Và lần cuối cùng sau một hành trình dài hơn nửa thế kỉ cầm bút, ông khép lại cuộc đời mình vào ngày cuối cùng của tháng tư năm 2026, khi trong vườn thơ, những trang viết còn dang dở và cả nỗi day dứt về tương lai vẫn còn vẹn nguyên.
![]() |
| Nhà thơ Anh Chi tên thật là Lê Văn Sen |
Bảy mươi chín tuổi, một hành trình không dài lắm trên bảng thời gian, nhưng với ai từng yêu thơ Anh Chi, từng khóc, từng trăn trở cùng những vần thơ “cường tráng và lực lưỡng, mãnh liệt nhưng dịu dàng” của ông, đó là một hành trình đẹp như một bản trường ca về lòng tự trọng của người lao động, về khát vọng vươn lên từ tro bụi, về một tấm lòng nhân hậu lặng lẽ.
Anh Chi - Lê Văn Sen sinh năm 1947, nơi “xóm Tân An, Thanh Hóa nghèo khó mà kiên cường”. Cha mất sớm, mẹ tảo tần nuôi bốn anh em. Sự học của ông dừng lại ở cổng trường cấp II. Năm 16 tuổi, cậu bé Sen bước vào nhà máy Tia sáng - một người thợ cơ khí với bàn tay chai sạn và một tâm hồn… chưa biết mình sẽ làm thơ.
Nhưng cái kì diệu đã bắt đầu từ những xưởng máy đầy dầu mỡ, những ca đêm lặng lẽ và những con người lam lũ bên bàn tiện, bàn nguội. Trong khói bụi công nghiệp, người thợ trẻ ấy vẫn viết. Viết bằng sự xúc động nguyên sơ nhất: về những đồng nghiệp bên dây chuyền, về vỉa than âm thầm quyết liệt dâng lên đời, về những phôi bào nhảy múa. Không phải thứ thơ của kẻ đứng ngoài quan sát, mà là thơ của người trong cuộc - mồ hôi, nhịp thở, cả những vết cắt, những mảnh gang sắc nhọn. Chính sự lao động ấy đã mở cửa tâm hồn ông, để những vần thơ chân thật, giản dị mà thấm sâu ra đời.
Cả cuộc đời Anh Chi, ông không nói nhiều về cái gọi là “thiên chức” cao siêu. Với ông, viết cũng là một dạng lao động - lao động bằng chữ nghĩa cũng cần cẩn trọng, tâm huyết và mồ hôi như lao động chân tay. Chỉ có điều, lao động ấy gắn với “phận” - cái phận của cỏ lau: “Phận này không thể đổi thành phận khác… thi nhân thì phải hót đến thắt ruột”. Có lẽ vì thế, thơ ông vừa đau đớn, vừa kiêu hãnh.
Từ một công nhân cơ khí, Anh Chi lặng lẽ bước vào văn đàn bằng những tập thơ mỏng nhưng nặng lòng người. Tôi yêu (1972), Điệu hát (1979), Thành lời tôi hát (1982)… Rồi đến Cây xương rồng khô khan (1995) - những tập thơ khẳng định một giọng điệu riêng, một cốt cách không lẫn.
Anh Chi viết chậm. Hơn 30 năm chỉ in 4 tập thơ. Cái chậm ấy không phải vì bí, vì cạn, mà vì ông có một quan niệm khắt khe: “Muốn có thơ trước hết phải có cảm xúc đầy đặn, nồng nàn, sau đó phải có hình tượng nổi cộm trên trang giấy, ám vào người đọc!” “Ám vào người đọc” - ấy là cái đích của thơ Anh Chi. Nên thơ ông không bay bổng xa vời, mà đọng lại, ngân mãi.
Đọc thơ Anh Chi, có thể thấy một nỗi buồn thế sự rất sâu, một nỗi “day dứt vô cùng” trước tương lai, trước những lũ trẻ làng quê, trước “một tương lai đa dạng sẽ có kia” hay “một tương lai phóng túng đang bắt đầu”. Ông không giấu sự bảo thủ của mình, cũng không giấu nỗi yếu đuối. Và cũng bởi yêu quý tương lai đến thế, ông đau đáu. Bài thơ Nghĩ về tương lai viết năm 2024, khi ông đã gần tám mươi tuổi, vẫn hỏi: “ Có lẽ tôi yếu đuối quá chăng/ Hay vì mình là người bảo thủ/ Nhưng tương lai thì tôi thực lòng yêu quý/ Và lòng tôi sao lại day dứt thế này!” Người đọc thấy ở đó không chỉ một nhà thơ, mà một công dân, một trái tim nặng lòng với thế sự.
Sự “giản dị, chân thành” trong thơ ông, như nhà thơ Trịnh Thanh Sơn từng nhận xét, thực chất là một sự giản dị có chiều sâu, được tôi luyện qua lao động và qua những ngày tháng “bám xưởng, bám mặt đường”.
Có một Anh Chi rất khác khi ông bước vào lĩnh vực nghiên cứu, phê bình. Với khoảng “ngót ba ngàn trang trong sáu đầu sách khảo cứu, bình luận”, Anh Chi đã cho thấy một năng lực “tích hợp” kỳ lạ: vừa là nhà thơ đa cảm, vừa là một sử gia văn học nghiêm cẩn.
