Trong hơn bốn thập niên sáng tác, với trên ba mươi tiểu thuyết, nhà văn António Lobo Antunes đã kiến tạo một thế giới nghệ thuật dữ dội và không khoan nhượng, nơi những di chứng của chế độ độc tài Salazar, chiến tranh thuộc địa ở châu Phi và những rạn vỡ tinh thần của xã hội Bồ Đào Nha hiện đại được phơi bày với một sức mạnh hiếm thấy. Vì thế, sự ra đi của ông không chỉ đánh dấu sự mất mát của một nhà văn lớn, mà còn khép lại hành trình của một chứng nhân nghệ thuật đã kiên trì dùng văn chương để buộc lịch sử phải được nhìn lại.
![]() |
António Lobo Antunes sinh năm 1942 tại Lisbon trong một gia đình trí thức trung lưu. Cha ông là bác sĩ thần kinh nổi tiếng; bản thân Antunes cũng theo học y khoa tại Đại học Lisbon và trở thành bác sĩ tâm thần. Nhưng bước ngoặt lớn nhất trong đời ông đến vào đầu thập niên 1970, khi ông bị điều động sang Angola với tư cách bác sĩ quân y trong cuộc chiến thuộc địa của Bồ Đào Nha.
Cuộc chiến kéo dài và tàn bạo đã trở thành nguồn ám ảnh xuyên suốt văn nghiệp của ông. Antunes từng nói rằng chính ở Angola ông mới hiểu rằng mình “không phải trung tâm của thế giới”. Những gì ông chứng kiến – bạo lực, sự phi lý của chiến tranh và sự sụp đổ đạo đức của chủ nghĩa thực dân – đã khắc sâu vào tâm khảm ông.
Những cuốn tiểu thuyết đầu tay của ông, đặc biệt “Memória de Elefante” (Ký ức của một con voi) và “Os Cus de Judas” (thường được dịch là The Land at the End of the World), đều xuất bản năm 1979 và nhanh chóng gây chấn động văn đàn Bồ Đào Nha. Trong đó, trải nghiệm chiến tranh được kể lại qua giọng độc thoại của một cựu binh say rượu trong quán bar Lisbon – một giọng nói vừa cay đắng vừa tuyệt vọng, hướng tới một đất nước dường như muốn quên đi quá khứ của mình.
Các nhà phê bình Harold Bloom và George Steiner từng gọi Antunes là “một tiểu thuyết gia hàng đầu”, đặt ông bên cạnh Joseph Conrad và William Faulkner. So sánh này không chỉ liên quan đến tầm vóc mà còn đến cách Antunes sử dụng văn chương như một công cụ để đào sâu vào những vết nứt của lịch sử và ký ức.
Nếu có một từ thường được dùng để mô tả văn chương của Antunes, đó là diluvial – cơn lũ. Câu văn của ông dài, dày đặc hình ảnh và thường phá vỡ các quy tắc ngữ pháp, dấu câu hay cấu trúc truyền thống. Nhiều tiểu thuyết của ông gần như không có cốt truyện theo nghĩa thông thường; thay vào đó là những giọng nói chồng chéo, những dòng ý thức đan xen.
Trong tiểu thuyết “Fado Alexandrino” (1983) – một trong những tác phẩm quan trọng nhất của ông – bốn cựu binh chiến tranh thuộc địa tụ tập suốt một đêm dài để kể lại cuộc đời mình. Những câu chuyện đứt đoạn, lặp lại, thay đổi góc nhìn, tạo nên một bức tranh tập thể về một thế hệ bị chiến tranh phá hủy.
Những tiểu thuyết khác như “The Inquisitors’ Manual” (1996) hay “The Splendour of Portugal” (1997) tiếp tục đào sâu vào di sản của chế độ độc tài Salazar và sự sụp đổ của đế chế thuộc địa Bồ Đào Nha. Ở đó, các gia đình tan vỡ, ký ức bị bóp méo và những nhân vật mắc kẹt trong lịch sử của chính họ.
Nhiều độc giả cho rằng văn phong này khó tiếp cận. Nhưng với những người ngưỡng mộ Antunes, chính sự khó đọc ấy mới phản ánh trung thực cách ký ức và lịch sử vận hành: rối loạn, chồng chéo và đầy ám ảnh. Antunes từng nói: “Tôi không muốn người ta đọc tiểu thuyết của tôi. Tôi muốn họ sống trong đó – như người ta mắc một căn bệnh.”
