Hãy thử tưởng tượng một buổi sáng tinh mơ, khi sương còn giăng trên những cánh đồng lúa, cha tôi đứng bên bờ ruộng, tay cầm cây bệu vịt, miệng hô gọi, dẫn theo một đàn vịt trắng muốt lao xao tiến về phía trước. Tôi - một đứa con gái theo chân cha, cứ thế mà lớn lên giữa những hành trình rong ruổi khắp các cánh đồng, nơi người và vịt cùng nhau tìm kiếm những vụ mùa sót lại, cùng nhau nếm trải bao thăng trầm của thiên nhiên.
Người ta bảo dân nuôi vịt chạy đồng là dân du mục, sáng lùa vịt đi, tối lùa vịt về, thân thể phơi nắng cháy da nhưng tâm hồn lại phiêu bạt tự do như gió đồng. Đám vịt thì cứ cắm cúi mà bươi, mà nhặt, mà ăn từng hạt lúa rơi rớt, từng con cá, con tép, con ốc nhỏ sót lại sau mùa gặt, còn cha và tôi thì mắt không rời đàn, tay luôn sẵn cây bệu vịt, miệng không ngừng hô gọi, dỗ dành.
Ai nghĩ chăn vịt là dễ thì cứ thử một ngày theo chân những người nuôi vịt chạy đồng. Sáng sớm khi mặt trời còn ngái ngủ, tôi đã phải đánh thức cả bầy vịt dậy, lùa đi giữa màn sương giăng trên đồng. Cái nghề này không có chỗ cho sự lười biếng, không có ngày nghỉ lễ, chẳng có cả cuối tuần. Chỉ có vịt, đồng ruộng và những chuyến lang thang không có hồi kết.
Chẳng phải cứ thả vịt ra đồng là xong, người nuôi vịt còn phải “đọc vị” đồng ruộng. Chỗ nào nhiều lúa rơi? Khu nào còn nhiều tép, cá, ốc? Đồng nào có nước sạch, đồng nào có bùn độc? Tất cả đều phải nắm rõ như lòng bàn tay. Thậm chí, cha tôi có thể dự báo thời tiết chính xác hơn cả ứng dụng điện thoại. Nhìn trời là biết sắp mưa, ngửi gió là biết mai nắng gắt, nghe tiếng ếch nhái là biết mực nước trên đồng đang lên hay xuống.
Những ngày nắng gắt, đồng khô, nước cạn, cha con tôi lại thêm phần vất vả. Đàn vịt khát nước, tôi và cha phải tìm những mương nước xa hơn, có khi phải đi cả cây số mới kiếm được một vũng nước sạch. Dưới cái nắng gay gắt, từng giọt mồ hôi rơi xuống hòa lẫn vào bùn đất, đôi vai tôi tê dại sau bao lượt gánh nước. Mỗi lần nghiêng thùng đổ vào những vũng trũng nhỏ, thấy đàn vịt hớn hở vục mỏ xuống uống, tôi lại cảm thấy công sức bỏ ra cũng đáng giá.
Những ngày mưa bão lại càng cực nhọc hơn. Trời mưa xối xả, đường đồng lầy lội, chân bước đến đâu bùn dính đến đó, nặng trịch như đeo thêm cả tấn đất. Áo quần ướt sũng, lạnh buốt, nhưng cha con tôi vẫn phải băng qua cánh đồng, ánh đèn pin chập chờn trong màn mưa để tìm và lùa vịt về chuồng. Đàn vịt hoảng loạn, bỗng chốc bầy đàn tản ra, có con còn rúc vào bụi rậm, có con chạy lạc sang ruộng nhà ai đó. Tôi nhớ có lần, cha phải lội nước sâu đến tận đầu gối, băng qua rạch mà cứu một con vịt yếu ớt bị dòng nước cuốn trôi. Mỗi lần như thế, cha tôi lại nhắc nhở: “Cứ bình tĩnh, vịt quen hơi mình, chúng sẽ theo thôi.” Nhưng tôi hiểu, để giữ được đàn vịt đủ đầy qua những ngày giông gió, không chỉ có sự kiên nhẫn mà còn là cả một sự hy sinh thầm lặng của những người gắn bó với nghề.
