Văn hóa nghệ thuật

Film score: Lớp kể chuyện thầm lặng của điện ảnh

Hoàng Huy Thịnh
Điện ảnh 08:23 | 30/06/2026
Baovannghe.vn - Trong cấu trúc của một bộ phim, có những lớp kể chuyện không nằm ở lời thoại hay hình ảnh, mà tồn tại dưới dạng âm thanh.
aa

Film score, hay còn gọi là phần âm nhạc không lời (đôi khi có vocal) - từ lâu đã trở thành một thành tố quan trọng của ngôn ngữ điện ảnh, góp phần dẫn dắt cảm xúc, tạo dựng không gian và kết nối các mạch kể. Tuy vậy, vai trò của film score vẫn thường bị hiểu giản lược như một lớp nhạc nền, thay vì một hình thức tự thân của kể chuyện.

Film Score là gì và vì sao thường bị hiểu lầm?

Film score là âm nhạc không lời đi cùng và kể chuyện với hình ảnh trong một bộ phim. Nó giúp nâng cao cảm xúc cho bộ phim, cho từng phân cảnh cùng với hiệu ứng âm thanh và lời thoại. Thông thường, các nhạc sĩ soạn film score sẽ được hỗ trợ bởi một người điều phối dàn nhạc (gọi là Orchestrator - người chuyển thể bản phác thảo sáng tác của nhạc sĩ trở thành tổng phổ cho dàn nhạc, hòa tấu hoặc hợp xướng, chỉ định các nhạc cụ và nhóm bè theo ý tưởng của nhạc sĩ). Sau khi được viết thành một tác phẩm hoàn chỉnh, nhạc sĩ sẽ làm việc với các nghệ sĩ biểu diễn nhạc cụ sống, sử dụng phần mềm để thu âm hoàn thành sản phẩm cuối cùng.

Trong nhiều dự án điện ảnh quốc tế, phần nhạc phim ngày nay không còn được tạo ra hoàn toàn bởi một cá nhân duy nhất, mà thường là kết quả của cả một hệ thống cộng tác gồm orchestrator (người phối khí dàn nhạc), arranger (người hòa âm phối khí), additional composer (nhạc sĩ sáng tác bổ sung) hay sound designer (nhà thiết kế âm thanh). Điều này cũng khiến câu chuyện về ghi nhận tác giả trong film score trở nên phức tạp hơn: Có những người tham gia sâu vào quá trình xây dựng âm nhạc nhưng lại ít được công chúng biết đến. Chính vì vậy, film score không chỉ là một lớp âm thanh đi kèm hình ảnh, mà còn là thành quả của một quy trình sáng tạo tập thể phía sau điện ảnh.

Nhạc nền phim (film score) được xem là một phần quan trọng của nhạc phim (soundtrack), trải rộng từ những khoảnh khắc cao trào cho đến các lớp nhạc nền (background music) hoặc nhạc nền hỗ trợ cảnh phim (underscore).

Film score bao gồm rất nhiều phong cách âm nhạc khác nhau tùy thuộc vào tính chất của bộ phim. Ngoài phần lớn các tác phẩm film score bắt nguồn từ âm nhạc cổ điển phương Tây, cho đến nay film score đã phát triển hơn với nhiều thể loại âm nhạc đa dạng khác như jazz, pop, rock, blues, new age, ambient và âm nhạc dân gian các nước trên thế giới. Từ những năm 1950, ngày càng có nhiều tác phẩm film score mang màu sắc âm nhạc điện tử, và nhiều tác phẩm ngày nay được sáng tác kết hợp giữa nhạc cụ điện tử và dàn nhạc.

Kể từ khi có phát minh về công nghệ kỹ thuật số, nhiều bộ phim hiện đại đã có thể dùng phần mềm làm nhạc để tạo ra và giả lập âm thanh của các nhạc cụ sống khác nhau. Điều này đã cho các nhạc sĩ khả năng tự sáng tác và diễn tấu tất cả tác phẩm bởi chính họ nhờ các phần mềm làm nhạc, synthesizer (bộ tổng hợp âm thanh điện tử), sampler (thiết bị/phần mềm lấy mẫu âm thanh) hay MIDI controller (bộ điều khiển MIDI) mà không cần sự hỗ trợ bởi các nghệ sĩ chơi nhạc cụ sống.

