Từ nền tảng đời sống đô thị miền núi giàu bản sắc văn hóa và chất sử thi đời thường ấy, câu chuyện dần mở rộng ra những bãi đào đá đỏ, thung lũng, hang động, nơi ẩn chứa nhiều đường dây tội phạm nguy hiểm. Tiểu thuyết đặt ra những vấn đề lớn của con người trong xã hội đương đại, đó là mối quan hệ giữa con người với thiên nhiên, giữa lợi ích kinh tế và đạo lí sống, giữa khát vọng làm giàu với trách nhiệm gìn giữ môi trường, văn hóa và nhân phẩm. Hành trình của các nhân vật là hành trình va đập giữa cái thiện và cái ác, giữa lòng tham và sự tử tế. Như đầu tiểu thuyết nhà văn đề tựa: “Đá Ngọc cũng quý nhưng không quý bằng Đất Ngọc. Đất Ngọc cũng quý nhưng không quý bằng Người Ngọc”. “Người Ngọc” chính là những con người biết sống vì cộng đồng, dám hi sinh vì lẽ phải như nhân vật chính Khải Siêu, một chiến sĩ công an.
|
Hoàng Thế Sinh khắc họa Khải Siêu như một trinh sát hình sự dấn thân, vừa miêu tả qua hành động vừa để nhân vật tự bộc lộ phẩm chất qua những tình huống sinh tử và những câu văn giàu nhịp điệu. Trong các chuyên án, Khải Siêu hiện lên với tư thế chủ động và quyết liệt. Khải Siêu là một mắt xích trung tâm, người tổ chức, người chỉ huy, người xông pha, mưu trí, nhưng vẫn trong kỉ luật tập thể. Sự gan dạ của Khải Siêu không được phô trương bằng những lời ca ngợi, mà thể hiện qua việc anh dấn thân vào nơi hiểm nguy, chấp nhận khả năng đối mặt với súng đạn và sự chống trả quyết liệt của tội phạm. Khải Siêu mang dáng dấp của một anh hùng thời bình, nhưng không hề được thần thánh hóa. Anh lăn lộn giữa đời sống, giữa hiểm nguy và những nỗi đau riêng tư. Chính sự đời thường hóa không khí chiến đấu, nơi mỗi chuyên án đều gắn với những con người cụ thể, những không gian cụ thể, đã làm cho hình tượng người chiến sĩ công an trong Bí ẩn ngọc trở nên chân thực và giàu sức thuyết phục.
Nếu chỉ dừng lại ở những chiến công, Khải Siêu rất dễ trở thành một mẫu hình chuẩn mực, sáo mòn của văn học hình sự. Nhà văn Hoàng Thế Sinh đã khéo léo mở ra chiều sâu thẩm mĩ cho hình tượng chiến sĩ công an bằng bi kịch cá nhân. Kha Ly, người yêu Khải Siêu, đã chết sau một tai nạn ở thác Nậm Ồ. Bi kịch ấy vừa là một biến cố cốt truyện, vừa là điểm gãy trong đời sống tinh thần của Khải Siêu. Điều đáng chú ý là sau cái chết của người yêu, Khải Siêu không sụp đổ theo kiểu bi lụy, cũng không trở thành một “cỗ máy lạnh lùng”. Trái lại, anh mang trong mình một nỗi trống trải dai dẳng. Có những đêm trực “anh ngồi lặng rất lâu bên cửa sổ, nghe tiếng gió thổi qua dãy phố mà tưởng như tiếng thác Nậm Ồ vẫn gầm trong kí ức”. Nỗi đau ấy không bộc lộ bằng nước mắt ồn ào, mà bằng những khoảng lặng, thứ khoảng lặng làm cho nhân vật trở nên người hơn, gần hơn. Đặc biệt, nhà văn Hoàng Thế Sinh để nhân vật tự ý thức về vết thương của mình: “Có những nỗi đau không thể gọi thành tên, chỉ biết mang theo suốt đời như một phần máu thịt.” Câu văn như một lời độc thoại nội tâm, cho thấy Khải Siêu không trốn chạy kí ức mà chấp nhận nó như một phần cấu thành bản ngã. Chính ở đây, nhà văn đã nhân bản hóa hình tượng người chiến sĩ công an, không phải biểu tượng thuần túy của sức mạnh, mà là con người với đầy đủ mong manh, khổ đau, nhớ thương và rất người. Sự kết hợp giữa “chất thép” và “chất người” tạo nên cấu trúc tâm lí đa chiều. Trong chuyên án, Khải Siêu có thể lạnh lùng ra lệnh bắt, giữ vững nguyên tắc trước mọi lời cầu xin của tội phạm. Nhưng khi trở về căn phòng riêng, anh vẫn đối diện với khoảng trống của kí ức. Điều đáng quý là anh không để nỗi đau làm tê liệt mình, ngược lại, mất mát dường như càng làm sâu sắc thêm ý thức trách nhiệm. Anh hiểu rằng phía sau mỗi vụ án là những gia đình có thể tan vỡ, những số phận có thể bị hủy hoại, giống như anh từng mất đi người mình yêu. Chính vì lẽ đó, bi kịch tình yêu không làm suy giảm hình tượng người chiến sĩ, mà nâng nó lên một tầng giá trị mới. Rằng Khải Siêu chiến đấu bằng bản lĩnh nghiệp vụ và bằng trái tim đã từng tổn thương. Và ở điểm giao thoa giữa nỗi đau cá nhân và trách nhiệm cộng đồng ấy, hình tượng người chiến sĩ công an được nhà văn khắc họa đạt đến chiều sâu của nhân văn.
