Mọi bí ẩn, dù thoạt nhìn phi lí đến đâu, cuối cùng đều có thể được giải thích nếu con người quan sát đủ kĩ và suy luận đủ chính xác. Tuy nhiên, lịch sử thế kỉ XX nhanh chóng làm lung lay nền tảng tinh thần ấy. Hai cuộc chiến tranh thế giới, khủng hoảng kinh tế, sự phát triển của các đại đô thị, tội phạm có tổ chức và sự mở rộng của bộ máy quyền lực khiến con người ngày càng khó tin rằng cái ác chỉ là một sai lệch cá nhân có thể được loại bỏ bằng lời giải cuối cùng. Trong tiểu thuyết trinh thám hiện thực đen tối của Dashiell Hammett và Raymond Chandler, thám tử không còn đứng bên ngoài xã hội như biểu tượng của lí trí tuyệt đối, mà trở thành một cá nhân đơn độc, dễ tổn thương, cố duy trì chuẩn mực đạo đức tối thiểu giữa một thế giới đã tha hóa từ bên trong. Tội ác không còn là ngoại lệ của trật tự, nó là một phần của chính trật tự ấy.
|
Sự chuyển dịch từ detective fiction sang crime fiction, như Lee Horsley phân tích trong Twentieth-Century Crime Fiction, đánh dấu một thay đổi căn bản trong đối tượng của thể loại. Vụ án không còn chỉ là câu đố cần lời giải, mà trở thành lăng kính để khảo sát xã hội, quyền lực, tâm lí và đạo đức; hung thủ không còn nhất thiết là một cá thể kì quái mà có thể là bất kì ai. Câu hỏi trung tâm vì thế cũng dần thay đổi: Từ “Làm thế nào để tìm ra hung thủ?”, sang “Ai là hung thủ?”, rồi đến “Điều gì đã khiến một con người trở thành hung thủ?”. Chính trong tiến trình biến đổi ấy, văn học trinh thám Nhật Bản hình thành và từng bước kiến tạo con đường riêng.
Sari Kawana từng nhấn mạnh rằng văn học trinh thám Nhật Bản, ngay từ buổi đầu, đã gắn với những tranh luận rộng hơn về hiện đại hóa, đạo đức, kiểm soát xã hội và căn tính cá nhân. Những yếu tố cơ bản của thể loại phương Tây như vụ án, điều tra, suy luận, bí mật vẫn được giữ lại, nhưng hệ giá trị tổ chức chúng dần thay đổi. Nếu trong truyền thống trinh thám Anh, điều tra thường có nhiệm vụ tái lập một trật tự vốn được giả định là ổn định, thì trong nhiều tác phẩm Nhật Bản, chính trật tự xã hội lại trở thành đối tượng bị nghi vấn; vụ án không phải lúc nào cũng là một bất thường, mà có thể là biểu hiện cực đoan của những xung đột đã âm thầm tồn tại trong đời sống thường ngày.
Ở Edogawa Ranpo, trọng tâm của câu chuyện đã sớm dịch chuyển khỏi sự vận hành thuần túy của logic để đi vào những vùng tối của dục vọng, ám ảnh, thân thể và tâm lí. Bước ngoặt lớn hơn diễn ra với Seichō Matsumoto. Với ông điều tra không còn nhằm chứng minh rằng xã hội vẫn có khả năng tự sửa chữa, mà ngày càng cho thấy chính xã hội đã chứa đựng những điều kiện sản sinh tội ác. Đây là sự thay đổi đặc biệt quan trọng, bởi nó đưa trinh thám Nhật Bản ra khỏi vị trí một thể loại vay mượn, đồng thời xác lập một truyền thống trong đó vụ án được sử dụng để mổ xẻ đời sống xã hội. Khi phong trào shin honkaku (phong trào phục hưng trinh thám suy luận) xuất hiện vào thập niên 1980 với Shimada Soji, Ayatsuji Yukito và nhiều tác giả khác, những câu đố logic, vụ án mật thất và kĩ thuật đánh lừa độc giả được phục hồi, nhưng không phải như sự quay lại nguyên vẹn với Agatha Christie; bên dưới hình thức của trò chơi trí tuệ vẫn là những vấn đề về bản sắc, kí ức, chấn thương, cô lập và sự tan vỡ của các thiết chế xã hội.
