![]() |
| Minh họa Lê Trí Dũng |
Từ lời dẫn ấy, tôi bước vào một hành trình vừa mặn mòi nắng gió, vừa thấm đẫm phận người. Ở đó, mỗi củ xá pấu không chỉ là một món ăn, mà là kết tinh của đất, của lao động, của kí ức cộng đồng và của một tương lai đang chờ được gọi tên.ọ
Buổi sáng ở Vĩnh Châu không ồn ào như những đô thị ven biển khác. Con đường đất nhỏ dẫn ra ruộng củ cải còn đọng sương, bánh xe lăn qua để lại những vệt mờ mỏng. Hai bên đường, hàng dừa nghiêng bóng, lá khẽ xào xạc trong gió sớm. Mùi mặn của biển hòa lẫn mùi đất ẩm, tạo thành một thứ hương rất riêng, chỉ cần ngửi là biết mình đã về đúng miền quê này.
Chị Kim Anh đi trước, tay chỉ về phía những liếp đất dài thẳng tắp: “Đó, mùa này củ cải đang tới lứa.”
Tôi đứng giữa cánh đồng, nhìn những người nông dân lom khom nhổ từng củ cải trắng phau, bám đầy đất cát. Họ làm việc chậm rãi, đều tay, không vội vã. Tiếng cười nói lẫn trong tiếng gió biển, nghe rất đời, rất thật. Có những gương mặt đã sạm nắng, có những mái đầu đã điểm bạc và cũng có vài thanh niên trẻ tuổi đang phụ giúp gia đình.
Cụ Lâm tự giới thiệu, đã gắn bó với nghề hơn bốn mươi năm. Cụ nói chậm rãi, giọng pha chút âm sắc người Hoa: “Ngày xưa tụi tôi làm xá pấu là để ăn, để dành. Sau này mới thành hàng hóa.” Câu nói ấy mở ra một lớp kí ức xa hơn. Theo lời cụ Lâm, nghề làm xá pấu theo chân người Hoa đến vùng đất này từ hơn trăm năm trước. Khi những nhóm di dân đầu tiên đặt chân lên dải đất mặn ven biển Vĩnh Châu, họ mang theo không chỉ phong tục, tín ngưỡng, mà còn cả những kĩ nghệ sinh tồn. Trong đó, xá pấu là một cách bảo quản thực phẩm rất phù hợp với điều kiện khí hậu nhiều nắng gió, ít phương tiện trữ lạnh. “Hồi đó nghèo lắm.” Cụ Lâm kể, mắt nhìn xa ra phía ruộng, như đang tìm lại một hình ảnh đã mờ. “Nhà nào cũng trồng củ cải, làm xá pấu để dành ăn quanh năm. Có khi cả mùa biển động, không ra khơi được, là sống nhờ mấy hũ xá pấu treo trên giàn bếp.”
Xá pấu đi vào bữa cơm gia đình một cách tự nhiên như thế. Nó mặn, nó dai, nhưng lại dễ ăn, dễ kết hợp với đủ thứ: xào trứng, kho thịt, nấu canh, ăn kèm cháo trắng. Dần dần, từ món ăn “chống đói”, nó trở thành một phần không thể thiếu trong văn hóa ẩm thực của cộng đồng người Hoa ở Vĩnh Châu.
Chị Kim Anh bổ sung: “Vĩnh Châu bây giờ nổi tiếng hành tím, nhưng xá pấu cũng là một “đặc sản chìm.” Nó nuôi sống không ít gia đình, nhất là bà con người Hoa. Chỉ có điều, lâu nay nó chưa được kể câu chuyện của mình cho đàng hoàng.”
Tôi theo chân họ đi sâu hơn vào ruộng. Đất ở đây pha cát, mềm nhưng mặn. Củ cải được trồng thành từng liếp dài, lá xanh mướt, củ phình to, trồi lên khỏi mặt đất một nửa. Mỗi lần nhổ, người nông dân phải dùng lực vừa đủ, nếu mạnh tay quá thì củ gãy, mất giá. Nhổ xong, họ phủi bớt đất, xếp thành đống nhỏ bên lề ruộng.
