Chiến tranh - Giải phóng - Hòa bình - Kiến thiết.
Những từ ấy dựng lên một bầu trời chung đủ cao để ta ngẩng đầu, đủ rộng để ta tin rằng đời mình có chỗ đặt vào.
Trong bầu trời ấy, viết là một hình thức đứng thẳng. Nhà văn nói bằng giọng tập thể, câu chữ mang theo nhiệm vụ, nghệ thuật mang theo lời hứa. Đời sống dù thiếu thốn, ý nghĩa vẫn rõ: ta đang ở trong một hành trình, ta đang đi về một đích.
Nhưng sau khi đi qua những câu chuyện lớn của thời đại, con người bỗng nhỏ đi. Nhỏ như dấu chấm rơi khỏi cuối câu. Thế giới vẫn vận hành, lịch sử vẫn tiến lên, nhưng không còn một trung tâm để nhìn vào. Những cảm xúc từng neo chữ lại với đời dần nhạt.
Nhà thơ không đứng trên bục diễn ngôn nữa. Anh ta ngồi trong căn phòng riêng, viết cho một người đọc không biết tên. Thơ thôi hô to, bắt đầu thì thầm. Không còn tuyên ngôn, mà là lắng nghe. Không còn tìm chân lý, mà tìm nhịp thở. Trong thế giới ấy, chữ không còn làm nhiệm vụ chứng minh. Nó chỉ sống bằng cách vang lên giữa khoảng trống.
Khi đó chúng ta chợt nhận ra rằng, không biết thế giới mất trung tâm từ bao giờ. Có thể từ khi ta thôi tin mặt trời quay quanh trái đất. Cũng có thể từ lúc một màn hình điện thoại sáng lên như một mặt trời mới.
Trung tâm tưởng vững như đá, hóa ra chỉ là một thói quen cảm xúc. Khi con người lung lay trước điều mình từng neo giữ, văn chương cũng run lên, như một cơ thể mất thăng bằng. Ta chạm vào thế giới qua những từ. Và khi từ rạn, mọi thứ cũng rạn theo.
Người ta gọi đó là “hậu hiện đại” - như gọi một cơn bão. Nhưng có lẽ đó không phải bão. Đó là một trạng thái: trạng thái của thế giới khi không còn điểm tựa. Thế hệ trước từng xem viết là hành trình đi tìm sự thật, gọi nhà văn là “người khai sáng”. Còn thế hệ sau lớn lên trong phân mảnh: không còn thấy ánh sáng từ một trung tâm, chỉ thấy những đốm nhỏ rải rác - ánh sáng của màn hình, quán cà phê đêm, một câu thơ bị bỏ quên.
Hậu hiện đại, ở tầng sâu, là sự trở về với thân thể. Nếu hiện đại đặt cược vào lý trí, hậu hiện đại đặt cược vào da thịt. Khi thế giới mất bản đồ, ta đi bằng xúc giác. Trong văn chương, xúc giác ấy là nhịp, là ngắt dòng, là hơi thở, là vết thương. Những người viết thời này không hỏi: “Tôi nói gì?” Họ hỏi: “Câu này làm tim tôi đập ra sao?”
Tôi nhớ có lần, khi đọc một bài thơ của Nguyễn Quang Thiều, tôi bỗng thấy tim mình khựng lại ở một dấu phẩy. Không phải vì từ ngữ, mà vì nhịp ấy giống hệt một hơi thở mà tôi từng nghe trong đêm. Đó là khoảnh khắc tôi hiểu rằng, thơ không còn là điều ta đọc, mà là điều ta nhận ra trong chính mình. Nếu có điều hậu hiện đại để lại, tôi nghĩ không phải một hệ lý thuyết, mà là một quyền: quyền được bước đi trong dang dở, và quyền lắng nghe im lặng. Trong im lặng, ngôn ngữ mới hồi sinh.
Khi nhìn lại văn chương Việt gần nửa thế kỷ qua, tôi thấy những đường nứt nối nhau thành mạch sống. Mỗi thế hệ viết ra một cách đổ vỡ riêng, nhưng đều mang cùng một bản năng: không chịu im lặng. Từ Hồ Anh Thái đến Nguyễn Ngọc Tư, từ Tạ Duy Anh, Nguyễn Việt Hà đến những nhà thơ mạng vô danh - tất cả họ đều nói cùng một điều, dù bằng nhiều giọng: rằng không có gì đứng yên nữa, nhưng con người vẫn muốn được nghe.
|
Khi hậu hiện đại bắt đầu, phải chăng văn chương - vốn từng neo mình vào hành trình anh hùng - nay chỉ neo vào cuộc lang thang của kẻ vỡ mộng? Không phải hoàn toàn như vậy. Ngay cả trong góc nhìn của những người viết bi quan nhất, ta nhận ra mọi câu chuyện đều dang dở, nhưng chính sự dang dở ấy mới là điều chân thật nhất.
Những người viết đứng giữa hai bờ: một bên là ký ức của khát vọng đã mất, một bên là ánh sáng của màn hình, của những điều chưa chạm đất. Họ không bước hẳn về phía nào. Họ đứng giữa, nhìn hai phía cùng run.
Đại tự sự cũ đã rạn. Những mảnh nhỏ tự mình kể chuyện: học phí, viện phí, tiền thuê trọ, tiền thuốc men... Nhưng cũng từ những mảnh nhỏ ấy, một bản hùng ca khác đang chớm hình thành - không bằng lời kêu gọi ra trận, mà bằng những quyết định cụ thể: Nghị quyết về Khoa học & Công nghệ (làm chủ tri thức), Nghị quyết về Y tế (chăm sóc toàn dân, tiến tới miễn viện phí cơ bản), Nghị quyết về Giáo dục (miễn học phí, sách giáo khoa miễn phí), Nghị quyết về Chuyển đổi số (hạ tầng số và chính phủ số), Nghị quyết về Nhà ở xã hội (nhà ở vừa túi tiền để “an cư”). Cộng lại, đó là một đại tự sự mới: không còn là chuyện hy sinh máu xương, mà là chuyện bảo đảm những điều tối thiểu để con người sống tử tế.