Higashino Keigo xuất hiện trên nền tảng của toàn bộ lịch sử ấy. Ông là người tổng hợp và tái tổ chức những nguồn lực đã tích lũy qua nhiều thế hệ. Tuy nhiên, điều làm nên vị trí riêng của ông là việc đẩy sự chuyển dịch của thể loại thêm một bước: Từ điều tra vụ án sang điều tra con người, từ giải mã một hành vi sang truy tìm những điều kiện tâm lí, gia đình và xã hội đã khiến hành vi ấy có thể xảy ra.
Trong nhiều tiểu thuyết của Higashino Keigo, danh tính hung thủ không còn là bí mật quan trọng nhất. Ông có thể để người đọc biết thủ phạm từ rất sớm, hoặc khiến câu hỏi “ai làm?” trở nên thứ yếu trước những câu hỏi khác: tại sao họ làm như vậy, họ đã che giấu bằng cách nào, điều gì đã khiến một người bình thường chấp nhận vượt qua ranh giới đạo đức và pháp luật? Chính ở đây, kết cấu trinh thám được bảo lưu nhưng đối tượng nhận thức của nó đã thay đổi. Bí ẩn không còn nằm hoàn toàn trong vụ án, bí ẩn nằm trong con người. Phía sau nghi can X là một trường hợp tiêu biểu. Người đọc sớm biết ai gây ra cái chết và ai đang tổ chức việc che giấu, vì thế sức hấp dẫn của tác phẩm không thể dựa chủ yếu vào việc trì hoãn danh tính hung thủ. Câu hỏi thực sự nằm ở Ishigami: Vì sao một thiên tài toán học, người hiểu rất rõ hậu quả của hành vi mình thực hiện, lại chấp nhận hủy hoại toàn bộ đời mình để bảo vệ một người phụ nữ gần như không biết đến tình cảm ấy? Vụ án trở thành phương tiện để khảo sát tình yêu, sự hi sinh, cô độc và giới hạn đạo đức. Lời giải điều tra càng rõ, bi kịch con người càng trở nên khó giải thích. Trong Bạch dạ hành, cấu trúc ấy được mở rộng trên một thời gian dài hơn, khi chấn thương tuổi thơ, nghèo đói, bạo lực và sự đổ vỡ gia đình tạo nên một chuỗi hệ quả kéo dài nhiều thập niên. Điều giữ người đọc ở lại không phải một lời giải cuối cùng, mà là quá trình hai con người dần bị biến dạng bởi những điều đã xảy ra với họ. Tội ác vẫn cần bị nhận diện, nhưng việc nhận diện ấy không đủ để chấm dứt câu chuyện, bởi điều tác phẩm buộc người đọc đối diện là khoảng cách mong manh giữa nạn nhân và thủ phạm, giữa tình yêu và chiếm hữu, giữa sự tự vệ và hành vi hủy hoại người khác.
Do đó, trong thế giới của Higashino Keigo, hung thủ hiếm khi được xây dựng như một hiện thân thuần túy của cái ác. Họ có thể là giáo viên, người mẹ, người cha, nhà khoa học… những người vẫn có khả năng yêu thương, hi sinh và sống một đời bình thường, nhưng đồng thời có thể phạm tội khi bị đẩy đến giới hạn của hoàn cảnh. Nếu trinh thám cổ điển đặt ra câu hỏi làm thế nào để nhận diện và loại bỏ cái ác, thì Higashino Keigo đặt một câu hỏi bất an hơn: Khoảng cách giữa một người lương thiện và một tội phạm thực sự xa đến đâu? Chính câu hỏi ấy đưa tiểu thuyết của ông đến gần truyền thống tiểu thuyết đạo đức. Người đọc không còn đứng ở vị trí an toàn của thám tử để phán xét nhân vật, mà liên tục bị buộc phải điều chỉnh quan điểm trước những lịch sử tổn thương và những lựa chọn không có đáp án hoàn toàn đúng. Vụ án có thể được giải quyết về mặt pháp lí, nhưng vấn đề đạo đức vẫn còn bỏ ngỏ; hung thủ có thể bị xác định, nhưng trách nhiệm không còn thuộc về một cá nhân duy nhất, bởi phía sau họ luôn hiện ra gia đình, trường học, công sở, định kiến, bất bình đẳng và những cấu trúc đã tham gia vào việc tạo nên bi kịch.
