Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của văn học viết và tiến trình hiện đại hóa xã hội, văn học dân gian nhiều lúc tưởng chừng đã lùi bước, thậm chí bị xem là lạc hậu, khó tiếp cận với đời sống đương đại. Nhất là trong bối cảnh toàn cầu hóa, công nghệ số và sự lên ngôi của văn hóa đại chúng, câu hỏi đặt ra là: Văn học dân gian có còn cơ hội tồn tại và phát triển không?
Trái với lo ngại về sự mai một, những năm gần đây chứng kiến một sự hồi sinh đáng chú ý của văn học dân gian trên không gian số - đặc biệt trên các nền tảng như TikTok, YouTube, Facebook... Xuất phát từ hiện tượng đó, bài viết này hướng đến việc khảo sát quá trình “tái sinh” của văn học dân gian trong không gian số, làm rõ cơ chế thích ứng của các hình thức dân gian với môi trường truyền thông mới, đồng thời phân tích ý nghĩa văn hóa - xã hội của hiện tượng này. Qua đó đề xuất những hướng tiếp cận nhằm khai thác hiệu quả hơn nữa các giá trị của văn học dân gian trong thời đại kĩ thuật số.
Trong bối cảnh chuyển đổi số, văn học dân gian không chỉ tồn tại dưới hình thức truyền miệng hay văn bản ghi chép, mà đang tái xuất hiện mạnh mẽ trên các nền tảng truyền thông số với nhiều hình thức thể hiện đa dạng.
Truyện cổ tích - thể loại phổ biến và dễ tiếp nhận nhất trong văn học dân gian - đang được nhiều bạn trẻ kể lại qua các video ngắn có độ dài trung bình từ 1 đến 3 phút, phù hợp với thời lượng chú ý ngắn của người dùng trên các nền tảng số. Các truyện cổ tích như Tấm Cám, Thạch Sanh, Sọ Dừa, Thánh Gióng... được tái hiện trên TikTok, YouTube bởi nhiều tài khoản sáng tạo nội dung với cấu trúc rõ ràng (như các tài khoản @fimcotichviet, @quatangcuocsong543, @kenhtruyenhayvn). Các truyện được dựng lại và đăng tải thường dưới hai dạng video hoạt hình hoặc phim ngắn (được chia thành nhiều phần nhỏ và đăng tải nhiều lần). Hầu hết các video đều có thời lượng ngắn nhưng nội dung được chắt lọc tương đối đầy đủ, đảm bảo trung thành với nguyên bản, đặc biệt các yếu tố như chi tiết biến hóa, phép thuật, thực hiện công lí dân gian đúng theo mô thức cổ tích thần kì khuyến thiện, trừng ác được giữ lại gần như trọn vẹn. Chẳng hạn một số tài khoản tái hiện truyện Sọ Dừa đều giữ lại được cấu trúc cốt lõi: Sọ Dừa có hình hài kì lạ -> đi chăn trâu cho nhà phú ông -> cô út nhân hậu -> lễ cưới trút lốt -> Sọ Dừa đỗ trạng nguyên -> gặp hoạn nạn -> đoàn tụ. Các video hoạt hình là dạng video podcast có hình ảnh sinh động, nội dung lời kể chuyện được trích ngang tham khảo từ lời kể truyền miệng và sách giáo khoa (ví dụ nội dung từ vndoc/hoctapsgk...), hiệu ứng âm thanh nhẹ nhàng, phù hợp với từng phân cảnh của câu chuyện. Dạng video này phù hợp hơn với trẻ em. Các video phim ngắn chuyển thể thường công phu hơn với khung cảnh quay ngoài thực tế, phù hợp với đối tượng người xem là các bạn trẻ.
Việc tái hiện nội dung dân gian dưới dạng video ngắn giúp khơi dậy kí ức văn hóa trong công chúng trẻ, đồng thời duy trì mô hình “truyền khẩu” theo cách hiện đại - nâng cao tính hấp dẫn bằng yếu tố âm thanh hình ảnh so với văn bản tĩnh.
