Một bộ phim thành công có thể đưa một địa danh trở thành điểm đến du lịch. Một ca khúc có thể khiến một nền văn hóa trở nên gần gũi. Một cuốn tiểu thuyết có thể định hình cách thế giới nhìn về một dân tộc. Ở trung tâm của tất cả những điều đó là câu chuyện. Và những câu chuyện thì đều được văn học tạo ra.
|
Văn học làm ba việc quan trọng. Thứ nhất, văn học tạo ra thế giới. Những thế giới ấy có thể là hiện thực, huyền ảo, lịch sử hay tương lai, nhưng đều có một điểm chung: Chúng có cấu trúc, có logic, có linh hồn. Đây chính là “nguyên liệu thô” quý giá cho điện ảnh, game, hoạt hình và nhiều ngành công nghiệp khác.
Thứ hai, văn học xây dựng nhân vật. Không có nhân vật sẽ không có câu chuyện. Những nhân vật có chiều sâu, có mâu thuẫn nội tâm, có hành trình biến đổi chính là yếu tố khiến khán giả đồng cảm. Điện ảnh hay sân khấu có thể làm cho nhân vật trở nên sống động, nhưng chính văn học mới là nơi thai nghén họ.
Thứ ba, văn học nuôi dưỡng cảm xúc và tư duy kể chuyện. Một nền văn học mạnh không chỉ tạo ra tác phẩm, mà còn tạo ra thế hệ người sáng tạo biết cách kể chuyện có chiều sâu, có cấu trúc và có bản sắc. Có thể nói, văn học giống như men rượu. Nó không phải là sản phẩm cuối cùng, nhưng thiếu nó, mọi thứ sẽ nhạt nhẽo.
Một câu hỏi quan trọng được đặt ra là: ai sẽ phát huy được vai trò của văn học trong việc phát triển công nghiệp văn hóa? Câu trả lời không nằm ở một phía. Nếu chỉ dựa vào chính sách, văn học dễ trở nên khô cứng; nếu chỉ dựa vào thị trường, văn học dễ bị thương mại hóa hời hợt.
Với văn học, vai trò của Nhà nước đặc biệt quan trọng ở những khâu nền tảng: hỗ trợ sáng tác, đào tạo nhà văn, xây dựng quỹ phát triển văn học, bảo tồn và số hóa di sản. Đây là những lĩnh vực thị trường khó có thể tự đảm đương.
Trong khi đó, doanh nghiệp và thị trường lại là lực lượng giúp văn học “sống”. Họ có khả năng biến một tác phẩm văn học thành phim, thành sản phẩm giải trí, thành trải nghiệm. Họ hiểu khán giả và biết cách đưa câu chuyện đến đúng người, đúng thời điểm.
Sự kết hợp hài hòa giữa hai yếu tố này sẽ tạo ra một chu trình hoàn chỉnh: từ sáng tạo đến sản xuất, từ sản phẩm đến thị trường, từ thị trường quay lại nuôi dưỡng sáng tạo.
Mặt khác, trong thời đại số, tự sự không còn bị giới hạn bởi không gian hay thời gian. Điều này đặt ra một yêu cầu mới: Văn học không chỉ cần hay, mà còn cần “có thể chuyển thể”, “có thể lan tỏa”. Một câu chuyện có cấu trúc tốt sẽ dễ dàng trở thành phim. Một thế giới hư cấu hấp dẫn có thể trở thành game. Một nhân vật độc đáo có thể trở thành biểu tượng văn hóa.
Đồng thời, nhà văn - với tư cách người sáng tạo - cũng cần hiểu ngôn ngữ của nền tảng. Kể chuyện trên TikTok khác với kể chuyện trong tiểu thuyết. Kể chuyện trên Netflix khác với kể chuyện trên sân khấu. Nhưng dù ở hình thức nào, cốt lõi vẫn là một tác phẩm văn học tốt.