Nếu Conan Doyle biến thám tử thành hiện thân của khoa học, Agatha Christie biến vụ án thành một trò chơi logic hoàn hảo, thì Higashino Keigo biến điều tra thành một phương thức khám phá những giới hạn của con người hiện đại. Thành công của ông vì vậy không chỉ nằm ở kĩ thuật kể chuyện, mà ở khả năng giữ nguyên sức hút của văn học trinh thám trong khi thay đổi câu hỏi trung tâm của thể loại. Ông không từ bỏ bí ẩn. Ông chuyển bí ẩn từ vụ án sang con người, từ câu hỏi ai đã gây ra tội ác sang câu hỏi điều gì trong đời sống đã làm cho tội ác trở nên có thể. Chính cuộc chuyển dịch ấy là nền tảng thi pháp đầu tiên giúp tác phẩm của Higashino Keigo vượt khỏi phạm vi của một cộng đồng yêu trinh thám và tìm được tiếng nói chung với độc giả rộng lớn hơn của thế kỉ XXI.
![]() |
| Những tựa sách của nhà văn Higashino Keigo đã xuất bản ở Việt Nam. |
Từ cuối thế kỉ XX, chân trời tiếp nhận của công chúng đã có sự thay đổi. Nhu cầu đồng cảm của họ (với nhân vật phạm tội) ngày càng lớn hơn nhu cầu phán xét. Trong truyện trinh thám cổ điển, người đọc thường đứng về phía thám tử, quan sát hung thủ như một đối tượng cần bị nhận diện, vạch trần và loại bỏ khỏi cộng đồng. Còn trong nhiều tác phẩm tội phạm hiện đại, người đọc được mời bước vào kinh nghiệm của chính người phạm tội, không phải để phủ nhận trách nhiệm của họ, mà để hiểu rằng hành vi phạm tội thường được tạo nên bởi một lịch sử dài hơn khoảnh khắc tội ác xảy ra. Sự thay đổi này không chỉ thuộc về văn học. Trong đời sống xã hội đương đại, các diễn ngôn về chấn thương tâm lí, bạo lực gia đình, sức khỏe tinh thần, bất bình đẳng và quyền của các nhóm yếu thế ngày càng trở nên phổ biến. Câu hỏi “Người này đã làm gì?” không biến mất, nhưng thường được đặt cạnh một câu hỏi khác: “Điều gì đã xảy ra với người này?”. Tiểu thuyết của Higashino Keigo tương thích đặc biệt với kiểu nhận thức ấy, bởi ông hiếm khi xây dựng những nhân vật hoàn toàn vô tội hoặc hoàn toàn đáng lên án; phía sau mỗi hành vi thường là nghèo đói, cô độc, bạo lực, áp lực thành tích, sự đổ vỡ của gia đình hoặc những khoảng trống tình cảm đã kéo dài quá lâu.
Trong Thư, hình phạt của tội ác không dừng lại ở người phạm tội mà tiếp tục truyền sang người thân, khiến câu chuyện đặt ra câu hỏi về trách nhiệm cá nhân và cơ chế trừng phạt của cộng đồng. Trong Ngón tay đỏ, ý muốn bảo vệ gia đình dần biến thành một chuỗi hành vi gây tổn thương chính những người cần được bảo vệ. Trong Ác ý, vụ án không chỉ phơi bày hành vi bạo lực, mà còn cho thấy sức hủy hoại của lòng đố kị, sự tự ti và nhu cầu viết lại hình ảnh của người khác. Người đọc không được phép đứng ngoài câu chuyện với một phán quyết đơn giản, bởi càng tiến gần đến nguyên nhân, ranh giới giữa nạn nhân và thủ phạm càng trở nên phức tạp. Và đó là điều tiên quyết dẫn đến sự thành công của Higashino Keigo ở Nhật Bản và rộng hơn trên toàn cầu.
Tuy nhiên, một tác phẩm phù hợp với nhu cầu độc giả chưa đủ để tạo nên hiện tượng xuất bản có quy mô lớn. Giữa thành công nghệ thuật và sức ảnh hưởng xuyên quốc gia luôn tồn tại các thiết chế trung gian: nhà xuất bản, đại lí bản quyền, dịch giả, nhà sách, điện ảnh, truyền hình, truyền thông và những cộng đồng người đọc. Higashino Keigo không chỉ là một nhà văn được đọc rộng rãi, mà còn là trường hợp tiêu biểu cho cách một tên tuổi văn học được chuyển hóa thành thương hiệu xuất bản xuyên quốc gia.
Năm 2023, khi danh mục sáng tác của ông đạt một trăm đầu sách, nhà xuất bản Kadokawa công bố tổng lượng phát hành các tác phẩm của Higashino Keigo tại Nhật Bản đã vượt mốc một trăm triệu bản. Con số ấy trước hết cho thấy sức bền của một danh mục, bởi thành công không chỉ tập trung vào một vài tác phẩm nổi tiếng mà được duy trì qua nhiều nhan đề và nhiều giai đoạn sáng tác.