Một điều khác biệt và ấn tượng nữa là nhà văn Hoàng Thế Sinh đã đặt Khải Siêu trong một mạng lưới quan hệ cộng đồng dày dặn, sống động, luôn hiện diện trong những mối dây ràng buộc cụ thể: với mẹ, với người cha đã khuất, với hàng xóm, với đồng đội, với đồng bào miền núi. Không chỉ là người chiến sĩ ngoài xã hội, Khải Siêu còn là người con hiếu thảo trong mái nhà nhỏ. Anh “bưng bát thuốc nam sắc đặc màu đỏ đậm cho mẹ uống, rồi kéo chiếc ghế ba nan ra hiên nhà cho mẹ ngồi… cắt tóc cho mẹ… cắt móng tay, rồi bắt mẹ thu chân lên, cắt móng chân”. Trong những biến cố như bão lũ, hình ảnh người chiến sĩ công an càng gắn chặt với cộng đồng. Cuộc chiến của Khải Siêu còn là bảo vệ sự sống, bảo vệ những mái nhà, những phận người cụ thể. Có thể thấy, Khải Siêu chiến đấu không phải vì danh vọng hay thành tích cá nhân. Anh chiến đấu vì mẹ già, vì kí ức người cha, vì cô bé gọi anh là “anh cảnh sát hình sự đẹp trai”, vì những bản làng bị bão lũ tàn phá. Chính sự gắn bó cụ thể ấy làm cho mọi hành động của Khải Siêu mang ý nghĩa đạo đức rõ ràng. Hình tượng người chiến sĩ công an trong Bí ẩn ngọc vì thế không đứng trên cao, mà cắm rễ sâu vào đời sống, nơi “Người Ngọc” được mài giũa bởi hiểm nguy, bởi tình yêu thương và trách nhiệm với cộng đồng. Tình huống Khải Siêu sau khi được xuất ngũ đã xuống tóc, khoác áo cà sa nâu là một chi tiết giàu sức gợi trong cấu trúc tư tưởng của Bí ẩn ngọc. Đây là một bước ngoặt tinh thần của Khải Siêu, cũng là một bước ngoặt khác của cốt truyện, khi hành trình của người chiến sĩ công an chuyển từ không gian hành động sang không gian chiêm nghiệm nội tâm, một sự chuyển dịch từ “động” sang “tĩnh”. Trước đó, Khải Siêu là con người của hành động: truy bắt tội phạm, đối diện hiểm nguy, mất mát đau đớn, sống trong nhịp điệu căng thẳng. Khi khoác áo cà sa, anh bước vào một trạng thái khác: lắng lại, suy tư, đối diện với chính mình. Sự chuyển đổi này làm nổi bật chiều sâu tâm lí của nhân vật, đồng thời mở rộng biên độ triết lí của tiểu thuyết. Quan trọng hơn, chi tiết ấy không làm giảm đi tầm vóc của người chiến sĩ, mà trái lại làm nổi bật hơn phẩm chất đạo đức của anh. Việc lựa chọn đời sống tu hành cho thấy Khải Siêu không bị cuốn vào những ham muốn thế tục sau khi rời quân ngũ. Trong ý nghĩa ấy, hành động xuống tóc không phải là sự trốn chạy cuộc đời, mà là một hình thức tiếp tục cuộc đấu tranh, lần này là cuộc đấu tranh với chính bản thân. Cũng nhờ đó mà hình tượng Khải Siêu vượt ra khỏi khuôn mẫu của một nhân vật chiến sĩ công an hành động phổ thông và vượt ra cách ca ngợi một chiều như ta từng gặp trong một số tiểu thuyết.
Một trong những thành công đáng ghi nhận của Bí ẩn ngọc là khả năng dung hòa hai nguồn cảm hứng tưởng như đối lập, đó là cảm hứng “sử thi ngợi ca” và cảm hứng đời thường. Nếu chỉ thiên về “sử thi ngợi ca”, hình tượng người chiến sĩ sẽ dễ bị đẩy lên cao, xa rời đời sống; nếu chỉ nghiêng về đời thường, nhân vật có thể bị “giải thiêng”. Hoàng Thế Sinh đã lựa chọn một cấu trúc đan xen, để hai dòng chảy ấy tương tác và nâng đỡ lẫn nhau. Vì thế nhà văn Hoàng Thế Sinh đã tránh được lối viết minh họa khô cứng. Trong bối cảnh văn học đương đại đang tìm kiếm những hình tượng anh hùng phù hợp với thời đại mới hôm nay, thì hình tượng người chiến sĩ công an Khải Siêu cho thấy, anh hùng không còn là biểu tượng xa cách, mà là con người sống giữa cộng đồng, chịu tổn thương, biết yêu thương và vẫn kiên định với lẽ phải. Hình tượng người chiến sĩ công an trong Bí ẩn ngọc là một nỗ lực đáng trân trọng, làm mới một đề tài quen thuộc.