Film score: Lớp kể chuyện thầm lặng của điện ảnh
Trong phim Mắt biếc, âm nhạc được sử dụng khéo léo để nâng đỡ cảm xúc.

Từ những dấu ấn ban đầu đến ngôn ngữ âm nhạc điện ảnh Việt

Trên thế giới, có thể kể đến nhiều nhà soạn nhạc nổi bật của film score như Hans Zimmer với The Dark Knight (Kỵ sĩ bóng đêm), Dunkirk (Cuộc di tản Dunkirk), Dune (Dune: Hành tinh cát); Ludwig Göransson với The Mandalorian (Người Mandalore), Venom (Quái vật Venom); hay Joe Hisaishi cùng những tác phẩm kinh điển của Studio Ghibli như Spirited Away (Vùng đất linh hồn), Howl’s Moving Castle (Lâu đài di động của pháp sư Howl)

Dù chưa được nhận diện rõ ràng, film score đã xuất hiện và phát triển trong điện ảnh Việt từ khá sớm, góp phần tạo nên bản sắc cho nhiều bộ phim.

Những tác phẩm như Tôi thấy hoa vàng trên cỏ xanh hay Mắt biếc cho thấy cách âm nhạc có thể nâng đỡ cảm xúc, tạo nên một không gian hoài niệm xuyên suốt. Trong khi đó, Song lang lại sử dụng âm nhạc như một lớp kể chuyện song song, còn Ròm mang đến một thế giới âm thanh gai góc, phản ánh nhịp sống đô thị.

Đứng sau những phần nhạc này là các nhà soạn nhạc như Christopher Wong hay Tôn Thất An - những người đã đặt những viên gạch đầu tiên cho việc xây dựng ngôn ngữ film score tại Việt Nam.

Một ví dụ gần đây có thể kể đến là Quán Kỳ Nam của đạo diễn Leon Quang Lê. Sau khi ra mắt, bộ phim tạo ấn tượng nhờ ngôn ngữ điện ảnh giàu tính nghệ thuật, hình ảnh giàu chất hội họa và dàn diễn viên thực lực. Không chỉ câu chuyện mang màu sắc hoài niệm nhưng vẫn mới mẻ, phần âm nhạc cũng được đánh giá cao bởi cách lựa chọn tinh tế, gắn chặt với cảm xúc từng phân cảnh.

Đáng chú ý, dự án được phát triển thành hai album riêng biệt: Phần The Score là tuyển tập nhạc nền xuyên suốt bộ phim, do chính Tôn Thất An sáng tác và hòa âm. Còn The Songs gồm các ca khúc mang tinh thần hoài niệm, tái hiện chất Sài Gòn xưa.

Cách tách bạch rõ ràng giữa phần nhạc nền phim (score) và các ca khúc xuất hiện trong phim (songs) không chỉ giúp khán giả dễ tiếp cận hơn, mà còn phần nào làm rõ một điều: film score là một thực thể độc lập, có cấu trúc và vai trò khác biệt so với các bài hát trong phim. Đây cũng là mô hình phổ biến ở điện ảnh quốc tế, khi nhiều dự án phát hành riêng album score và album ca khúc lấy cảm hứng từ phim - thường được phân biệt qua các tên gọi như “Original Motion Picture Score” (Nhạc nền nguyên bản của bộ phim) và “Music Inspired by the Film” (Âm nhạc lấy cảm hứng từ bộ phim).

Ví dụ như La La Land (Những kẻ khờ mộng mơ), nơi phần score của Justin Hurwitz được phát hành riêng với các bản orchestral gắn chặt cùng mạch cảm xúc của bộ phim. Trong khi đó, những ca khúc như City of Stars hay Another Day of Sun lại xuất hiện trong album soundtrack dành cho các bài hát.

Tương tự, Spider-Man: Into the Spider-Verse (Người Nhện: Vũ trụ mới) cũng tách biệt phần score của Daniel Pemberton với album gồm các ca khúc hip-hop và pop như Sunflower hay What’s Up Danger. Điều này cho thấy score và songs tuy cùng tồn tại trong một bộ phim, nhưng lại đảm nhiệm hai vai trò rất khác nhau trong trải nghiệm nghe và kể chuyện.