Và cùng lúc, cải cách thể chế cũng trở thành một câu chuyện lớn: sắp xếp lại giang sơn, xây dựng chính quyền hai cấp, tinh gọn bộ máy - để quyền lực gần dân hơn, minh bạch hơn, hiệu quả hơn. Một đại tự sự không chỉ viết bằng thơ ca và khẩu hiệu, mà viết bằng sự thay đổi cấu trúc vận hành của đất nước.
Đại tự sự mới, vì vậy, không treo trên mây. Nó mọc lên từ mặt đất: từ một đứa trẻ được đi học, một cuốn sách giáo khoa bớt gánh nặng, một bệnh viện không làm người nghèo sợ hóa đơn, một căn hộ xã hội vừa tầm tay, và một bộ máy bớt “xin - cho” qua nhiều tầng cấp. Nếu vậy, văn chương đối diện với đại tự sự mới bằng cách nào? Có thể một ngày nào đó, sẽ có những câu chuyện kể rằng sau những năm tháng rạn vỡ, người Việt đã viết nên một đại tự sự khác - giản dị, cụ thể, nhưng không kém phần hào hùng. Một đại tự sự không đo bằng bảng giá đất hay chỉ số tăng trưởng, mà đo bằng khả năng một người bình thường sống an vui hơn, đầy đủ hơn. Nhưng ngay cả khi ngày ấy đến, văn chương vẫn không nên vỗ tay theo thói quen. Nó nên đứng gần hơn, lắng nghe hơn, và nhìn kỹ hơn. Bởi văn chương không tồn tại để làm đẹp cho câu chuyện lớn; nó tồn tại để bảo vệ sự thật nhỏ. Và chính sự thật nhỏ ấy - học phí, viện phí, căn phòng trọ, giấc ngủ, hơi thở - mới là nơi mọi đại tự sự, cũ hay mới, phải quay về để được cuộc sống gọi tên. Khi đại tự sự mới thật sự bắt rễ từ đời sống, văn chương sẽ là một phần của nơi ấy: không bay trong tuyên ngôn mà đứng trong đời sống, nghe người ta sống, nghe người ta thở, và viết lại cho đến khi câu chuyện chung không còn bỏ quên những người bình thường.
Đại tự sự mới không lấy chiến thắng làm đích đến, không lấy hy sinh làm thước đo cao nhất. Nó lấy phẩm giá đời sống bình thường làm nền tảng. Nó đi qua giáo dục, y tế, nhà ở, công nghệ, cải cách - những từ nghe khô khan, nhưng chính chúng đang viết một câu chuyện mới cho thời đại.
Chính ở đây văn chương rơi vào một nghịch lý: đại tự sự mới tuy cụ thể, nhưng nếu phản ánh không khéo lại có nguy cơ trở thành một diễn ngôn mới. Một giọng chung mới. Một khung mới để làm phẳng đời sống.Văn chương không thể đứng ngoài để phủ định, vì phủ định ở đây sẽ thành vô cảm. Nhưng văn chương cũng không thể đứng trong để cổ vũ một chiều, vì cổ vũ một chiều sẽ khiến nó trở lại vai trò cũ: minh họa cho câu chuyện chung. Văn chương buộc phải chọn vị trí khó hơn: vừa nhập cuộc vừa giữ khoảng cách, vừa chia sẻ khát vọng chung vừa bảo vệ quyền được phức tạp của đời sống. Nó không có nhiệm vụ kể lại đại tự sự mới. Nó có nhiệm vụ lắng nghe xem đại tự sự ấy đi được bao xa vào đời sống. Văn chương là thứ làm hiện ra “phần người” của chính sách: phần run rẩy, phần vướng víu, phần ngập ngừng, phần không thể đo bằng KPI, phần không thể tóm lại bằng một con số.
Một đứa trẻ học miễn phí không chỉ là ngân sách. Đó là cảm giác không bị bỏ rơi. Một bệnh viện bớt hóa đơn không chỉ là kỹ thuật tài chính. Đó là cảm giác không bị thiệt thòi vì nghèo. Một căn hộ vừa tầm tay không chỉ là sản phẩm. Đó là cảm giác có nơi chốn con người thuộc về. Một bộ máy bớt tầng nấc không chỉ là cải cách. Đó là cảm giác quyền lợi được tôn trọng. Văn chương là nơi ghi lại những cảm giác ấy. Vì không ai khác có khả năng biến “chính sách” thành “kinh nghiệm sống” như văn chương.
Sau mọi đại tự sự, điều còn lại vẫn là câu hỏi cuối: Đời sống có đáng sống hơn không? Văn chương không tồn tại để làm đẹp cho câu chuyện lớn. Nó tồn tại để bảo vệ sự thật nhỏ.Và chính sự thật nhỏ ấy - học phí, viện phí, căn phòng trọ, giấc ngủ, hơi thở - mới là nơi mọi đại tự sự, cũ hay mới, phải quay về để được đời sống trả lời.
Khi thế giới trở nên bất khả tín, viết là cách chạm vào một cái gì thật - dù chỉ thật trong khoảnh khắc. Và có lẽ, chừng nào ta còn cần một khoảnh khắc thật ấy, văn chương vẫn sống: không như một cột mốc, mà như một hơi thở.