Mỗi ngày là một hành trình. Có khi đàn vịt được lùa từ đồng làng ra đến bờ sông lớn, vượt qua những cánh đồng bùn lầy, băng ngang những con đường làng đầy bụi. Cha tôi phải nhanh nhạy điều khiển đàn, tránh để chúng tản mát vào vườn nhà dân, nơi mà chỉ cần một vụ vịt phá là có thể mất cả mùa hoa màu. Có những hôm, đàn vịt được dẫn ra tận những cánh đồng xa, nơi ruộng lúa vừa gặt, còn sót lại những hạt thóc rơi vãi. Khi ấy, bầy vịt như được mở hội, chúng hả hê bươi móc, tìm kiếm từng con ốc, con tép nhỏ.
Nhưng không phải lúc nào cũng suôn sẻ. Đôi khi, đàn vịt bị lùa đến những vùng đất lạ, nơi có những đàn vịt khác đã chiếm lĩnh từ trước. Những cuộc “đụng độ” bất đắc dĩ diễn ra, khi hai đàn vịt lẫn lộn vào nhau, cha con tôi phải tất bật nhận diện từng con, dùng những dấu hiệu riêng biệt như vết sơn trên cánh hoặc vòng màu ở chân để phân biệt.
Trong nghề vịt chạy đồng, có một bí quyết không thể thiếu để nhận diện đàn vịt giữa hàng trăm, hàng nghìn con giống nhau: sơn màu lên vịt. Đây không chỉ là cách phân biệt đơn thuần mà còn là một nghệ thuật của những người theo nghề lâu năm. Cha tôi có hẳn một bảng màu riêng cho đàn vịt của mình, mỗi lứa vịt lại mang một dấu ấn khác nhau - có đàn được chấm xanh trên đầu, có đàn lại có vệt đỏ ở cánh, thậm chí có lứa tôi còn tự tay tô điểm cho chúng bằng những gam màu rực rỡ. Mỗi lần sơn vịt là một lần cha cẩn thận lựa chọn màu sắc, còn tôi thì thích thú vẽ vời, biến những con vịt thành những tác phẩm di động trên cánh đồng. Những vệt sơn này không chỉ giúp nhận diện đàn mà còn trở thành một dấu hiệu đặc trưng, một cách để khẳng định rằng: đây là đàn vịt của cha con tôi, gắn bó với những cánh đồng, rong ruổi theo mùa vụ, mang theo cả hơi thở của nghề nuôi vịt chạy đồng bao đời nay.
Nhiều lần sau những trận mưa lớn, màu sơn bị nhòe đi, khiến cả đàn vịt trở nên loang lổ như một tác phẩm hội họa kỳ quái. Người dân đi qua ai cũng phải bật cười, còn cha con tôi thì chỉ biết lắc đầu ngán ngẩm, lại phải bắt từng con để sơn lại từ đầu.
Bên cạnh việc lùa vịt đi ăn, lượm trứng cũng là một phần không thể thiếu trong ngày, và đó có lẽ là công việc mang lại nhiều niềm vui nhất. Mỗi rạng sáng, khi bầu trời còn vương chút mờ ảo của màn đêm, tôi đã theo cha ra chuồng vịt, tay cầm giỏ đệm, chân bước thật nhẹ để không làm đàn vịt hoảng loạn. Những quả trứng tròn trịa nằm im lìm dưới lớp rơm, hơi ấm của vịt mẹ vẫn còn vương trên vỏ. Tôi nhẹ nhàng gạt rơm sang một bên, từng quả trứng lộ ra như những viên ngọc nhỏ giữa đồng quê.