Tình hình xuất bản các tác phẩm của Higashino Keigo ở nước ngoài cũng hết sức khả quan. Các nhà xuất bản Trung Quốc, Hàn Quốc… thường không đợi một tác phẩm hoàn tất vòng đời ở Nhật Bản rồi mới quyết định dịch, mà có thể tìm mua bản quyền ngay sau khi sách xuất hiện. Japan Foundation từng dùng khái niệm “speed translation” để mô tả hiện tượng các tác phẩm mới của Higashino Keigo được chuyển ngữ với tốc độ đặc biệt nhanh, trong một số trường hợp chỉ vài tháng sau bản tiếng Nhật. Sự rút ngắn khoảng cách thời gian làm thay đổi bản chất của văn học dịch. Độc giả tại các quốc gia khác không còn tiếp nhận một tác phẩm đã trở thành “quá khứ” ở thị trường nguồn, mà có cảm giác cùng tham gia vào một sự kiện xuất bản đang diễn ra. Những cuộc thảo luận trên mạng xã hội, thông tin về giải thưởng, bản chuyển thể, phản ứng của công chúng Nhật Bản và chiến dịch quảng bá có thể được tận dụng trong cùng một chu kì chú ý. Bản dịch, vì thế, không chỉ chuyển văn bản từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác, mà còn chuyển cả thời điểm truyền thông của tác phẩm. Trong cơ chế ấy, dịch giả, biên tập viên, người thiết kế bìa và bộ phận truyền thông đều tham gia kiến tạo hình ảnh tác giả. Gérard Genette gọi những yếu tố bao quanh văn bản: nhan đề, bìa, lời giới thiệu, tên tác giả, thông tin giải thưởng, là cận văn bản. Trong xuất bản đại chúng, cận văn bản có vai trò đặc biệt quan trọng bởi nó hướng dẫn người đọc cách tiếp cận tác phẩm trước khi họ đọc dòng đầu tiên. Một cuốn sách có thể được giới thiệu như một câu đố trinh thám, một bi kịch tình yêu, một câu chuyện về gia đình hoặc một khảo sát về mặt tối của xã hội. Mỗi cách định vị mở ra một nhóm công chúng khác nhau, trong khi văn bản của Higashino Keigo đủ linh hoạt để chịu được nhiều chế độ đọc ấy.
Điện ảnh và truyền hình tiếp tục mở rộng phạm vi tiếp nhận bằng cách tạo nên một “vòng tuần hoàn chú ý”. Một tiểu thuyết thành công được chuyển thể; phim ảnh đưa câu chuyện đến với những khán giả không có thói quen đọc; một bộ phận khán giả quay lại tìm nguyên tác; sự quan tâm đối với nguyên tác làm tăng giá trị của tên tác giả và thúc đẩy việc tái bản hoặc chuyển thể những tác phẩm khác. Sách và hình ảnh chuyển thể không tồn tại theo quan hệ một chiều, mà liên tục tái kích hoạt công chúng cho nhau. Higashino Keigo đặc biệt phù hợp với cơ chế liên phương tiện bởi tác phẩm của ông thường có cốt truyện rõ, xung đột tập trung, nhân vật dễ nhận diện và những tình thế đạo đức có khả năng chuyển đổi hiệu quả sang ngôn ngữ điện ảnh. Tuy nhiên, ông không thể được xem chỉ như sản phẩm của một bộ máy tiếp thị. Quảng cáo có thể tạo ra sự chú ý ban đầu, nhưng không thể duy trì sức bán trong nhiều thập niên nếu tác phẩm không tạo được niềm tin lâu dài. Bí quyết của Higashino Keigo nằm ở khả năng vừa đủ ổn định để độc giả nhận ra thương hiệu, vừa đủ đa dạng để họ không cảm thấy đang đọc lại cùng một cuốn sách.
Trong danh mục của ông, người đọc có thể gặp trinh thám suy luận, tiểu thuyết cảnh sát, tội phạm tâm lí, khoa học viễn tưởng, bi kịch gia đình hoặc những câu chuyện gần với văn học chữa lành; nhưng phía dưới sự biến đổi ấy luôn tồn tại một lõi nhận diện: đặt một hành vi bất thường vào giữa đời sống bình thường, rồi từ đó lần ngược về những rạn nứt tâm lí và xã hội bị che giấu. Sự đa dạng trong một cấu trúc ổn định giúp ông tránh được cả hai nguy cơ của văn học đại chúng: Lặp lại công thức đến cạn kiệt và thay đổi quá xa đến mức đánh mất công chúng đã gây dựng.
