GS.TS. Đinh Xuân Dũng là một nhân cách như thế – một người lính, một nhà giáo, một nhà lý luận phê bình, một kiến trúc sư của ngành xuất bản, và trên hết, một con người luôn “neo vào cuộc đời” bằng tình yêu văn hóa và niềm tin vào sự tốt đẹp.
Hành trình của ông không chỉ là một chuỗi những thành tựu, mà còn là câu chuyện về nghị lực, về tình yêu nghề, và một tâm hồn luôn hướng về thế hệ trẻ, về tương lai của dân tộc.
|
Sinh ngày 3 tháng 4 năm 1945, tại mảnh đất Thanh Khai, Thanh Chương, Nghệ An – nơi giàu truyền thống yêu nước và hiếu học, Đinh Xuân Dũng lớn lên trong không khí của một đất nước vừa giành độc lập nhưng còn đầy gian khó. Tuổi trẻ của ông gắn với những trang sách, với giảng đường Đại học Tổng hợp Hà Nội, nơi ông theo học ngành Ngữ văn từ năm 1962 đến 1966. Tốt nghiệp, ông được giữ lại làm giảng viên – một công việc thầm lặng nhưng cao quý, truyền cảm hứng văn chương cho bao thế hệ sinh viên.
Nhưng số phận đã đưa ông đến một ngã rẽ lớn. Năm 1975, ông khoác áo lính, bước vào quân ngũ với tâm thế của một trí thức cầm súng, hay đúng hơn, cầm bút trong quân đội. Gần 25 năm trong quân ngũ, ông không chỉ là một người lính, mà còn là một nhà văn hóa, một người truyền lửa tinh thần cho đồng đội. Ông từng giữ nhiều trọng trách: Trưởng phòng Văn nghệ Quân đội, Phó Cục trưởng Cục Tư tưởng – Văn hóa, rồi Phó Chủ nhiệm Chính trị Quân khu IV với quân hàm Đại tá.
Trong môi trường kỷ luật ấy, ông vẫn giữ nguyên tình yêu với văn chương, với những suy tư về văn hóa, về con người. Ông viết về đồng đội bằng một tình cảm chân thành, sâu lắng: “Tổ quốc và đồng đội – những người đã hóa thân cho dáng hình xứ sở.” Câu nói ấy không chỉ là một lời tri ân, mà còn là tuyên ngôn về mối liên hệ máu thịt giữa người lính với đất nước – một chủ đề xuyên suốt trong sự nghiệp sáng tác và nghiên cứu của ông.
Năm 2016, ở tuổi 71, GS.TS. Đinh Xuân Dũng ra mắt một loạt 5 tác phẩm đồ sộ, đánh dấu 50 năm gắn bó với văn hóa – văn nghệ. Điều đặc biệt, nhiều cuốn trong số đó được ông hoàn thành trong những ngày tháng chiến đấu với bệnh tật. Ông tâm sự: “Ba năm trước, bước sang tuổi 69, tôi gặp bạo bệnh. Nhưng tôi luôn ý thức rõ, nếu không làm việc thì sức khỏe cũng yếu đi. Vì vậy, vừa làm việc, tôi vừa chữa bệnh, và thật may là càng chữa bệnh thì càng được việc!”
Nằm trên giường bệnh, ông vẫn đọc, vẫn viết – viết trong tim óc, hoặc nhờ người ghi lại. Ông coi những tác phẩm ấy không chỉ là sự đúc kết cả đời nghiên cứu, mà còn là cách để “hoàn thành nhiệm vụ”, để tri ân những người đã đồng hành cùng mình. Đó là một nghị lực phi thường, một tình yêu lao động đến cảm động.
Trong số những tác phẩm đó, cuốn Định hướng và những nội dung cơ bản của lý luận văn nghệ Việt Nam được đánh giá là công trình “đặt nền móng cho việc từng bước xây dựng hệ thống lý luận văn học nghệ thuật trong thời kỳ hội nhập”. Còn Văn hóa và con người Việt Nam hiện nay – mấy suy nghĩ từ thực tiễn được xem là tài liệu quý cho những ai muốn tìm hiểu về văn hóa Việt Nam đương đại.
