Sáng tác

Đói. Truyện ngắn của Phạm Việt Long

Phạm Việt Long
Truyện 07:00 | 22/12/2025
Baovannghe.vn- Anh lạc đơn vị vào một buổi chiều không gió. Trời đứng im như nín thở. Mùi thuốc súng vẫn còn lửng lơ trên tán cây, trộn lẫn với mùi da người cháy dở và nhựa rừng nồng gắt.
aa

Không ai biết anh đã đi lạc từ lúc nào. Chỉ biết, sau khúc suối ấy, rừng khép lại sau lưng như một cánh cửa bị khóa chặt từ phía trong, không còn lối quay về.

Đói. Truyện ngắn của Phạm Việt Long
Minh hoạ: Đào quốc huy

Ngày đầu tiên chỉ là một cơn cồn cào dễ chịu, có vẻ dạ dày đang đùa giỡn. Anh nghĩ đến cơm trắng, đến lương khô, rồi bật cười như kẻ điên. Nghĩ đến ăn trong lúc chiến tranh còn đang rì rầm phía Đông quả là xa xỉ. Nhưng cái cười ấy không vang quá cổ họng - nó dội lại, khô khốc như một tiếng nấc bị bóp nghẹt.

Đến ngày thứ ba thì không còn nghĩ gì nữa. Cái bụng lúc này trở thành một khoảng trống có tiếng. Rõ ràng là có tiếng - như gió rít trong hang trống, như dây đàn gảy sai nốt. Mọi hình ảnh đều bị thức ăn thay thế:

Tán cây hóa thành bát cơm nóng bốc khói.

Chiếc lá to xòe ra như miếng bánh đa nem.

Một tổ kiến đen biến thành chảo thịt kho cháy cạnh.

Mắt hoa lên, hình ảnh nhập nhòe, tan vào nhau như hơi khói sau trận bom.

Đêm. Anh nằm trên võng, không dám ngủ. Củi ướt không cháy, chỉ nhả ra khói xám đục. Anh mở sổ tay, chữ run rẩy:

“Ngày thứ ba. Không gặp ai. Bụng rỗng. Lòng trống. Chỉ còn gió thổi qua như tiếng ai gọi dưới mồ.”

Bỗng một hình ảnh trỗi dậy, như một mảnh phim cháy xém: trận lũ năm ngoái, đơn vị bị cô lập ở ngã ba sông Tranh. Gạo cạn, muối hết. Mười bốn con người chia nhau từng muỗng cháo. Anh nhớ rõ - chính anh đã nhường suất ăn cuối cho thằng Hùng, lính mới toe. Nó cười, răng dính cọng rau rừng - nụ cười đó, bây giờ hiện về ấm nồng như giọt mật rót vào cổ họng.

Anh cũng nhớ Tư cận - lính già, người nhặt được túi lương khô rơi lại từ toán Mỹ. Tư chia đều, mỗi người một miếng nhỏ xíu. Anh nhớ tiếng nói khàn đặc:

“Thằng nào cũng đói. Nhưng thằng nào còn sống, là tốt.”

Sáng ngày thứ tư. Anh bắt được một con dế. Nhỏ. Lúc cắn vào, giòn tan, đắng chát, ngầy ngậy, rồi hết. Không đủ để no, nhưng cái bụng thôi rít lên trong tuyệt vọng.

Chiều. Anh thiếp đi, trong cơn mộng mị nhòe nhạt. Có ai đó gọi:

“Anh ơi, vào ăn cơm!”

Tiếng ấy vọng từ thời thơ bé. Anh chạy theo, tưởng chừng đã đến cổng làng, nhưng cánh cổng hóa thành rễ cây khô. Tiếng gọi tan vào gió như mảnh khói lạnh. Anh bật khóc như đứa trẻ lạc mẹ.

Ngày thứ năm.

Mắt đã mờ, môi nứt, chân run. Một tán cây hiện ra, giống hệt cái mâm tròn. Anh ngồi bệt xuống, tưởng tượng: mẹ bưng ra nồi canh cua khói bốc nghi ngút. Mùi mắm tôm, mùi rau đay, mùi đồng ruộng tháng Năm xộc lên. Anh đưa tay - chỉ thấy những ngón tay đen sì, bùn đất và run rẩy như cành khô.

Một ý nghĩ bất thần kéo bật ra khỏi trí óc mù mịt:

“Có bao giờ mình nghĩ đến một hạt gạo thật ra bắt đầu từ mồ hôi không?”