Đông Á trở thành không gian cộng hưởng đầu tiên của hiện tượng Higashino Keigo không chỉ vì sự gần gũi địa lí hay lịch sử giao lưu văn hóa, mà vì các xã hội trong khu vực chia sẻ một số kinh nghiệm của quá trình hiện đại hóa. Các xã hội ấy không đồng nhất, nhưng những cấu trúc kinh nghiệm đủ gần để bi kịch trong tác phẩm của Higashino Keigo không bị đọc như câu chuyện hoàn toàn xa lạ. Trường hợp Hàn Quốc cho thấy rõ sức mạnh của vùng cộng hưởng ấy. Theo thống kê của Kyobo Book Centre cho giai đoạn mười năm trước năm 2019, Higashino Keigo đứng đầu về doanh số trong số các tác giả nước ngoài tại hệ thống này, với khoảng 1,27 triệu bản. Con số đó không đại diện cho toàn bộ thị trường Hàn Quốc, nhưng vẫn cho thấy ông đã vượt khỏi địa vị của một nhà văn trinh thám ngoại quốc để trở thành một thương hiệu văn học quen thuộc.
Vì thế, sách Higashino Keigo bán chạy không thể được giải thích bằng một nguyên nhân duy nhất như cốt truyện hấp dẫn, văn phong dễ đọc hay sự yêu thích văn hóa Nhật Bản. Thành công ấy hình thành tại điểm gặp nhau giữa thi pháp và thị trường: Tác phẩm đủ chặt chẽ để thỏa mãn người yêu trinh thám, đủ giàu cảm xúc để tiếp cận công chúng rộng, đủ đậm kinh nghiệm Nhật Bản để có bản sắc và đủ phổ quát để được tái diễn giải trong những xã hội khác. Tên tuổi Higashino Keigo, từ một chỉ dấu tác giả, vì thế trở thành lời hứa về một loại kinh nghiệm đọc mà độc giả ở nhiều nền văn hóa có thể nhận diện: Bước vào bằng bí ẩn của vụ án, nhưng rời khỏi cuốn sách với sự bất an về con người.
Nếu sự trưởng thành của văn học trinh thám Nhật Bản tạo nên nền tảng của thể loại, còn sự thay đổi trong chân trời tiếp nhận của độc giả giải thích vì sao tác phẩm của Higashino Keigo có thể chinh phục công chúng đương đại, thì sự lan tỏa của ông trên quy mô quốc tế lại cần được nhìn từ một bình diện rộng hơn: Sự hình thành của Nhật Bản như một thương hiệu văn hóa toàn cầu. Trong vài thập niên gần đây, văn học Nhật Bản không còn được tiếp nhận như một nền văn học ngoại biên cần đến sự giới thiệu của giới học thuật, mà đã trở thành một khu vực quen thuộc của văn học dịch, nơi độc giả chủ động tìm kiếm những trải nghiệm thẩm mĩ và văn hóa mới. Sự thành công của Higashino Keigo vì thế cần được nhìn như kết quả của nhiều tầng điều kiện gặp nhau. Đó là truyền thống hơn một thế kỉ của văn học trinh thám Nhật Bản; là sự thay đổi trong kinh nghiệm tiếp nhận của độc giả hiện đại; là hệ thống xuất bản xuyên quốc gia với dịch thuật, chuyển nhượng bản quyền và chuyển thể; đồng thời là sự gia tăng vốn biểu tượng của văn hóa Nhật Bản trên phạm vi toàn cầu. Chỉ trong sự giao cắt của những yếu tố ấy, hiện tượng Higashino Keigo mới có thể được giải thích đầy đủ.
Nhìn từ toàn bộ tiến trình ấy, thành công của Higashino Keigo không phải kết quả của một hiện tượng xuất bản nhất thời, cũng không thể quy giản vào kĩ thuật xây dựng cốt truyện. Đó là kết quả của sự gặp gỡ giữa lịch sử phát triển của thể loại, sự biến đổi trong kinh nghiệm đọc của công chúng, năng lực vận hành của thị trường xuất bản quốc tế và vị thế ngày càng nổi bật của văn hóa Nhật Bản trong đời sống toàn cầu. Chính sự giao thoa ấy đã đưa Higashino Keigo trở thành một trong những gương mặt có ảnh hưởng nhất của văn học đại chúng thế kỉ XXI.