Một phụ nữ đứng tuổi vừa nhổ vừa nói với tôi: “Làm củ cải phải chăm dữ lắm chú ơi. Ngày tưới hai lần. Nắng gắt quá là củ héo, mưa nhiều quá là củ úng. Toàn là đánh cược với trời không à.” Câu nói ấy theo tôi suốt buổi sáng. Bởi tôi hiểu, từ giây phút hạt giống được gieo xuống đất, người làm nghề đã bắt đầu một cuộc đối thoại âm thầm với thiên nhiên. Họ không điều khiển được thời tiết, chỉ có thể thích nghi và chịu đựng.
Cụ Lâm dẫn tôi đến một gốc dừa, nơi cụ hay ngồi nghỉ mỗi khi mệt. Cụ châm điếu thuốc, rít một hơi dài, rồi nói tiếp câu chuyện đời mình: “Hồi trẻ tôi cũng từng tính bỏ nghề. Đi làm chỗ khác cho khỏe. Nhưng đi đâu cũng nhớ ruộng, nhớ mùi muối. Rồi lại quay về.” Tôi hỏi: “Sao giờ cụ không nghỉ cho khỏe?” Cụ cười hiền: “Nghỉ rồi làm gì? Ở nhà cũng buồn. Ra ruộng vừa làm vừa gặp bà con, nói chuyện cho đỡ nhớ nghề.” Trong giọng nói ấy, tôi nghe ra một thứ tình cảm rất khó gọi tên: không hẳn là yêu nghề theo kiểu lãng mạn, mà là một sự gắn bó như máu thịt. Nghề đã ăn sâu vào đời sống của cụ, đến mức bỏ nó đi cũng giống như bỏ đi một phần kí ức của chính mình.
Chị Kim Anh đứng bên cạnh, nói khẽ: “Những người như cụ Lâm bây giờ không còn nhiều. Lớp trẻ ít ai chịu bám ruộng như vậy nữa.”
Tôi nhìn quanh cánh đồng. Quả thật, số người trẻ có mặt buổi sáng hôm ấy chỉ đếm trên đầu ngón tay. Họ làm việc nhanh hơn, khỏe hơn, nhưng ánh mắt lại thường xuyên nhìn về phía con đường dẫn ra phường, như thể trong lòng họ vẫn đang có một lối rẽ khác.
Buổi trưa, nắng bắt đầu gắt. Cánh đồng trắng lóa dưới ánh mặt trời. Những người nhổ củ cải tranh thủ nghỉ tay, ngồi dưới bóng dừa, uống nước trà. Tôi nghe họ bàn chuyện giá cả, chuyện mưa nắng, chuyện con cái đi làm xa.
Một người đàn ông nói nửa đùa nửa thật: “Làm nghề này mà giàu chắc chỉ có… trời giàu giùm.”
Cả nhóm cười lên, nhưng tiếng cười có gì đó lặng lẽ. Tôi hiểu, đằng sau câu nói ấy là một thực tế không mấy dễ chịu: nghề xá pấu vẫn chủ yếu dựa vào lao động thủ công, lợi nhuận thấp, bấp bênh theo mùa vụ.
Cụ Lâm quay sang tôi, giọng trầm lại: “Bỏ nghề thì buồn lắm, như bỏ một phần kí ức của mình vậy. Nhưng giữ nghề thì cũng cực. Tụi nhỏ giờ nó không chịu theo, mình già rồi, không biết mai mốt ai làm tiếp.”
Câu nói ấy khép lại buổi sáng ở ruộng củ cải bằng một nốt trầm. Tôi đứng dậy, nhìn lại những liếp đất dài, những đống củ cải trắng phau đang chờ được chở về khu ngâm muối. Tôi biết, hành trình của xá pấu chỉ mới bắt đầu từ đây. Phía trước còn cả một chuỗi lao động dài, còn cả những nỗi nhọc nhằn, lo toan và hi vọng chưa được gọi tên.
Chị Kim Anh nói: “Giờ mình ra khu ngâm muối đi anh. Để anh thấy xá pấu bắt đầu ‘biến hình’ như thế nào.”