Từ nền tảng đó, film score Việt Nam dần mở rộng về mặt chất liệu: từ dàn nhạc cổ điển đến electronic (nhạc điện tử), ambient (nhạc từ không gian xung quanh, âm thanh môi trường), sound design… tạo nên một hệ ngôn ngữ linh hoạt hơn, phù hợp với nhiều thể loại phim và cách kể chuyện hiện đại.

Film score: Lớp kể chuyện thầm lặng của điện ảnh
Ảnh (từ trái qua phải, từ trên xuống dưới): các nhạc sĩ/nhà soạn nhạc gồm Tôn Thất An, Trần Hữu Tuấn Bách, Khuất Duy Minh và Nguyễn Hoàng Anh.

Thế hệ người soạn nhạc mới

Những năm gần đây, một thế hệ soạn nhạc, hòa âm phối khí mới đang góp phần định hình lại cách film score được tạo ra và được nhìn nhận tại Việt Nam.

Trần Hữu Tuấn Bách là một trong những cái tên tiêu biểu. Bắt đầu từ rất sớm, anh đã tham gia sáng tác nhạc cho nhiều bộ phim như Cô gái đến từ hôm qua, Tiệc trăng máu hay Em và Trịnh. Âm nhạc của anh thường chú trọng vào cảm xúc, tạo ra những lớp giai điệu có khả năng “ở lại” sau khi bộ phim kết thúc.

Điểm đáng chú ý trong cách làm của anh là khả năng giữ được sự cân bằng giữa tính điện ảnh và tính nghe độc lập: một đoạn nhạc vừa có thể hoạt động hiệu quả trong phim, vừa đủ sức tồn tại như một trải nghiệm riêng khi tách ra khỏi màn ảnh. Chính điều này khiến các tác phẩm của anh thường để lại dư âm dài hơn, không chỉ trong bộ phim mà còn trong ký ức người xem.

Điều này cũng thể hiện rõ trong cách Trần Hữu Tuấn Bách tiếp cận các dự án gần đây. Với Đại tiệc trăng máu 8 - một bộ phim có cấu trúc “phim trong phim” và phần one-shot kéo dài tới 35 phút, anh mô tả trải nghiệm sáng tác như việc phải “score hai bộ phim cùng lúc”. Nếu phần mở đầu được xây dựng bằng nhạc cho phân cảnh hành động - kinh dị, dark ambient và electronic nhằm tạo cảm giác nghẹt thở liên tục, thì phần phim chính lại chuyển sang jazz, funk và rock để mở rộng không gian tâm lý và tính châm biếm của câu chuyện.

Quá trình đó cũng buộc anh thay đổi hoàn toàn cách làm việc quen thuộc: từ mô hình mang tính cá nhân sang một hệ thống cộng tác với các nhạc công bổ sung, nghệ sĩ guitar, nghệ sĩ piano jazz, ca sĩ và các cộng sự sản xuất âm nhạc. Theo anh, thử thách lớn nhất của nhạc nền phim không nằm ở việc “lấp đầy” bộ phim bằng âm nhạc, mà là biết khi nào cần xuất hiện và khi nào cần im lặng để nhường chỗ cho thoại, thiết kế âm thanh và cảm xúc của hình ảnh.

Ở một hướng khác, Khuất Duy Minh đại diện cho thế hệ được đào tạo bài bản trong môi trường quốc tế. Với nền tảng học tập và làm việc tại nước ngoài, Minh mang đến cách tiếp cận hiện đại, kết hợp giữa dàn nhạc và công nghệ âm thanh, mở rộng khả năng biểu đạt của film score Việt.

Trong khi đó, Nguyễn Hoàng Anh lại sở hữu kinh nghiệm dày dặn với hàng chục dự án điện ảnh, bao gồm cả những phim phát hành quốc tế. Anh không chỉ là người sáng tác, mà còn là người hiểu rõ cách âm nhạc vận hành trong tổng thể sản xuất phim.

