đưa, rồi nhìn thấy trong mắt cô ánh lên vệt mỏi mệt. Có lẽ cô cũng đang “cai” một thứ gì đó, không phải thuốc, mà là những ánh nhìn thèm khát ngoài phố.

Khi cô đi khỏi, căn phòng lại trống rỗng. Tôi bỗng nhớ đến mùi mồ hôi, mùi nước khử trùng, và những tiếng kêu lịm trong đêm ở đảo. Những linh hồn trôi nổi, không biết đã về được nhà hay vẫn nằm đâu đó trong khói.

Tôi bắt đầu mơ thấy hồ. Mỗi đêm, mặt nước lại hiện lên trong giấc ngủ, dày sương, tĩnh lặng, rồi loãng ra thành hàng nghìn khuôn mặt. Có người gọi tên tôi. Có người hỏi xin lửa. Có người chỉ cười, lặng lẽ cúi xuống nhặt một hạt đen từ bùn, đưa lên miệng ngậm như nuốt một hối hận.

Tôi không dám hỏi họ có còn đau không. Vì sợ họ hỏi lại: “Còn anh?”

Một hôm, tôi lên núi. Không vì lí do gì, chỉ thấy cần đi. Con đường đất đỏ sau mưa nhão bùn, dính vào dép. Tôi đi qua những rẫy chè, thấy cánh lá non như đang thở. Gió mang theo mùi thơm ẩm của đất. Ở một khúc rẽ, có một người đàn ông đang ngồi đan giỏ tre, mặt sạm nắng, lưng còng. Tôi dừng lại. Ông ngẩng lên, nheo mắt cười: “Tìm ai à?”

“Không. Tôi đi lạc.”

“Đi lạc thì tốt. Có lạc mới biết đường về.”

Câu nói ấy theo tôi suốt quãng đường còn lại.

Hôm nay, tôi mang một chậu đất nhỏ ra cửa sổ. Bỏ vài hạt đen vào, vùi nhẹ. Trời vẫn xám, mưa vẫn chưa dứt. Tôi không kì vọng gì. Chỉ muốn đôi tay mình được chạm vào đất.

Đêm xuống, đèn ngoài ngõ vẫn chớp tắt. Tôi ngồi nhìn bóng mình hắt trên tường, méo mó.

Tôi không thấy sợ. Chỉ thấy lòng nhẹ đi. Có thể, đó là phần tôi đã được tha. Phía xa, tiếng còi xe lẫn vào gió. Mùi khói thuốc len vào phòng. Tôi mở cửa sổ, hít một hơi dài. Trong làn khói mờ mịt, tôi lại thấy hồ.

Mặt nước vẫn trắng, nhưng trên đó, có một đốm xanh nhỏ, như mầm non. Tôi không biết có phải ảo giác không.

Khói tan dần. Chỉ còn lại hơi đất ẩm bám lên da. Có lẽ, cứu chuộc không phải là được ai tha thứ, mà là khi ta thôi sợ chính mình.

Bồi đắp lý tưởng cho thế hệ trẻ qua chương trình nghệ thuật “Trái tim người dẫn đường”

Bồi đắp lý tưởng cho thế hệ trẻ qua chương trình nghệ thuật “Trái tim người dẫn đường”

Baovannghe.vn - ​Hướng tới chào mừng Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng, mới đây, Nhà hát Tuổi trẻ Việt Nam đã biểu diễn miễn phí chương trình nghệ thuật Trái tim người dẫn đường, nhằm lan tỏa những giá trị nhân văn, bồi đắp lý tưởng sống cho thế hệ trẻ.
Lễ hội pháo hoa quốc tế DIFF 2026: "Đà Nẵng - Những chân trời kết nối”

Lễ hội pháo hoa quốc tế DIFF 2026: "Đà Nẵng - Những chân trời kết nối”

Baovannghe.vn - Chiều 7/1, Ban Tổ chức Lễ hội pháo hoa quốc tế Đà Nẵng (DIFF) đã tổ chức họp báo công bố chủ đề DIFF 2026 là "Đà Nẵng - Những chân trời kết nối” (Da Nang - United Horizons).
Báo Sức khỏe và Đời sống tổ chức trao giải Cuộc thi "Tôi khỏe đẹp hơn" lần thứ 4

Báo Sức khỏe và Đời sống tổ chức trao giải Cuộc thi "Tôi khỏe đẹp hơn" lần thứ 4

Baovannghe.vn - Tối 07/01, tại Cung Văn hoá Lao động Hữu nghị Việt-Xô (Hà Nội), Báo Sức khỏe và Đời sống (Bộ Y tế) phối hợp với Herbalife Việt Nam tổ chức Lễ trao giải cuộc thi Tôi khoẻ đẹp hơn lần thứ 4. Sự kiện được truyền hình trực tiếp trên kênh VTV9 - Đài Truyền hình Việt Nam, đồng thời phát trực tuyến trên các nền tảng số của Báo Sức khỏe và Đời sống.
Chiếu phim chào mừng Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng

Chiếu phim chào mừng Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng

Baovannghe.vn - Hòa trong không khí phấn khởi, tin tưởng của toàn Đảng, toàn dân và toàn quân ta hướng tới Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng, Viện Phim Việt Nam tổ chức chiếu phim chào mừng nhằm đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục truyền thống cách mạng, bồi đắp lý tưởng, củng cố niềm tin vào sự lãnh đạo của Đảng.
Viện Văn học giới thiệu công trình “Queer Việt Nam: Lịch sử phạm quy giới 1920-1945”

Viện Văn học giới thiệu công trình “Queer Việt Nam: Lịch sử phạm quy giới 1920-1945”

Buổi giới thiệu sách Queer Vietnam: A History of Gender Transgression, 1920-1945 của Richard Quang-Anh Tran diễn ra ngày 8.1 tại Viện Văn học, với phần thuyết trình của TS. Nguyễn Quốc Vinh, đã mở ra nhiều góc nhìn mới về lịch sử đa dạng giới ở Việt Nam thời thuộc địa. Dựa trên các tư liệu văn hóa - xã hội giai đoạn 1920-1945, công trình khẳng định sự vượt chuẩn giới (queer) là một thành tố bản địa, sống động và gắn bó với đời sống tinh thần Việt Nam, chứ không phải hiện tượng ngoại lai như quan niệm phổ biến hiện nay.