Tôi gật đầu, theo chị rời cánh đồng khi nắng đã đứng bóng. Trong đầu tôi vẫn văng vẳng câu nói của cụ Lâm về kí ức và tương lai. Tôi biết, ở chặng đường tiếp theo, tôi sẽ không chỉ nhìn thấy những hố muối và sân phơi, mà còn nhìn rõ hơn số phận của một nghề đang lặng lẽ trôi giữa dòng biến động của thời gian. Con đường đất dẫn ra khu ngâm muối gập ghềnh ổ gà, hai bên là những bãi đất trống lác đác vài căn chòi nhỏ. Từ xa đã thấy những tấm bạt đen phủ kín mặt đất, trông như những chiếc ao cạn nằm im lìm giữa nắng trưa.
Chị Kim Anh nói: “Đó, xá pấu bắt đầu từ mấy cái hố muối đó.”
Tôi bước lại gần, mùi muối mặn bốc lên ngai ngái. Dưới lớp bạt đen là những hố đất được đào sâu, lót bạt kín. Bên trong, từng lớp củ cải đã được rửa sạch, xếp ngay ngắn, rải muối đều, rồi phủ thêm một lớp bạt nữa. Trên mặt bạt, người ta đặt những bao cát, những tảng đá để nén cho củ cải nhanh ra nước.
Tăng Phương, chàng trai tôi đã gặp ngoài ruộng, đang cùng hai người khác kéo lại tấm bạt vừa bị gió thổi tốc một góc. Anh cười: “Nắng gió ở đây dữ lắm anh ơi. Không coi chừng là hư hết một mẻ.”
Tôi hỏi: “Một mẻ ngâm vậy bao lâu thì xong?”
Tăng Phương đáp: “Cỡ 5 đến 7 ngày, tùy nắng. Củ cải phải ra hết nước, mềm lại, mặn vừa thì mới đem phơi được.”
Anh cúi xuống, mở một góc bạt, lật thử một lớp củ cải. Nước muối vàng nhạt rịn ra, sền sệt. Anh nói như giải thích cho một người chưa từng làm nghề: “Thiếu muối là hư, nhiều muối quá thì mặn chát, bán không ai mua.”
Tôi chợt nhận ra, đằng sau vẻ thô mộc của những hố muối lộ thiên ấy là cả một “khoa học dân gian” rất tinh vi. Không có nhiệt kế, không có máy đo độ mặn, tất cả đều dựa vào mắt nhìn, tay sờ, mũi ngửi và trí nhớ tích lũy qua nhiều năm kinh nghiệm.
Chị Kim Anh nói thêm: “Có những nhà làm nghề mấy chục năm, chỉ cần nếm một miếng là biết mẻ đó được hay không.”
Từ khu ngâm muối, chúng tôi đi tiếp ra sân phơi. Một khoảng đất rộng được san phẳng, trải bạt xanh. Trên đó, xá pấu được xếp thành từng hàng thẳng tắp, lật mặt đều nhau để nắng hong khô. Dưới ánh mặt trời, những miếng củ cải muối ánh lên màu vàng nhạt, trông như những lát nắng được cắt mỏng.
Tăng Phương vừa lật xá pấu vừa nói: “Phơi cỡ hai, ba nắng là được. Nhưng gặp mưa trái mùa coi như xong. Bữa trước đang phơi, thấy mây đen kéo tới, tụi em chạy không kịp, mất cả chục triệu.” Anh nói rất tỉnh queo, như thể chuyện mất mát ấy đã trở thành một phần quen thuộc của nghề. Tôi nghe mà thấy nhói trong lòng. Ở những nơi khác, rủi ro có thể được bù đắp bằng bảo hiểm, bằng công nghệ. Ở đây, người làm nghề chỉ còn biết trông chờ vào may rủi.
Buổi trưa, nắng đổ lửa. Không khí trên sân phơi hầm hập. Mồ hôi thấm ướt lưng áo Tăng Phương, nhưng anh vẫn không ngừng tay. Tôi hỏi: “Sao em không nghỉ chút cho đỡ mệt?” Anh cười: “Nắng đẹp là phải tranh thủ anh ơi. Lỡ chiều mưa là coi như tiêu.” Câu nói ấy khiến tôi nghĩ đến một thứ thời gian rất khác với thời gian đô thị. Ở đây, đồng hồ không phải là kim phút, kim giây, mà là nắng, là gió, là mây, là những tín hiệu rất mong manh của trời đất.