Năm 2018, ông cho ra mắt công trình Văn nghệ với người lính và thời cuộc. Tác phẩm này giành Giải A Giải thưởng văn học nghệ thuật, báo chí về đề tài lực lượng vũ trang của Bộ Quốc phòng năm 2020. Cuốn sách là sự tổng hợp những trăn trở suốt đời về mối quan hệ giữa văn nghệ, người lính và vận mệnh đất nước.
Ông viết không phải bằng lý thuyết khô khan, mà bằng trải nghiệm, bằng tình cảm gắn bó máu thịt với quân đội. Ông phân tích hình tượng Bộ đội Cụ Hồ không chỉ như một danh hiệu, mà như một biểu tượng văn hóa – nơi hội tụ những phẩm chất cao quý của con người Việt Nam. Ông thẳng thắn chỉ ra những thách thức mới của công tác tư tưởng – văn hóa trong quân đội thời bình, khi đối tượng người lính đã có nhiều thay đổi, và đặt ra yêu cầu phải “đổi mới sâu sắc, toàn diện”.
Đọc những trang viết của ông, người ta thấy hiện lên hình ảnh một người lính già vẫn canh cánh nỗi lo thời cuộc, vẫn nặng lòng với đồng đội, với Tổ quốc. Nhà văn Ngô Vĩnh Bình, nguyên Tổng biên tập Tạp chí Văn nghệ Quân đội, từng nhận xét: “Giáo sư thực sự tâm huyết với nghề, có thái độ làm việc vô cùng nghiêm túc, bền bỉ, sáng tạo… có tầm nhìn của một nhà quản lý.”
Sau khi chuyển ngành, GS.TS. Đinh Xuân Dũng tiếp tục cống hiến ở cương vị quản lý văn hóa, đặc biệt là với tư cách Vụ trưởng Vụ Xuất bản (Ban Tuyên giáo Trung ương) từ 1999 đến 2007. Ở vị trí này, ông đã để lại dấu ấn sâu đậm bằng việc góp phần hình thành Chỉ thị 42-CT/TW – văn bản mang tính bước ngoặt, giúp tách biệt hoạt động xuất bản khỏi khuôn khổ báo chí, khẳng định vị thế độc lập của ngành xuất bản với tư cách vừa là hoạt động tư tưởng – văn hóa, vừa là ngành kinh tế – công nghệ.
Ông cũng là người tiên phong trong việc nhìn nhận vai trò của các nhà sách tư nhân, đề xuất mô hình liên kết xuất bản để khai thác nguồn lực xã hội. Những đóng góp này, dù ít được biết đến rộng rãi, lại có ý nghĩa chiến lược, góp phần định hình diện mạo ngành xuất bản Việt Nam trong thời kỳ đổi mới.
Dù tuổi cao, GS.TS. Đinh Xuân Dũng luôn dành sự quan tâm đặc biệt cho thế hệ trẻ. Trong cuốn Đọc và nghĩ, ông chia sẻ: “Tôi có 25 năm trong quân đội… chủ yếu là người trẻ. Tôi trò chuyện, giảng dạy và viết sách cho họ.” Ông quan tâm đến người viết trẻ, âm thầm theo dõi hành trình sáng tác của khoảng 20 cây bút trẻ qua từng tác phẩm.
Ông phản bác lại nhận định “người trẻ lười đọc”, mà cho rằng cách đọc của họ đã thay đổi: đa dạng hơn, cá nhân hóa hơn, với nhiều phương thức từ sách truyền thống đến sách điện tử, sách nói. Ông ủng hộ việc hiện đại hóa ngành xuất bản, và chính những cuốn sách của ông cũng đều được xuất bản song song dạng điện tử.
