Ở vùng cao, cái lạnh thấm từ thung lũng lên đỉnh núi, từ lòng đất lên mái nhà, từ những triền gió trườn qua khe cửa, len vào tay người, môi người. Mỗi khi tháng Chạp trở mình, cái lạnh như được trao thêm quyền năng, khoác chiếc áo sương bạc để đánh thức cả một miền cao nguyên đang chờ thời khắc giao mùa.
Tết vùng cao bắt đầu bằng những buổi sáng mờ hơi, khi tiếng gà gáy vọng từ quả đồi xa xôi, qua những nếp nhà gỗ lọt thỏm giữa mây núi. Người phụ nữ nhóm bếp từ rất sớm, tiếng củi cháy tí tách như hơi thở ấm áp giữa ngôi nhà còn chìm trong sương. Đàn ông ra suối rửa mặt, sự giá buốt khiến da thịt đỏ ửng nhưng ai cũng quen, dường như càng lạnh càng cảm thấy mình đang sống thật trọn vẹn. Bọn trẻ co ro trong áo chàm cũ, ngồi nép bên bếp lửa, đôi mắt chờ đợi như biết rằng mùa Tết đang tới thật gần.
Cái lạnh vùng cao có khi là một lời gọi, buộc con người phải xích lại bên nhau. Nhà này sang nhà kia, người già uống chén rượu ngô để chống lại hơi sương, còn đám thanh niên ngồi giã bánh giầy trong tiếng cười vang vọng. Cứ thế, nhiệt của bàn tay hòa vào hơi ấm của tình thân, xua đi cái rét nứt nẻ từng con dốc, từng mảng rừng. Người vùng cao đón Tết không phải bằng sự no đủ của vật chất, mà bằng hơi ấm của cộng đồng, của tiếng nói, tiếng cười, của niềm vui gói ghém trong từng việc nhỏ.
Tết càng cận kề, núi càng lạnh. Những cơn gió từ đỉnh đèo thổi dọc theo bản dài, mang theo mùi hoa rừng sắp nở, mùi khói bếp vương bám trên từng tấm áo. Mùa này, hoa mơ, hoa mận đứng tuổi, run rẩy trong cái rét nhưng lại khoe sắc mạnh mẽ nhất. Người đi rừng về nói rằng cả triền núi đã sáng lên như một vệt mây trôi chậm, còn lũ trẻ thì chỉ mong ngày nắng để chạy ra vườn, rũ hết lớp sương đọng trên những cánh hoa trắng.
Việc chuẩn bị Tết ở vùng cao cũng là một cuộc hành trình dài trong cái lạnh. Từ chợ phiên cuối năm đông nghịt người cho đến các nếp nhà rộn ràng tiếng khèn, tiếng sáo, tất cả đều nhuốm màu của sự háo hức. Đàn bà xuống chợ mua thêm muối, thêm gạo, thêm vài tấm vải. Đàn ông chọn con lợn để mổ vào ngày 28, 29 tháng Chạp. Người già thì xem lại những ống nứa đựng rượu cần, lau bàn thờ ông bà, đặt thêm những bó hoa rừng khô thơm nức. Người trẻ nhất nhà được giao nhiệm vụ trông nồi bánh chưng suốt đêm, để rồi sáng sớm mở vung, hơi nóng phả vào mặt khiến cái lạnh như tan đi trong khoảnh khắc.
Tết vùng cao không có những phố đèn rực rỡ, không có tiếng nhạc xập xình. Tết ở đây đến bằng tiếng gió luồn qua cửa, bằng mùi nếp mới, bằng tiếng người gọi nhau đi chơi hội. Sáng mùng Một, từ những con đường mờ sương, người ta nghe tiếng bước chân rộn ràng. Đàn ông mặc áo chàm mới, đeo dao bên hông; phụ nữ khoác váy thổ cẩm, đầu đội khăn, cổ đeo vòng bạc lấp lánh; trẻ con cười giòn như nắng đầu ngày.
Cái lạnh buổi sáng của ngày đầu năm khiến những hơi thở hóa thành khói trắng, nhưng không ai để ý. Mỗi ánh mắt đều chứa đầy niềm vui. Người người chúc nhau, tiếng nói chen vào tiếng cười, tiếng chim gọi nhau trên mái nhà. Lũ trẻ cầm những đồng tiền lì xì bé xíu mà sung sướng như cầm cả mùa xuân trong tay. Đám thanh niên kéo nhau ra bãi đất trống để thổi khèn, múa xoè, đánh pao. Dưới chân núi, những bông đào phai run rẩy trước gió, nhưng sắc hồng ấy lại càng lay động hơn trong cái rét mơn man.