Trong hệ sinh thái đó, văn học đóng vai trò nguồn cung nội dung. Điện ảnh, âm nhạc, sân khấu và game là những “bộ chuyển đổi”. Du lịch và ẩm thực là những “cửa ngõ trải nghiệm”. Công nghệ và nền tảng số là “đường dẫn”.
Thực tế đã chứng minh, một món ăn như phở chỉ thực sự trở thành biểu tượng khi nó được kể như một câu chuyện về lối sống, về lịch sử, về con người, một địa danh như Hội An chỉ thực sự trở thành thương hiệu toàn cầu khi nó được trải nghiệm như một không gian sống động chứ không chỉ là một di tích.
Hãy hình dung một tiểu thuyết về một làng nghề truyền thống. Từ đó, có thể làm phim, làm chương trình thực tế, thiết kế tour du lịch, sáng tạo sản phẩm lưu niệm, thậm chí phát triển game. Mỗi ngành kể lại câu chuyện theo cách riêng, nhưng tất cả cùng góp phần tạo nên một hình ảnh Việt Nam sống động. Đây chính là cách mà nhiều quốc gia đã làm. Nhật Bản có anime và manga. Hàn Quốc có K-pop và phim truyền hình. Mĩ có Hollywood. Tất cả đều bắt đầu từ văn học.
Nhìn vào những gì đang diễn ra rất gần, rất mới, trong những năm 2025-2026, ta có thể thấy một loạt sản phẩm văn hóa gây chú ý đều ít nhiều mang trong mình một lõi tự sự đủ dày, như việc các series nội dung về đời sống đô thị Việt Nam trên YouTube và TikTok, từ những kênh kể chuyện Hà Nội đêm, Sài Gòn khuya, đến những vlog về đời sống thường nhật, không còn đơn thuần là ghi lại hình ảnh, mà trở thành những “tiểu tự sự” về nhịp sống, về cảm xúc, về sự cô đơn và gắn kết trong đô thị hiện đại. Hay như những chiến dịch quảng bá du lịch gần đây của Việt Nam đã không còn dừng ở việc giới thiệu danh lam thắng cảnh, mà bắt đầu kể những câu chuyện cụ thể hơn: câu chuyện của một người thợ làm gốm ở Bát Tràng, một gia đình làm nước mắm ở Phú Quốc, một người trẻ rời phố về làng, những câu chuyện nhỏ nhưng có khả năng mở ra những cánh cửa cảm xúc lớn. Đáng chú ý hơn, nhiều trong số những nội dung lan tỏa mạnh trên nền tảng số lại có cấu trúc rất gần với văn học: có nhân vật, có hành trình, có xung đột, có điểm rơi cảm xúc.
Ở một bình diện khác, điện ảnh và truyền hình Việt Nam trong những năm gần đây có các bộ phim có chiều sâu nội dung, có cấu trúc tự sự rõ ràng. Điều này càng rõ hơn khi so sánh với những sản phẩm quốc tế cùng thời, như các series tài liệu trên Netflix về ẩm thực, nơi mỗi món ăn không chỉ được quay đẹp mà được kể như một câu chuyện về con người, về lịch sử, về kí ức, khiến người xem không chỉ “thấy ngon” mà còn “thấy hiểu”.
Chính ở điểm này, ta nhận ra rằng điều thế giới đang tìm kiếm không phải là thông tin, mà là ý nghĩa, không phải là hình ảnh, mà là câu chuyện phía sau hình ảnh. Ta cũng nhận ra rằng muốn xây dựng một nền công nghiệp văn hóa đúng nghĩa, thì trước hết phải nuôi dưỡng những người sáng tạo ra tác phẩm. Và để làm được điều đó, không có con đường nào khác ngoài việc đầu tư nghiêm túc, lâu dài và chiến lược cho văn học. Bởi cuối cùng, mọi công nghiệp văn hóa, dù hiện đại đến đâu, cũng bắt đầu từ một điều rất giản dị: Một câu chuyện đủ hay để được kể lại.