Có lẽ, câu trả lời không nằm ở việc lựa chọn một yếu tố riêng lẻ mà ở sự đan xen, chuyển hóa của tất cả những giá trị ấy trong suốt tiến trình phát triển của văn học dân tộc. Từ cách đặt vấn đề đó, cuốn sách Văn học Việt Nam: Kì và Thực, Hài và Bi của PGS.TS Vũ Thanh mang đến một hướng tiếp cận giàu tính học thuật khi đọc lịch sử văn học qua bốn phạm trù thẩm mĩ: Kì và Thực, Hài và Bi. Thay vì tái hiện văn học Việt Nam hơn mười thế kỉ (từ thế kỉ X đến đầu thế kỉ XX) theo trình tự niên đại hay hệ thống tác giả, tác phẩm quen thuộc, cuốn sách lựa chọn những lát cắt tiêu biểu để khám phá sự vận động của các giá trị thẩm mĩ, từ đó gợi mở một cách đọc mới về văn chương Việt Nam trung cận đại cũng như nhiều gợi ý cho hoạt động nghiên cứu, giảng dạy và tiếp nhận văn học hiện nay.
|
Cuốn sách gồm hai phần lớn với bốn chương. Phần thứ nhất - Văn học Việt Nam: Kì và Thực - tập trung vào sự hình thành, phát triển và biến đổi của yếu tố kì ảo trong văn học Việt Nam từ thế kỉ X đến nửa đầu thế kỉ XX. Bắt đầu từ những vấn đề xoay quanh Nam quốc sơn hà, Việt điện u linh và Lĩnh Nam chích quái, tác giả lần lượt dẫn người đọc đến lịch sử phát triển và đặc trưng của truyện truyền kì, làm rõ mối quan hệ giữa cái kì và cái thực, đồng thời chỉ ra sự chuyển biến của nghệ thuật tự sự từ trung đại đến cận - hiện đại. Nếu phần đầu là hành trình khám phá thế giới của cái kì và cái thực, thì phần thứ hai - Văn học Việt Nam: Hài và Bi - đưa người đọc đến với những cung bậc cảm xúc khác của văn chương dân tộc. Từ diện mạo văn học trào phúng thế kỉ XVIII-XIX, tiếng cười Hồ Xuân Hương, Nguyễn Khuyến, Tú Xương đến những biểu hiện của cái bi trong thơ văn yêu nước và Nhật kí trong tù, tác giả cho thấy tiếng cười và nước mắt không tồn tại như hai phạm trù đối lập, mà hòa quyện trong cùng một tác phẩm để phản ánh hiện thực và chiều sâu tâm hồn con người Việt Nam. Dù mỗi chương tập trung vào một hiện tượng hay nhóm tác phẩm riêng, toàn bộ công trình vẫn được kết nối bởi một mạch tư duy thống nhất: Truy tìm sự vận động của các phạm trù thẩm mĩ trong lịch sử văn học Việt Nam.
Điểm đáng chú ý của công trình không chỉ nằm ở lượng tư liệu phong phú, mà ở cách tiếp cận lịch sử văn học từ các phạm trù thẩm mĩ. Nếu nhiều công trình lịch sử văn học trước đây chủ yếu trình bày lịch sử văn học theo trình tự thời gian, tác giả hoặc thể loại, thì nhà nghiên cứu Vũ Thanh lựa chọn một hướng đi khác: Xem kì, thực, hài, bi như những giá trị thẩm mĩ xuyên suốt để soi chiếu sự vận động của văn học Việt Nam. Đây không đơn thuần là sự thay đổi về cách sắp xếp tư liệu mà còn là một sự dịch chuyển trong tư duy nghiên cứu. Văn học không còn hiện lên như tập hợp của những tác phẩm riêng lẻ hay những giai đoạn kế tiếp nhau, mà được nhìn nhận như một chỉnh thể luôn vận động, nơi các giá trị thẩm mĩ vừa kế thừa, vừa chuyển hóa theo những biến đổi của lịch sử và đời sống văn hóa. Nhờ đó, người đọc có cơ hội nhìn lại nhiều hiện tượng quen thuộc dưới một góc nhìn mới, đồng thời cho thấy sự chuyển hóa liên tục của các phạm trù này trong tiến trình văn học dân tộc.