![]() |
| Ảnh mang tính chất minh hoạ |
Một trong những biểu hiện độc đáo và sinh động của sự hồi sinh văn học dân gian trong không gian số là hiện tượng hình thành và lan truyền rộng rãi các tục ngữ, thành ngữ mới - những cấu trúc ngôn ngữ ngắn gọn, giàu hình ảnh, được sáng tạo theo lối nhại lại, cải biên hoặc mô phỏng tục ngữ, thành ngữ truyền thống. Đây không chỉ là những câu nói mang tính hài hước, giải trí mà còn phản ánh tư duy dân gian trong đời sống hiện đại. Đặc điểm dễ nhận thấy nhất ở tục ngữ mới là sự giữ lại mô hình vần điệu, đối ngẫu quen thuộc của tục ngữ cổ, nhưng thay đổi thành phần ngữ nghĩa để tạo hiệu ứng bất ngờ, có tính châm biếm hoặc phản biện như “Cái nết đánh chết cái đẹp, cái đẹp đè bẹp cái nết”, “Kính vợ đắc thọ. Sợ vợ sống lâu. Để vợ leo lên đầu là trường sinh bất tử”. Nhiều tục ngữ mới còn phản ánh trực tiếp các tình huống xã hội hoặc quy chuẩn hành vi qua lăng kính châm biếm như “Ôm rơm rặm bụng. Ăn vụng nhàn thân” hay “Một điều nhịn là chín điều nhục”. Những câu tục ngữ cải biên như trên thường xuất hiện trong meme, ảnh chế, caption, bình luận mạng xã hội hoặc video ngắn. Chúng không chỉ là phương tiện giải trí, mà còn thể hiện cái nhìn giễu nhại, phản tỉnh về đạo đức, thói quen, văn hóa ứng xử trong xã hội hiện đại. Thậm chí những câu tục ngữ/thành ngữ còn được sáng tạo lại mang màu sắc đặc trưng của một ngành nghề nào đó như “Gần mực thì đen gần deadline thì hư máy”, “Ba chìm bảy bảy bốn chín lần feedback”.....
Một xu hướng khác là việc sử dụng nhân vật và tình huống trong ca dao hài hước, nhân vật cổ tích để tạo meme, hoặc nội dung hài hước trên mạng xã hội với mục đích phê phán những vấn đề tiêu cực trong xã hội hiện đại. Truyện dân gian Ông lão đánh cá và con cá vàng của A. Pushkin, vốn là một tác phẩm kinh điển được xây dựng dựa trên cốt truyện dân gian Nga và Đức, đã trở thành nguồn cảm hứng cho nhiều phiên bản kể lại hiện đại. Trên YouTube xuất hiện video Anh lão đánh cá và con cá vàng - Phiên bản 2025 nhắm đến vụ việc chủ một kênh TikTok nổi tiếng bị công an khởi tố và tạm giam để điều tra về hành vi buôn bán thực phẩm giả hay một tài khoản YouTube là cotich 4.0 đăng tải video hoạt hình kể chuyện Cây quạt mo 4.0, dựa trên nội dung bài ca dao Thằng Bờm với mục đích phê phán vụ việc “lòng se điếu” dài 40m dạo gần đây. Dù các nội dung này mang tính biến tấu, nhưng chúng phản ánh tính linh hoạt và sức sống bền bỉ của văn học dân gian, khi vẫn có thể truyền đạt giá trị giáo huấn, mang lại tiếng cười châm biếm thông qua ngôn ngữ hình ảnh gắn với những vấn nạn của đời sống hiện đại. Đây là bằng chứng cho thấy giá trị phản kháng và tự vệ của văn học dân gian không mất đi, mà được cập nhật theo thời đại, trở thành tiếng nói xã hội sắc bén trong một hình thức mới.