Sự giao thoa giữa ba cái tên này trở nên rõ nét trong các dự án gần đây. Với Báu vật trời cho, bộ ba cùng tham gia xây dựng album nhạc phim như một chỉnh thể đa sắc thái. Mỗi người đảm nhiệm một phần không gian cảm xúc khác nhau, nhưng vẫn hướng đến một tổng thể thống nhất. Đây cũng là một trong những dự án tiêu biểu cho xu hướng hợp tác đa composer tại Việt Nam, thay vì mô hình một người đảm nhiệm toàn bộ như trước.

Với Phí phông - dự án kết hợp giữa Khuất Duy Minh và Nguyễn Hoàng Anh, tiếp tục phát triển hướng đi này. Album nhạc phim được xây dựng như một dòng kể chuyện xuyên suốt: từ cảm giác khởi hành, bất an, những nghi lễ rùng rợn, đến các khoảnh khắc mất mát và dư âm còn sót lại. Âm nhạc không chỉ tạo không khí cho một bộ phim mang màu sắc kinh dị/tâm linh, mà còn mở ra một hành trình về ký ức, thân phận và những điều bị chôn giấu.

Cách làm này không chỉ khiến film score trở nên phong phú hơn, mà còn cho thấy âm nhạc trong phim Việt đang dần chuyển từ vai trò “phần nền” sang một lớp kể chuyện độc lập bên trong điện ảnh.

Film score có thể không phải là thứ khán giả nhớ đến đầu tiên khi rời rạp. Nhưng chính nó là thứ âm thầm dẫn dắt cảm xúc, kết nối các mảnh ghép hình ảnh và để lại dư âm lâu dài. Khi những người làm nhạc bắt đầu được gọi tên, đó cũng là lúc film score Việt Nam bước vào một giai đoạn mới: âm nhạc không chỉ đồng hành, mà tự mình kể chuyện.

Duyên đủ. Truyện ngắn của Nguyễn Trọng Tân

Duyên đủ. Truyện ngắn của Nguyễn Trọng Tân

Baovannghe.vn - “Thao Giang nước độc lâm u. Hùm beo trấn ải, sói tru trăng mờ...”. Vùng đất ấy kẹp giữa dòng chảy của hai con sông lớn Thao Giang, Đà Giang.
Núi Cấm. Truyện ngắn của Phạm Phong

Núi Cấm. Truyện ngắn của Phạm Phong

Baovannghe.vn- Bến xe như một khối nóng khổng lồ úp xuống, không khí đặc quánh, bám vào khẩu trang như một lớp sáp dày. Thanh kéo khẩu trang, rít một hơi thuốc. Chiếc loa phát thanh bật một tiếng “bụp” rồi tắt lịm.
Gỡ “nút thắt” đãi ngộ để nghệ sĩ yên tâm làm nghề

Gỡ “nút thắt” đãi ngộ để nghệ sĩ yên tâm làm nghề

Baovannghe.vn - Suốt nhiều năm qua, mức lương eo hẹp cùng chế độ đãi ngộ thấp đã trở thành “điểm nghẽn” khiến không ít nghệ sĩ phải chật vật mưu sinh, làm thêm đủ nghề để nuôi đam mê và bám trụ với ánh đèn sân khấu.
50 năm Thành phố mang tên Bác: Lan tỏa những công trình xanh, nghĩa tình

50 năm Thành phố mang tên Bác: Lan tỏa những công trình xanh, nghĩa tình

Baovannghe.vn - Hướng tới kỷ niệm 50 năm ngày thành phố Sài Gòn - Gia Định chính thức mang tên Chủ tịch Hồ Chí Minh (2/7/1976 - 2/7/2026), TP.HCM đã đồng loạt triển khai nhiều công trình xanh và hoạt động an sinh xã hội trên địa bàn.
TP.Hồ Chí Minh: Tổ chức tuyên dương 104 gia đình tiêu biểu năm2026

TP.Hồ Chí Minh: Tổ chức tuyên dương 104 gia đình tiêu biểu năm2026

Baovannghe.vn - Nhân kỷ niệm 25 năm Ngày Gia đình Việt Nam (28/6/2001 - 28/6/2026), ngày 29/6, Sở Văn hóa và Thể thao TP.HCM phối hợp với Ủy ban MTTQ Việt Nam TP.HCM tổ chức Hội nghị tuyên dương 104 Gia đình Văn hóa - Hạnh phúc tiêu biểu năm 2026.