Một phần sức mạnh của văn chương Antunes đến từ nghề nghiệp ban đầu của ông: bác sĩ tâm thần. Ông từng làm việc nhiều năm tại bệnh viện Miguel Bombarda ở Lisbon, điều này giúp ông nhìn xã hội Bồ Đào Nha như một cơ thể mang vết thương tâm lý tập thể.
Trong các tiểu thuyết của ông, ký ức thường xuất hiện dưới dạng những mảnh vỡ. Các nhân vật nói cùng lúc, chen lấn nhau trong một đoạn văn, như những dòng suy nghĩ không kiểm soát. Các nhà phê bình thường gọi đây là “polyphonic narrative” – trần thuật đa thanh, một kỹ thuật gợi nhớ đến Faulkner nhưng được Antunes đẩy tới mức cực đoan hơn. Chính vì vậy, nhiều tác phẩm của ông không nhằm kể chuyện mà nhằm tái tạo trải nghiệm tinh thần. Antunes từng gọi tiểu thuyết của mình là “structured delirium” – cơn mê sảng có cấu trúc.
![]() |
| Nhà văn António Lobo Antunes. Ảnh: Sibila. |
Dù được tôn vinh rộng rãi ở châu Âu và nhiều lần được xem là ứng cử viên Nobel, Antunes lại không đạt được sự phổ biến lớn trong thế giới tiếng Anh. Một trong những lý do, theo các dịch giả của ông, là văn chương Anh – Mỹ thường ưa chuộng cốt truyện rõ ràng hơn, trong khi Antunes viết bằng một thứ văn xuôi mơ hồ, đầy ẩn dụ và nhịp điệu.
Tuy vậy, trong thế giới nói tiếng Bồ Đào Nha, vị trí của ông gần như không thể tranh cãi. Ông giành Giải Camões năm 2007, giải thưởng cao nhất của văn học Bồ Đào Nha, cùng nhiều giải thưởng châu Âu khác như Jerusalem Prize (2005). Trong nhiều thập kỷ, ông cũng thường được đặt cạnh José Saramago, nhà văn Bồ Đào Nha đoạt Nobel năm 1998. Không ít nhà phê bình từng cho rằng giải thưởng này đáng lẽ nên thuộc về Antunes.
Từ đầu thế kỷ XXI, Antunes phải chiến đấu với bệnh ung thư. Trải nghiệm bệnh viện và ý thức về cái chết ngày càng trở thành chủ đề trong các tác phẩm cuối đời của ông.
Một số cuốn sách được viết như những dạng nhật ký hoặc độc thoại nội tâm, trong đó nhân vật suy ngẫm về bệnh tật, tuổi già và giới hạn của con người. Thời kỳ này văn chương của ông chuyển dần sang một chiều kích suy tưởng triết học sâu hơn về sự sống và cái chết.
Nhưng ngay cả khi viết về bệnh tật, Antunes vẫn giữ nguyên phong cách đặc trưng: những dòng văn dài, nhịp điệu phức tạp, nơi ký ức cá nhân hòa vào ký ức lịch sử.
Khi nhìn lại toàn bộ sự nghiệp của Antunes, có thể thấy một điều nhất quán: ông không bao giờ viết để làm dịu lịch sử. Văn chương của ông luôn buộc độc giả phải đối diện với những điều khó chịu – chiến tranh, bạo lực, sự giả dối của tầng lớp tinh hoa và sự sụp đổ của những huyền thoại quốc gia. Trong một xã hội từng sống hàng thập kỷ dưới chế độ độc tài Salazar, điều đó mang ý nghĩa đặc biệt.
Nếu Saramago thường viết những dụ ngôn triết học về lịch sử, thì Antunes viết về vết thương còn đang chảy máu của lịch sử. Có lẽ vì vậy mà văn chương của ông không bao giờ dễ đọc. Nhưng cũng chính vì thế, nó trở thành một trong những nỗ lực mạnh mẽ nhất của văn học châu Âu hậu chiến trong việc đối diện với quá khứ.
António Lobo Antunes để lại hơn ba mươi tiểu thuyết và một di sản văn học đồ sộ. Nhưng quan trọng hơn, ông để lại một cách viết – một cách nhìn lịch sử không khoan nhượng.
Trong một cuộc phỏng vấn, ông từng nói rằng ông muốn khắc chữ vào trang giấy “để người ta có thể đọc chúng như chữ nổi, bằng đầu ngón tay, và cảm thấy lửa và máu”.