Bên cạnh nội dung kể chuyện, nhiều sáng tạo âm nhạc đã lựa chọn hát ru, dân ca làm chất liệu để phối khí hiện đại, phổ biến nhất là remix trên nền EDM, lo-fi hoặc chillhop. Bèo dạt mây trôi là một trong những làn điệu dân ca quan họ Bắc Ninh nổi tiếng và được yêu thích bậc nhất. Đó không chỉ là một bài hát mà đã trở thành một biểu tượng văn hóa, đặc biệt là vùng đồng bằng Bắc bộ. Các nốt nhạc được ngân dài, luyến láy tinh tế tạo nên cảm giác da diết, trữ tình. Nhịp điệu chậm rãi, sâu lắng tiết tấu khoan thai, thể hiện sâu sắc nỗi lòng của người con gái đang yêu, với những cảm xúc nhớ nhung, khắc khoải ngóng đợi người thương. Gần đây bài dân ca này đã được làm mới qua nhiều phiên bản phối khí hiện đại, như bản remix mang màu sắc điện tử của Lương Gia Huy, hoặc bản phối theo phong cách trong trẻo, bay bổng do ca sĩ Thùy Chi thể hiện. Những phiên bản này có tiết tấu và hòa âm được điều chỉnh theo thẩm mĩ âm nhạc đương đại, giúp làn điệu dân gian trở nên hấp dẫn và dễ tiếp cận hơn đối với công chúng trẻ tuổi. Tuy nhiên phần lời và giai điệu thì không thay đổi. Việc giữ nguyên phần lời gốc không chỉ duy trì bản sắc ngôn ngữ dân gian mà còn là một hình thức hiệu quả trong việc bảo tồn yếu tố văn hóa truyền thống trong không gian số. Các phiên bản này thường được rút gọn trong khoảng 30-60 giây để phù hợp với định dạng clip ngắn trên mạng xã hội, đồng thời được sử dụng rộng rãi làm nhạc nền cho video cá nhân, story hoặc sản phẩm quảng bá thương mại.
Một trong những biểu hiện rõ nét của sự hồi sinh văn học dân gian trong đời sống đương đại chính là sự phát triển mạnh mẽ của dòng nhạc mang âm hưởng dân gian - nơi các yếu tố ca từ, hình ảnh, mô-típ và chất liệu truyền thống được kết hợp linh hoạt với phong cách âm nhạc hiện đại. Đáng chú ý, nhiều ca khúc đương đại không chỉ vay mượn âm điệu mà còn trực tiếp kế thừa, trích dẫn hoặc chuyển thể từ các văn bản văn học dân gian quen thuộc, cho thấy sự gắn bó sâu sắc giữa kho tàng truyền thống và ngôn ngữ âm nhạc thời đại số. Các sản phẩm âm nhạc như Người ơi người ở đừng về, Bống bống bang bang, Tát nước đầu đình và gần đây là Thị Mầu, Bắc Bling là ví dụ điển hình cho xu hướng này.
Trong bối cảnh văn hóa nghe nhìn chiếm ưu thế, sự phát triển của các nền tảng podcast và phát thanh số đã mở ra một không gian tiếp nhận mới cho văn học dân gian. Các chương trình kể chuyện cổ tích, hát ru trên các nền tảng như VNPodcast và VOV6 không chỉ góp phần duy trì hoạt động truyền kể - vốn là hình thức truyền thống cốt lõi của văn học dân gian - mà còn thích ứng linh hoạt với hành vi tiếp nhận hiện đại, đặc biệt trong nhóm đối tượng thiếu nhi, phụ huynh và giáo viên mầm non.
Podcast Truyện cổ tích là một chuỗi nội dung âm thanh được cập nhật định kì, với hơn 250 tập, mỗi tập có độ dài từ 10 đến 15 phút. Nội dung chủ yếu là các truyện cổ tích quen thuộc như Cây khế, Tấm Cám, Sọ Dừa, Thạch Sanh và nhiều truyện cổ nước ngoài khác được kể lại bằng giọng đọc truyền cảm, mạch lạc, có nhạc nền nhẹ nhàng hỗ trợ cảm xúc. Sự hồi sinh dân gian trong podcast này thể hiện rõ ở việc giữ nguyên cấu trúc truyện kể truyền thống (mở đầu, diễn biến, cao trào, kết thúc có hậu). Đặc biệt khi chuyển thể lời kể miệng sang dạng âm thanh số, giúp khôi phục vai trò của giọng kể - một yếu tố từng là linh hồn của văn học dân gian nhưng đã bị văn bản hóa lâu nay. Đối tượng hướng đến chủ yếu của podcast này là thiếu nhi, nhưng đồng thời cũng tạo điều kiện để phụ huynh, giáo viên, người làm văn hóa tiếp cận kho tàng truyện dân gian dễ dàng hơn.
Chương trình Kể chuyện và hát ru của VOV6 là một sản phẩm phát thanh truyền thống chất lượng đã được số hóa và đưa lên nền tảng trực tuyến, cho phép người nghe truy cập mọi lúc, mọi nơi. Trong khoảng 14-15 phút của chương trình, sau phần kể lại các truyện dân gian, có khoảng 4-5 phút dành cho hát ru - thể loại gắn chặt với hình thức diễn xướng truyền thống trong gia đình và cộng đồng làng xã.