Có những con vịt mẹ vẫn còn ấp rịt trên ổ, đôi mắt lơ mơ nhìn tôi như trách móc vì bị làm phiền. Tôi nhẹ tay nhấc chúng ra, cảm nhận được hơi nóng từ bụng chúng còn đọng lại trên vỏ trứng. Thỉnh thoảng, tôi và cha lại phát hiện những quả trứng bị vịt đẻ rơi rớt ngoài ruộng, nằm lẫn trong cỏ, trong những đám bùn non. Mỗi lần tìm thấy một quả trứng lạc loài giữa thiên nhiên, tôi lại reo lên thích thú, như thể vừa khám phá ra một kho báu bí mật của đồng quê. Những ngày được một giỏ trứng đầy, tôi vui vẻ ôm lấy nó như một chiến lợi phẩm quý giá của mình. Cha nhìn tôi, cười hiền hậu: “Nghề này cực nhưng vui, con nhỉ?”
Cảm giác nhặt được một ổ trứng đầy luôn khiến tôi vui lạ kỳ, hệt như mình vừa thắng một ván cược với thiên nhiên. Tôi nhớ có lần, tôi còn tinh nghịch đặt một quả trứng lên bàn tay cha và bảo: “Cha coi nè, trứng mới đẻ, ấm như bánh bao mới hấp!” Cha bật cười, xoa đầu tôi, còn tôi thì hí hửng gom trứng vào giỏ, đếm từng quả như đếm những chiến lợi phẩm quý giá. Mỗi quả trứng nhỏ bé ấy không chỉ là nguồn thu nhập cho gia đình mà còn là thành quả ngọt ngào sau một ngày dài rong ruổi trên đồng. Trứng vịt đồng có vỏ hơi xù xì, không trắng mịn như trứng vịt nuôi công nghiệp, nhưng bù lại, lòng đỏ luôn đậm màu và béo ngậy. Những buổi chiều muộn, sau khi vịt đã được lùa về chuồng, nhìn những quả trứng xếp đầy trong giỏ, lòng tôi dâng lên niềm vui khó tả.
Một ngày rong ruổi khép lại khi mặt trời đỏ rực dần khuất sau cánh đồng xa. Tôi ngồi một mình ngắm hoàng hôn buông chầm chậm. Mặt trời như một quả cầu lửa dần tan vào đường chân trời, nhuộm cả cánh đồng một màu vàng cam rực rỡ. Bầu trời chuyển dần từ cam sang tím, rồi sẫm lại như một bức tranh đầy huyền ảo. Gió đồng thổi nhè nhẹ, mang theo mùi rơm rạ ngai ngái, mùi bùn đất sau mùa gặt, cả tiếng côn trùng rả rích đâu đó trong những lùm cây ven ruộng.
Tôi lặng lẽ quan sát tất cả, để lòng mình trôi theo những cánh cò đang chậm rãi bay về tổ. Những khoảnh khắc này đẹp đến mức tôi ước gì có thể giữ lại mãi, như một thước phim quay chậm về tuổi thơ, về những ngày theo cha rong ruổi khắp cánh đồng.
Những lúc như thế, tôi hay mang theo vài quả trứng vịt mới nhặt lúc sáng, nhóm một bếp than nhỏ rồi bỏ vào nướng. Cảm giác cầm một quả trứng còn nóng hổi, bóc lớp vỏ cháy sém để lộ ra lòng đỏ béo ngậy, rồi chấm với chút muối tiêu, mới thấy đời này thi vị làm sao. Có lần, tôi mải mê ngắm hoàng hôn mà quên mất bếp lửa, đến khi nhớ ra thì mấy quả trứng đã hóa thành than đen thui. Tôi gãi đầu cười, tự nhủ: “Thôi coi như cúng trời đất!” Cha tôi thấy vậy chỉ biết lắc đầu bật cười đứa con gái nhỏ của mình.