Điều làm nên giá trị riêng của nhà nghiên cứu Anh Chi chính là tấm lòng. Ông dành tâm sức “lục tìm trong tư liệu, phủi lớp bụi thời gian” để đưa ra ánh sáng những sự việc, những con người văn tài bị lãng quên. Tập sách Bảy người hiền và ba việc cũ (2006) là một minh chứng xúc động cho kiểu hành văn “có hậu” ấy. Khi viết về nhà văn Lê Trang Kiều, ông đau đớn: “Những gì ông đã làm được… đâu có chết được và những ý nghĩa của nó càng không thể bị chìm vào hư vô.” Khi nói về Hữu Loan - một thi sĩ “chỉ với 10 bài thơ”, ông đặt bên cạnh Nguyễn Nhược Pháp với 12 bài thơ, để thấy cái tài của một nhà phê bình biết trân quý những giá trị nhỏ bé nhưng rực rỡ.
Anh Chi học từ sách. Ông mê Esenin, say đắm Olga Berggoltz, ngưỡng mộ Chế Lan Viên, yêu mến Bằng Việt, Lưu Quang Vũ. Nhưng cái cách ông học không phải để làm dáng, mà để trả nợ - trả nợ đời, trả nợ văn chương. Chính nhờ tinh thần tự học ấy, ông đã từ một công nhân cơ khí trở thành một nhà nghiên cứu có học vấn sâu rộng, được giới chuyên môn kính nể.
Có một Anh Chi rất đỗi đời thường, giản dị và kín tiếng. Những ai từng làm việc cùng ông ở Nhà xuất bản Công an, rồi tờ Người Hà Nội (cùng nhà thơ Bằng Việt) đều nhớ một con người làm việc không biết mệt mỏi, lặng lẽ và điềm đạm. Nhưng ít ai biết rằng, đằng sau vẻ ngoài trầm tĩnh ấy là một trái tim nóng hổi với bạn bè, với những cây bút trẻ.
Nhiều nhà văn, nhà thơ thành danh sau này ở Thủ đô đã từng được ông “đỡ bước” bằng những lời góp ý chân tình, tỉ mỉ đến từng câu chữ. Ông coi công việc biên tập cũng nghiêm túc như khi còn đứng bên máy tiện - phải có tâm mới tìm được tác phẩm hay. Và có lẽ, điều mà các thế hệ đàn em nhớ nhất ở ông không chỉ là những bài học về nghề, mà còn là một tấm gương về sự khiêm cung, về cách sống trọn vẹn với từng vai trò.
Bạn bè văn chương của ông, từ Bằng Việt, Hữu Thỉnh, Trịnh Thanh Sơn, Nguyễn Trọng Tạo đến họa sĩ Hồng Lam, nhà nghiên cứu Tạ Ngọc Liễn… đều quý ông bởi sự rộng mở, chân tình. Đó không chỉ là tình bạn văn chương, mà còn là những tri âm, sẻ chia trong những năm tháng khó khăn của đời người cầm bút.
Ở tuổi xế chiều, sức khỏe giảm sút, Anh Chi vẫn miệt mài. Ông vừa cho ra mắt tập tiểu thuyết Hành trình khổ ải. Những người thân của ông kể rằng, cho đến những ngày cuối đời, ông vẫn dành thời gian để khảo cứu văn học cổ, vẫn đau đáu những bản thảo dang dở.
Khi chúng tôi - những người làm bộ sách Trò chuyện với nhà văn - mời ông tham gia với tư cách nhân vật, ông vui lắm. Ông coi đó là một việc tri ân và tôn vinh những người viết. Rất tiếc, sức khỏe không cho phép ông trực tiếp đối thoại. Và rồi, ông đột ngột ra đi ngay những ngày cuối tháng tư năm 2026, khi cuốn sách mà ông hằng mong đợi chưa kịp đến tay.
Một cuộc trò chuyện đã không thể trọn vẹn. Nhưng những ai yêu thơ Anh Chi đều hiểu: ông đã nói đủ nhiều qua những vần thơ, qua những trang khảo cứu đầy tâm huyết. Và ông ra đi nhẹ nhàng như một nhành cỏ lau, để lại một khoảng lặng đẹp đẽ.
Có một câu thơ của Anh Chi mà chúng tôi muốn nhắc lại như một điếu văn bằng chữ: “Có lẽ chính vì thế/ Tôi gắn bó với đời/ Bằng mối tình nặng nhọc/ Nức nở mà sinh sôi.”
Mối tình ấy - với lao động, với chữ nghĩa, với con người - đã sinh sôi nên những vần thơ bất tử, những công trình đáng kính, và một nhân cách lặng lẽ mà cao quý.
Anh Chi - Lê Văn Sen - đã về với cõi vĩnh hằng. Nhưng ở nơi này, những người yêu thơ vẫn thấy dáng ông lặng lẽ bên trang viết, vẫn nghe vọng về một giọng thơ “cường tráng và lực lưỡng, mãnh liệt nhưng dịu dàng”. Hành trình từ người thợ cơ khí đến nhà thơ chuyên nghiệp, từ cậu bé nghèo xứ Thanh đến nhà nghiên cứu giàu tri thức của ông sẽ còn là nguồn cảm hứng, là bài học về lòng tự trọng của lao động, về sức mạnh của tự học, về trách nhiệm của một trái tim nhân hậu. Xin vĩnh biệt nhà thơ - nhà nghiên cứu Anh Chi. Nguyện cầu hương linh ông siêu thoát nơi cõi Phật, giữa những vì sao, nơi không còn khói bụi xưởng máy, chỉ còn “lửa lò nung” bất diệt và những vần thơ thanh khiết vang mãi.