Giá trị nổi bật của các kênh podcast này là sự bảo tồn nguyên trạng nội dung dân gian, đồng thời góp phần truyền cảm xúc nhờ việc tái hiện không gian diễn xướng dân gian truyền thống qua âm nhạc, giọng kể, lời ru - điều mà video ngắn hay meme khó thực hiện được. Mặt khác tạo trải nghiệm nghe gần gũi và thân mật, phù hợp với trẻ em hoặc những người có nhu cầu tìm lại kí ức văn hóa từ thời thơ ấu.
Cả hai nền tảng trên đều minh chứng cho việc văn học dân gian có thể được phục dựng nghiêm túc và lan tỏa bền vững trong môi trường truyền thông mới. Nếu TikTok, YouTube Shorts phù hợp với hình thức cải biên ngắn, hài hước, thì podcast lại cho phép giữ trọn vẹn chiều sâu ngôn ngữ, kết cấu và cảm xúc của văn học dân gian. Đây là hướng đi giàu tiềm năng trong chiến lược giáo dục, bảo tồn và phổ biến di sản văn hóa phi vật thể trong thế kỉ XXI.
So với sách nói (audiobook), thì podcast kể chuyện dân gian có tính ngắn gọn, linh hoạt, gần gũi. Thay vì đọc lại một văn bản có sẵn, các tập podcast thường viết lại lời kể, biên tập giọng điệu, thêm nhạc nền hoặc hiệu ứng âm thanh, tạo cảm giác như đang được nghe kể chuyện trực tiếp. Nhờ vậy, podcast phù hợp hơn với đối tượng người nghe phổ thông, trẻ em hoặc người bận rộn, đồng thời cho phép tái tạo không gian diễn xướng truyền thống, nơi người kể chuyện giữ vai trò trung tâm.
Sự hồi sinh của văn học dân gian trong không gian số không chỉ là một hiện tượng truyền thông mang tính nhất thời, mà còn cho thấy một quá trình tái định vị giá trị của văn hóa truyền thống trong đời sống đương đại. Việc các thể loại dân gian như truyện cổ tích, tục ngữ, ca dao, vè... được tái hiện thông qua các nền tảng như TikTok, YouTube, hay podcast, sách nói, ảnh chế không còn đơn thuần là hành động “phục dựng” di sản, mà là sự hòa nhập tích cực của văn học dân gian vào dòng chảy của văn hóa tiêu dùng hiện đại. Văn học dân gian, từ vị trí từng bị bó hẹp trong vai trò “tư liệu lịch sử” hay “đối tượng nghiên cứu học thuật” đang dần trở lại như một thành phần sống động, năng động trong đời sống tinh thần đương thời, với sức hấp dẫn mới, hình thức mới và cách tiếp nhận mới.
Không chỉ vậy, sự tái sinh của văn học dân gian trong không gian số còn góp phần quan trọng vào quá trình giáo dục và truyền thụ văn hóa dân tộc một cách tự nhiên, không áp đặt. Thay vì những hình thức giảng dạy có phần khô cứng và khuôn mẫu trong môi trường sư phạm, việc kể chuyện, chế meme, dân ca remix hay nhại tục ngữ trên các nền tảng mạng giúp nội dung dân gian trở nên gần gũi, sinh động và dễ tiếp nhận hơn đối với người trẻ. Trong môi trường đó, người xem không bị “ép buộc” học dân gian mà tiếp thu nó một cách tự nhiên thông qua sự tương tác hằng ngày với các sản phẩm văn hóa số. Văn học dân gian, nhờ vậy, không bị “bảo tàng hóa”, mà trở thành một dòng chảy văn hóa liên tục, có khả năng sống chung với hiện đại mà không đánh mất cốt lõi truyền thống.
Sự lan tỏa của văn học dân gian trong môi trường kĩ thuật số cũng góp phần mở rộng phạm vi tiếp nhận và đa dạng hóa cộng đồng gìn giữ di sản. Không gian số xóa nhòa các rào cản về địa lí, lứa tuổi, giới tính hay trình độ học vấn, đưa văn học dân gian đến gần hơn với học sinh, sinh viên, người lao động, người cao tuổi, cộng đồng người Việt ở nước ngoài... Trong môi trường này, mỗi người dùng có thể trở thành một “người kể chuyện mới”, một “người gìn giữ kí ức tập thể” bằng cách sáng tạo và lan tỏa những nội dung mang màu sắc dân gian theo cách riêng của họ. Từ đó, hình thành những cộng đồng sáng tạo xoay quanh văn hóa dân gian, không chỉ tiếp nhận thụ động mà còn tích cực diễn giải, tái hiện, thậm chí đối thoại với truyền thống bằng ngôn ngữ hiện đại.