Với ông, người trẻ không chỉ là đối tượng tiếp nhận, mà còn là chủ nhân tương lai của văn hóa dân tộc. Ông tâm niệm: “Tôi đã gần 80 tuổi nhưng tôi vẫn muốn neo vào cuộc đời này để có thể lắng nghe được tiếng nói của cuộc đời, từ người lãnh đạo đến người dân bình thường nhất… để thấu hiểu và đưa được nguyện vọng của họ vào trong văn kiện về văn hóa.”
Trong mắt đồng nghiệp, GS.TS. Đinh Xuân Dũng là một người giản dị, khiêm tốn, nhưng kiên định về lập trường và giàu bản lĩnh. PGS.TS. Phạm Thành Hưng, một học trò cũ, xúc động nhớ lại: “Tôi đi bộ đội năm 1971, năm 1972 bị thương; năm 1974 ra quân, về trường, được nghe thầy giảng, cứ run lên vì xúc động.” Ông đánh giá các tác phẩm của thầy mình: “Tính hệ thống của các quan điểm, tính kiên định về lập trường, thái độ dám chịu trách nhiệm về những quan điểm mà GS. Đinh Xuân Dũng nêu ra trước những vấn đề của đất nước thật đáng trân trọng.”
Nhà văn Nguyễn Bình Phương, Phó Chủ tịch Hội Nhà văn Việt Nam, nhận xét về các công trình của ông: “Viết về văn hóa đương đại lại càng khó hơn. Bởi đó là thực thể đang vận động, tiếp biến không ngừng, đòi hỏi người cầm bút vừa phải có tri thức, vừa cần bản lĩnh và lòng can đảm… Tác giả luôn gắn các vấn đề văn hóa với bối cảnh thời đại, và quan trọng hơn, còn đưa ra những đề xuất thiết thực.”
Đó có lẽ là phương châm sống và làm việc của GS.TS. Đinh Xuân Dũng. Ở tuổi ngoài 70, ông vẫn miệt mài đọc, viết, nghiên cứu và tham gia các hoạt động văn hóa. Năm 2025, ông tiếp tục ra mắt những công trình mới, trong đó có cuốn Văn hóa Việt Nam đương đại – cơ hội và thách thức, cùng các bộ sách về tư tưởng Hồ Chí Minh.
Trong một buổi tọa đàm, ông chia sẻ: “Cuộc đời là ở phía trước, dù đó là những điều tốt đẹp hay tồi tệ, cao thượng hay thấp hèn… vẫn sống hết mình với tất cả tấm lòng của mình, trí tuệ, tình yêu cùng một niềm tin cuộc sống sẽ tốt đẹp hơn.”
Câu nói ấy không chỉ là triết lý sống của riêng ông, mà còn như một thông điệp gửi đến những người trẻ, những đồng nghiệp, và cả thế hệ mai sau: hãy sống hết mình, viết hết mình, và giữ vững niềm tin vào sự tốt đẹp của con người và dân tộc.
GS.TS. Đinh Xuân Dũng – người lính, nhà giáo, nhà lý luận, nhà quản lý – đã và đang viết nên hành trình của mình bằng sự bền bỉ, khiêm nhường và đầy tâm huyết. Ông không chỉ để lại gần 30 đầu sách giá trị, những đóng góp thầm lặng cho ngành xuất bản, mà còn để lại một tấm gương về nhân cách người trí thức: luôn biết “neo vào cuộc đời”, lắng nghe và cống hiến, với một trái tim luôn hướng về quê hương, về con người, và về những giá trị văn hóa trường tồn.
Trong “cõi sách” rộng lớn, ông là một “người văn” đích thực – người đã dùng ngòi bút của mình không chỉ để phân tích, phê bình, mà còn để xây dựng, để yêu thương, và để lại dấu ấn sâu đậm trong lòng những ai đã từng gặp gỡ, đọc ông, và được truyền cảm hứng từ con người ấy.