Anh thấy rõ, như đang đứng giữa ruộng làng mùa gặt: những vạt nắng thiêu thân, mồ hôi rịn trên lưng mẹ, gánh thóc trĩu vai cha, bàn tay xay giã của chị. Hạt gạo trắng, nhỏ, tưởng như vô tri, vậy mà chứa cả một đời người dầm mưa dãi nắng.

“Hạt gạo ấy ngọt lành là nhờ máu thịt - của đất, của người.”

Và cái đói lúc này, không chỉ là cơn dạ dày cào cấu - mà là sự thiếu vắng ý nghĩa. Là khi hạt gạo - thứ tưởng giản dị như hơi thở - bỗng thành giấc mơ xa tít. Không phải vì anh quên, mà vì anh đã quá nhớ.

Anh bật khóc, nước mắt rơi vào lòng bàn tay lấm đất. Trong đầu, hình ảnh đồng lúa sóng sánh hiện lên như một đoạn phim bị thiêu cháy dở - nửa thực nửa mộng.

Ngày thứ sáu.

Anh gặp ba người. Cũng lính, cũng lạc. Ngồi quanh đống lửa yếu như hơi thở cuối cùng. Một người đưa cho anh một mẩu lương khô nhỏ như viên sỏi. Anh ngậm lâu đến mức nó tan ra như một viên kẹo.

Một người kể chuyện cười: lính miền Nam nghe nhầm “cơm” thành “bom”, cả toán chạy loạn. Mọi người cười - nhưng tiếng cười không thoát khỏi cổ họng, như cào giấy ráp vào lớp niêm mạc rách bươm vì đói và gió.

Một người khác thì thào:

“Cái đói này không nằm ở bụng. Nó nằm ở giữa tim.”

Không ai đáp. Nhưng rừng thở dài.

Đêm đó. Anh viết thêm vào sổ tay:

“Nếu mai tôi chết, xin ai đó đừng chôn tôi vội. Đặt bên tôi một bát cơm trắng. Biết đâu tôi dậy được.”

Ngày thứ bảy.

Họ lại lên đường. Bốn cái bóng xiêu vẹo, đi như những thân cây khô bị gió thốc. Không ai nói từ “đói” nữa. Vì tất cả đã tan vào nhau: đói, gió, bom, rừng, tim.

Kí ức là thứ duy nhất còn nóng: bát cơm mẹ, nụ cười Hùng, bàn tay Tư cận chia phần.

Ngày thứ tám.

Rừng thưa dần. Lá khô rào rạo dưới chân. Phía bên kia triền đồi - một rẫy sắn hoang hiện ra, lởm chởm như bàn tay người chết đội đất trồi lên.

Anh thọc tay vào lớp đất mềm. Một củ sắn bật ra, trắng đục, to bằng bắp chân đứa trẻ. Một người khác khản đặc gào:

“Có sắn!”

Họ lao vào, đào điên cuồng. Củ sắn bật ra như những khối xương. Anh cắn một miếng. Vị đất, nhựa đắng, nghẹn ứ cổ họng.

“Đắng... Đừng ăn sống. Độc đấy!”

Nhưng chết thì đã sao? Bom còn chẳng giết được, chết vì củ sắn thì cũng là định mệnh.

Một tiếng thét. Dũng - một người trong nhóm - gục xuống, nôn ra thứ nước trắng đục. Mắt trợn, miệng sùi bọt, thân run bần bật như bị điện giật.

Anh lao đến:

“Gắng lên! Tao cứu mày!”

Cứu bằng gì giữa rừng?

“Phải có nước đường!”

Đột nhiên, một người chỉ: Tổ ong! Treo lủng lẳng dưới tán lá. Mật vàng rịn ra, màu hổ phách, nhìn đã thấy ngọt ngào.

Anh chắp tay:

“Lạy thần rừng, lạy đàn ong, cứu một mạng người...”

Đàn ong bay đi như hiểu lời khấn. Anh lấy mật, nhỏ từng giọt vào miệng Dũng. Hơi thở hắn rung lên như lá rừng trước bão. Một giọt mật lăn xuống cổ, để lại vệt sáng vàng như đường sinh mệnh.

“Ngọt... ngọt quá...”

Dũng thì thào như tiếng chuông chùa vọng trong sương.

Một người hét lên:

“Sống rồi! Còn sống!”