Cái lạnh ngày Tết vùng cao không lấy đi niềm vui, mà như làm nó rõ nét hơn. Một chén rượu ngô nóng đưa lên môi, ngọt lịm đầu lưỡi, hâm nóng cả cổ họng. Mỗi khi ngồi bên bếp lửa, nhìn khói quấn trên nóc nhà, người ta như thấy mình đang sống giữa một thế giới chậm rãi, tinh khôi và đầy tình thương. Những câu chuyện về mùa nương mới, về ước mơ của con trẻ, về người lính biên cương giữ núi, giữ rừng… tất cả đan vào nhau, làm nên hơi ấm của những ngày đầu năm.
Vùng cao càng lạnh, con người càng thương nhau nhiều hơn. Cuối chiều, mặt trời rút xuống sau dãy núi, để lại một vệt vàng nhạt như nét cọ của họa sĩ. Mọi người lại quây quanh bếp lửa. Bếp lửa vùng cao là linh hồn của mùa Tết. Nó giữ hơi ấm cho những đứa trẻ ngủ lịm trên lưng mẹ, giữ mùi khói quyện vào mái tóc thiếu nữ, giữ tiếng đàn môi ngân lên nhẹ như sương. Bếp lửa cũng giữ những câu chuyện cổ xưa mà người già vẫn kể: chuyện về vị thần núi bảo vệ bản làng, chuyện về những mùa đông rét đậm nhưng người vùng cao vẫn sống bền bỉ như đá núi.
Có khi cái lạnh Tết vùng cao làm người lữ khách phương xa dừng bước thật lâu. Bởi trong cái buốt ấy, người ta thấy mình chạm đến một thế giới khác, một thế giới mà thời gian như được lọc qua gió núi, qua những rặng đào, rặng mận, qua những nếp nhà tỏa khói. Tết ở nơi này không xô bồ, không đầy ắp đồ ăn hay tiếng nhạc. Nó chậm, lắng, và đủ đầy theo một cách rất riêng.
Đêm giao thừa, trời vùng cao thường rất lạnh. Nhưng đây cũng là khoảnh khắc đẹp nhất. Khi tiếng trống hội từ xa vọng lại, khi người già cầm chén rượu nâng lên trước bàn thờ tổ tiên, khi trẻ con háo hức đợi khoảnh khắc “năm mới đến”, cả bản làng như chìm trong một làn mây ấm áp. Gió thổi mạnh hơn nhưng không ai cảm thấy buốt. Người ta tin rằng đây là lúc trời đất giao hòa, những điều cũ tan đi, những điều mới đang trổ mầm dưới lớp sương.
Tết vùng cao là thế: giản dị, mộc mạc nhưng sâu sắc như cái lạnh se sắt của núi rừng. Cái lạnh ấy không khiến con người co ro, mà khiến họ biết vịn vào nhau, biết thương nhau hơn. Những ngày xuân ngắn ngủi trôi qua trong tiếng cười, tiếng khèn, tiếng bước chân nén trong mây núi. Và rồi, khi mùa Tết dần kết thúc, người vùng cao lại trở về với công việc thường ngày, nhưng hơi ấm của những ngày Tết vẫn còn đọng lại trong từng mái nhà, từng nếp áo, từng nụ cười.
Tết nơi vùng cao không chỉ giữ người bằng phong tục, bằng sắc màu lễ hội, mà còn giữ bằng cái lạnh rất đỗi đặc trưng, cái lạnh khiến mùa xuân trở nên thiêng liêng hơn, khiến mỗi người khi rời đi đều sẽ nhớ mãi. Chỉ cần một lần trải qua Tết vùng cao, giữa những ngày rét buốt mà lòng lại đầy ắp bình yên, người ta sẽ hiểu rằng có những mùa xuân không đến từ nắng ấm, mà đến từ chính hơi thở của núi rừng và sự tử tế của những con người nơi đây.
![]() |
| Trẻ con chơi kéo co dịp Xuân về. Ảnh Lam Anh |