Ngày xưa, khi cánh đồng còn mênh mông trải dài đến tận chân trời, lúa chỉ một vụ, cá, tép đầy đồng, lũ vịt cứ thong dong kiếm ăn, chẳng cần lo nghĩ. Những ngày ấy, cha tôi chỉ cần lùa vịt ra đồng là đủ, chẳng mấy khi lo thiếu chỗ chăn thả. Nhưng thời thế đổi thay, người ta làm lúa ba vụ, nước trên đồng chẳng còn dư dả, đất bỏ hoang không còn nhiều. Đàn vịt từng ngày một mất dần chỗ kiếm ăn, còn cha tôi cũng chẳng biết đường nào mà tính. Nhiều hôm cha ngồi lặng lẽ bên bờ ruộng, nhìn xa xăm về phía chân trời, nơi những cánh đồng giờ đây chỉ còn lại những mảnh đất nứt nẻ vì khô hạn hoặc ngập úng bởi thuốc bảo vệ thực vật. “Rồi sẽ ra sao đây con?” - Cha từng hỏi tôi như thế. Nhưng tôi biết, dù thời cuộc có thay đổi thế nào, những người như cha vẫn sẽ cố níu giữ lấy cái nghề lang bạt này, bởi với cha, đó không chỉ là một công việc, mà còn là một phần của cuộc đời.
Với cha, dù khó khăn vẫn bám trụ. Ông gắn bó với đàn vịt không chỉ vì miếng cơm manh áo, mà còn bởi cái tình, cái nghĩa với nghề. Dù vất vả, dù đôi lúc nản lòng, nhưng cái tình với nghề, với đàn vịt cứ níu giữ cha lại. Có những đêm, tôi thấy cha ngồi vá lại những chiếc lưới, ánh đèn dầu lập lòe hắt lên gương mặt chai sạm vì sương gió. Đôi tay cha, dù thô ráp nhưng vẫn đầy kiên định, như thể cả đời này cha chưa từng nghĩ đến chuyện buông xuôi.
Chừng nào còn những cánh đồng, còn những con người không chịu ngồi yên một chỗ, chừng đó nghề nuôi vịt chạy đồng vẫn sẽ còn vang vọng tiếng quạc quạc mỗi sáng sớm mai. Nhưng tôi tự hỏi, đến bao giờ, những tiếng quạc ấy sẽ chỉ còn là kỷ niệm? Đến bao giờ, những bãi bồi, những con kênh chở phù sa sẽ thôi là nơi neo đậu của đàn vịt? Và liệu rằng, có một ngày, tôi sẽ không còn được thấy bóng cha thấp thoáng giữa những cánh đồng bao la?
Nếu ngày đó đến, tôi sẽ nhớ điều gì nhất? Là tiếng bệu vịt vang vọng giữa buổi sớm mai, là đôi chân trần lấm đầy bùn đất hay là những buổi hoàng hôn đỏ rực nhuộm lên đôi vai gầy của cha? Tôi tự hỏi, mình có thể giữ mãi những hình ảnh ấy trong tim, như một ký ức không bao giờ phai nhạt? Khi cuộc sống cuốn tôi đi xa, có một khoảnh khắc nào đó, tôi lại thèm được quay về những ngày thơ bé, được chạy theo đàn vịt, được nép sau lưng cha mà nghe từng lời dặn dò, từng câu chuyện cha kể giữa cánh đồng lộng gió?
Khi những cánh đồng không còn vẳng tiếng quạc quạc, khi những bước chân rong ruổi không còn in dấu trên những bờ ruộng, liệu có ai còn nhớ đến những người đã gắn bó với nghề vịt chạy đồng? Tôi mong, dù thế gian có đổi thay, dù bao mùa mưa nắng trôi qua, vẫn sẽ còn những người nhớ đến nghề này, như một phần không thể thiếu của những cánh đồng, của những con người không chịu ngồi yên, của cả một miền quê in dấu.
![]() |
| Minh họa Nguyễn Quốc Thắng |