Ở bình diện sâu hơn, chính hiện tượng này cũng đang khơi lại tình yêu với văn hóa dân tộc trong giới trẻ, giúp thiết lập cầu nối giữa truyền thống và hiện đại, giữa những giá trị văn hóa đã được kiểm chứng qua thời gian và các hình thức biểu đạt mới trong kỉ nguyên số. Văn học dân gian - với sức sống mềm dẻo và khả năng biến hóa linh hoạt - một lần nữa cho thấy nó không chỉ là “quá khứ của văn học”, mà còn là một nguồn lực văn hóa sống động, có thể tiếp tục đồng hành với xã hội đương đại.
Bên cạnh những biểu hiện tích cực, quá trình hồi sinh văn học dân gian trong không gian số cũng đặt ra không ít thách thức về mặt nội dung, thẩm mĩ và định hướng văn hóa. Một trong những nguy cơ đáng lo ngại là tình trạng sai lệch nội dung hoặc phi văn hóa hóa các giá trị truyền thống. Việc tái hiện truyện cổ tích, tục ngữ, ca dao dưới dạng meme, video ngắn hay clip châm biếm có thể dẫn tới hiện tượng tự ý cắt ghép, bóp méo cốt truyện, hiện đại hóa quá mức hoặc thay đổi thông điệp theo hướng phản cảm, gây hiểu lầm. Những dị bản thiếu kiểm chứng nếu được lan truyền rộng rãi sẽ vô hình trung trở thành “chuẩn mực mới” sai lệch, ảnh hưởng trực tiếp đến nhận thức văn hóa, đặc biệt trong nhóm đối tượng trẻ.
Thêm vào đó, không gian số với đặc tính tiêu thụ nhanh, rút gọn và hướng tới sự “viral” (lan truyền mạnh trên mạng) dễ khiến văn học dân gian bị tiêu dùng như một dạng giải trí tức thời, thiếu chiều sâu văn hóa. Khi nội dung dân gian chỉ còn được tiếp nhận dưới dạng trò cười, trào phúng, hoặc hiệu ứng thị giác ngắn hạn, chức năng giáo dục, nhận thức, phản ánh xã hội - vốn là giá trị cốt lõi của văn học dân gian - có nguy cơ bị làm phẳng. Từ đó dẫn đến một xu hướng “hài hóa”, “phi lịch sử hóa” hoặc “giải nghĩa theo lối phiến diện”, làm mất đi tầng bậc biểu nghĩa của văn học dân gian truyền thống.
Một thách thức lớn khác là sự thiếu vắng vai trò của giới chuyên môn và định hướng hệ thống. Phần lớn nội dung dân gian trên các nền tảng mạng xã hội hiện nay được sản xuất bởi cá nhân hoặc nhóm nhỏ, không có sự tham gia trực tiếp của các nhà nghiên cứu, giáo dục hay nhà văn hóa dân gian. Điều này tạo ra khoảng trống trong việc bảo đảm tính xác thực, tính giáo dục và độ tin cậy của nội dung truyền tải. Trong bối cảnh giới trẻ ngày càng phụ thuộc vào các nền tảng số như TikTok, YouTube... như một kênh học tập và giải trí không chính thức, sự thiếu vắng này càng trở nên đáng lo ngại.
Trước thực trạng đó, việc xây dựng các định hướng phát triển mang tính dài hạn và hệ thống là cần thiết. Một số đề xuất có thể kể đến như: khuyến khích các nhà nghiên cứu văn học dân gian chủ động tham gia vào hoạt động truyền thông số, từ đó hình thành những kênh kể chuyện, podcast hoặc nền tảng YouTube vừa mang tính học thuật, vừa có sức hấp dẫn truyền thông; tổ chức các dự án chuyển thể văn học dân gian thành các sản phẩm số thân thiện với người trẻ như audiobook, trò chơi dân gian số hóa, hoạt hình cổ tích tương tác...; xây dựng mô hình phối hợp giữa nhà trường, gia đình và các công ty công nghệ để hình thành chuỗi giáo dục dân gian hệ thống phù hợp với đời sống số.