Anh bật khóc. Nước mắt mặn như máu bom, như đất rừng vừa bị cày tung. Trong đầu anh: mẹ gọi con, Hùng cười, Tư chia phần - tất cả hòa thành một bản hợp tấu của rừng và lòng người.

“Đóng quân. Nướng sắn thôi!”

Gió thốc qua, mang theo mùi sắn nướng thơm lừng, mùi mật ong ngòn ngọt, mùi đất ẩm và khói thuốc súng. Trên tán cây, giọt sáng long lanh rịn xuống - như giọt hi vọng chưa kịp tắt. Và đó, kì lạ thay, lại là cái no đầy nhất mà họ từng có.

Trước khi họ rời đi, anh quay lại nhìn lần cuối cánh rẫy sắn hoang, nơi những củ sắn vẫn nằm giữa đất rừng, giữa máu, nước mắt, và vệt mật vàng chưa ráo. Mặt đất tơi xốp như vừa mới thở xong một giấc ngủ dở dang.

Anh cúi xuống, bàn tay lần nữa chạm vào đất. Không phải để bới tìm thêm. Mà để vuốt nhẹ mặt đất, như vuốt mặt một người thân vừa qua đời. Tay anh rỉ mật, bám đất, nhưng ấm.

“Cũng là đất cả thôi...” Anh thì thầm. “Đất trồng lúa, đất nuôi người, đất chôn người...”

Trong khoảnh khắc ấy, anh thấy đồng lúa. Không phải ảo ảnh, không phải mơ. Mà là kí ức bật lên như một đốm lửa rừng gặp gió. Anh thấy mẹ, lưng còng cấy dưới nắng chang chang. Thấy cha gặt lúa bằng lưỡi hái cũ mòn. Thấy từng giọt mồ hôi rơi xuống đất, ngấm thành hương lúa. Hạt gạo trắng hếu ấy, giờ đây, hiện ra sáng lấp lánh như ngọc, như một vật thiêng giữa đời.

Và anh chợt nhớ đến một câu ca:

Ai ơi bưng bát cơm đầy

Dẻo thơm một hạt, đắng cay muôn phần...

Anh ngẩng lên. Trên tán cây, một nhánh lá non rung nhẹ. Gió chiều mang theo mùi rơm nếp khét, tưởng như vừa bay qua một mái bếp quê. Anh quay sang Dũng, siết vai cậu thật khẽ:

“Tao nợ mày một bát cơm trắng.”

Rồi cả bọn bước tiếp. Bốn cái bóng, gầy nhẳng, xiêu vẹo, nhưng lưng đã thẳng hơn một chút. Gió đi qua rừng, như đang thở lại bằng mùi lúa chín.

Đại hội XIV của Đảng: Kết tinh ý chí, mở lối phát triển

Đại hội XIV của Đảng: Kết tinh ý chí, mở lối phát triển

Baovannghe.vn - Sau những ngày làm việc tận tâm, trí tuệ và trách nhiệm, Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng đã thành công rất tốt đẹp
Năm tháng giăng giăng đầy mặt nạ - Thơ Lê Nguyệt Minh

Năm tháng giăng giăng đầy mặt nạ - Thơ Lê Nguyệt Minh

Baovannghe.vn- Loanh quanh khép vào ngày lặng ngắt/ Ngọc đã vướng vào thơm
Khi văn chương bắt mạch nỗi đau

Khi văn chương bắt mạch nỗi đau

Baovannghe.vn - Bắt mạch nỗi đau không phải là một thao tác lâm sàng lạnh lùng, mà là sự lắng nghe những rung động của tâm hồn, nhịp đập của cơ thể bằng nghệ thuật ngôn từ...
Hai anh em người làng Điểu Khê: Những dòng chảy văn chương

Hai anh em người làng Điểu Khê: Những dòng chảy văn chương

Baovannghe.vn - Hai anh em người làng Điểu Khê, dù một người nằm lại nơi đất mẹ, một người trên đỉnh Ba Vì mây trắng bay, nhưng những trang văn, ý thơ của họ vẫn mãi là một phần tâm hồn của vùng quê sông La hiền hòa.
Đọc truyện: Đuổi theo bóng nắng - Truyện ngắn của Lữ Thị Mai

Đọc truyện: Đuổi theo bóng nắng - Truyện ngắn của Lữ Thị Mai

Baovannnghe.vn - Giọng đọc và hậu kỳ: Hà Phương; Đồ họa: Thùy Dương; Biên tập: Phạm Thị Hà