Buổi chiều, khi xá pấu đã khô tương đối, người ta gom lại, xếp vào bao tải. Những bao xá pấu nặng trĩu được khiêng lên xe ba gác, chở về các cơ sở thu mua nhỏ trong phường.
Chúng tôi ghé cơ sở thu mua xá pấu Tăng Chanh. Căn nhà cấp bốn, phía trước chất đầy bao tải. Một người phụ nữ đang cân từng bao, ghi chép vào sổ. Chị Kim Anh nói: “Mỗi kí xá pấu khô bán ra chỉ được vài chục ngàn. Trừ chi phí giống, phân bón, muối, công lao động, lời lãi không bao nhiêu.” Tôi hỏi người phụ nữ: “Bán vậy có đủ sống không chị?” Chị thở dài: “Đủ thì đủ, mà dư thì không dư. Gặp mùa mưa nhiều là coi như lỗ.”
Tôi chợt nhớ đến câu nói ngoài ruộng buổi sáng: “Làm nghề này mà giàu chắc chỉ có… trời giàu giùm.” Nó không còn là câu đùa nữa, mà là một nhận xét rất thật về thân phận kinh tế của người làm nghề.
Chị Kim Anh dẫn tôi ra phía sau cơ sở, nơi xá pấu được phân loại: loại đẹp, loại xấu, loại vụn. Loại đẹp để bán cho thương lái lớn, có khi đi ra Bắc, ra Trung. Loại xấu hơn thì bán cho các chợ địa phương. Loại vụn thì làm thức ăn gia súc hoặc bán rất rẻ.
“Xá pấu Vĩnh Châu đã đi nhiều nơi lắm - chị nói - Có khi còn xuất khẩu tiểu ngạch qua Campuchia, Trung Quốc. Nhưng đa phần vẫn bán dưới dạng nguyên liệu, không có thương hiệu nên giá trị gia tăng thấp.”
Câu chuyện ấy mở ra một chiều kích khác của nghề: thị trường. Ở đó, số phận của xá pấu không chỉ phụ thuộc vào nắng gió, mà còn phụ thuộc vào thương lái, vào giá cả, vào những biến động rất xa khỏi tầm kiểm soát của người nông dân.
Ông Lương Minh Quyết (nguyên Giám đốc Sở NN&PTNT tỉnh Sóc Trăng) từng trao đổi nhận định: “Muốn xá pấu đi xa, phải xây dựng chuỗi giá trị hoàn chỉnh, từ vùng nguyên liệu, chế biến, đóng gói, đến phân phối. Khi đó, người nông dân không chỉ bán củ cải muối, mà bán cả thương hiệu và uy tín.”
Tôi nhớ đến những bao xá pấu vô danh đang xếp chồng kia. Nếu mỗi bao mang một nhãn hiệu rõ ràng, một câu chuyện được kể tử tế, thì giá trị của nó chắc chắn sẽ khác. Nhưng để làm được điều đó, cần vốn, cần kiến thức, cần một sự vào cuộc đồng bộ của nhiều phía.
Tăng Phương đứng bên cạnh tôi, nhìn những bao xá pấu được chất lên xe tải nhỏ. Anh nói khẽ: “Em cũng từng tính bỏ nghề, đi làm công ty. Lương tháng ổn định hơn. Nhưng rồi thấy ba má già, không ai làm ruộng, em lại quay về.”
Tôi hỏi: “Về rồi có hối hận không?” Anh lắc đầu: “Không hối hận nhưng cũng lo. Lo mai mốt nghề này còn sống nổi không.”
Câu nói ấy như một nốt trầm giữa buổi chiều đầy nắng. Tôi nhìn theo chiếc xe chở xá pấu khuất dần ở cuối con đường, chợt thấy nó giống như một ẩn dụ: xá pấu rời khỏi ruộng, rời khỏi bàn tay người làm nghề, bước vào một thế giới rộng lớn hơn, nơi nó có thể được trân trọng hoặc bị lãng quên.