Cách tiếp cận ấy cũng tạo nên tính hệ thống và chiều sâu học thuật của công trình. Bố cục hai phần với các chương được sắp xếp theo logic phát triển của vấn đề khiến cho mỗi chương dù có thể được đọc như một nghiên cứu độc lập, song khi đặt cạnh nhau vẫn tạo thành một chỉnh thể thống nhất. Đáng chú ý hơn, tác giả không dừng lại ở việc phân tích từng tác phẩm mà luôn đặt chúng trong mối quan hệ với bối cảnh lịch sử, tư tưởng và đời sống văn hóa của từng thời đại. Nhờ vậy, cuốn sách vừa mang tính chuyên khảo, vừa mở ra cái nhìn bao quát về tiến trình văn học Việt Nam từ thời trung đại đến đầu thế kỉ XX.
Bên cạnh giá trị học thuật, cuốn sách còn gợi mở nhiều suy ngẫm đối với hoạt động nghiên cứu và giảng dạy văn học. Trong phần kết luận, tác giả Vũ Thanh nhấn mạnh rằng công trình không hướng tới việc bao quát toàn bộ lịch sử văn học, mà chỉ lựa chọn những lát cắt tiêu biểu để khơi mở các hướng tiếp cận mới. Có lẽ, chính sự chủ động không khép kín ấy lại làm nên sức hấp dẫn của cuốn sách. Thay vì đưa ra những kết luận cuối cùng, tác giả luôn để ngỏ những khả năng diễn giải khác nhau, khuyến khích người đọc tiếp tục suy ngẫm và đối thoại với văn bản. Vì thế, cuốn sách không chỉ cung cấp tri thức mà còn gợi mở một phương pháp nghiên cứu đáng chú ý: Tiếp cận văn học từ các phạm trù thẩm mĩ và đặt tác phẩm trong mạng lưới quan hệ với lịch sử văn hóa, thay vì chỉ phân tích riêng lẻ về nội dung hoặc nghệ thuật.
Là một nghiên cứu chuyên sâu, Văn học Việt Nam: Kì và Thực, Hài và Bi tự bản thân nó cũng đặt ra những “ngưỡng” tiếp nhận nhất định đối với người đọc. Với hệ thống khái niệm lí luận sắc bén cùng một hàm lượng tri thức phong phú, cuốn sách đòi hỏi người đọc - đặc biệt là độc giả đại chúng hoặc các bạn sinh viên mới tiếp xúc với phê bình văn học - một sự kiên trì và một nền tảng nhất định về lịch sử văn học cũng như lí luận để có thể thẩm thấu trọn vẹn. Thêm vào đó, như chính tác giả đã bộc bạch, đây là một công trình đi sâu vào các hệ hình thẩm mĩ chứ không hướng tới việc tái dựng một thông sử toàn diện, do vậy, những độc giả kì vọng vào một cuốn cẩm nang có thể tra cứu đầy đủ theo tiến trình niên đại hay hệ thống tác giả, tác phẩm có lẽ sẽ cần điều chỉnh lại điểm nhìn để đồng điệu với phương pháp tiếp cận mang tính chọn lọc của tác giả.
Tuy nhiên, chính sự lựa chọn có chủ đích ấy lại làm nên giá trị riêng của cuốn sách. Thay vì cố gắng bao quát mọi vấn đề, tác giả tập trung theo đuổi một câu hỏi xuyên suốt về sự hình thành và biến đổi của các phạm trù kì - thực - hài - bi trong lịch sử văn học Việt Nam. Cũng bởi lẽ đó, giá trị của công trình này không chỉ nằm ở lượng tri thức được cung cấp mà còn ở khả năng khơi gợi những cách đọc và những câu hỏi mới về văn chương dân tộc.
Đối với giới nghiên cứu, giảng viên, giáo viên, sinh viên ngành Ngữ văn cũng như những người quan tâm đến lĩnh vực văn học, đặc biệt là văn học trung đại, Văn học Việt Nam: Kì và Thực, Hài và Bi là một tài liệu tham khảo có giá trị. Vượt lên trên ý nghĩa của một chuyên khảo, cuốn sách không chỉ góp phần mở rộng tri thức chuyên môn mà còn truyền cảm hứng cho việc tiếp cận văn học từ những góc nhìn thẩm mĩ và liên ngành. Có lẽ điều đáng quý nhất mà công trình mang lại không phải là những kết luận cuối cùng, mà là lời mời gọi người đọc tiếp tục đối thoại với lịch sử văn học và khám phá những khả năng diễn giải mới của văn chương Việt Nam.