Chị Kim Anh nói: “Mai mốt nếu có hợp tác xã, có nhà xưởng tập trung, có bao bì đàng hoàng, chắc nghề này đỡ hơn nhiều.”
Tôi gật đầu. Trong đầu tôi bắt đầu hiện lên một câu hỏi lớn hơn: làm thế nào để xá pấu không chỉ tồn tại như một món hàng vô danh, mà trở thành một sản phẩm văn hóa có chỗ đứng tử tế trên thị trường?
Câu hỏi ấy theo tôi suốt quãng đường rời khỏi cơ sở thu mua. Phía trước, mặt trời đã ngả về tây. Ánh nắng chiều nhuộm vàng những sân phơi còn sót lại vài mẻ xá pấu. Tôi biết, ở chặng tiếp theo của câu chuyện này, tôi sẽ phải đi sâu hơn vào những trăn trở về thương hiệu, môi trường, văn hóa và tương lai của nghề.
Gió biển thổi mạnh hơn, mang theo mùi muối dịu nhẹ. Tôi thấy trong lòng mình chậm lại, như thể cả vùng đất này đang muốn giữ chân người lạ thêm một chút nữa để kể nốt câu chuyện chưa kịp nói hết.
Chị Kim Anh bảo: “Anh còn muốn ghé đâu nữa không?” Tôi nói: “Cho tôi ra ruộng thêm lần nữa. Tôi muốn nhìn xá pấu lúc chiều xuống.”
Chúng tôi dừng xe bên bờ ruộng. Những hố muối phủ bạt đen nằm im lìm giữa cánh đồng. Ban ngày, chúng ồn ào tiếng người, tiếng xẻng, tiếng cười nói. Ban chiều, chúng trở về với vẻ trầm mặc vốn có, như thể đang gom góp sức lực cho một vòng quay lao động mới vào sáng mai.
Tăng Phương đang thu dọn mấy dụng cụ còn sót lại ngoài ruộng. Thấy tôi, anh vẫy tay chào, cười: “Mai tụi em lại ra sớm nữa anh ơi. Nắng đẹp là phải tranh thủ.” Tôi gật đầu. Trong lòng dâng lên một cảm giác rất khó gọi tên. Đó không chỉ là sự cảm phục trước sức lao động bền bỉ của những người làm nghề, mà còn là một nỗi lo mơ hồ: liệu bao nhiêu mùa nắng gió nữa sẽ còn đủ người đứng trên cánh đồng này?
Chị Kim Anh đứng cạnh tôi, nói khẽ: “Làm văn hóa ở địa phương nhiều lúc buồn lắm anh. Thấy nghề quý mà chưa giữ được cho đàng hoàng.”
Tôi nhìn chị, rồi nhìn lại ruộng xá pấu, chợt hiểu rằng bảo tồn một nghề truyền thống không chỉ là chuyện của người làm nghề. Đó là câu chuyện của cả xã hội: của chính quyền, của nhà khoa học, của những người làm chính sách văn hóa và cả của những người tiêu dùng ở rất xa nơi này. Bởi mỗi lần chúng ta vô tình chọn một sản phẩm rẻ hơn, vô danh hơn, là một lần chúng ta góp phần đẩy một nghề truyền thống lùi thêm một bước về phía lãng quên.
Nhà nghiên cứu văn hóa dân gian Trần Minh Thương đã nói với tôi: “Xá pấu không chỉ là thực phẩm. Nó là một mảnh kí ức ẩm thực của cộng đồng người Hoa ở Vĩnh Châu. Mỗi quy trình làm nghề đều mang dấu ấn tri thức dân gian tích lũy qua nhiều thế hệ. Nếu nghề mất đi, ta không chỉ mất một sản phẩm, mà mất cả một lớp văn hóa sống.”
Nghe lại câu nói ấy giữa cánh đồng củ cải, tôi chợt thấy rõ hơn ý nghĩa của những hố muối lộ thiên, của những sân phơi trần trụi dưới nắng gió. Chúng không chỉ là công cụ sản xuất, mà là những “bảo tàng sống” của một nghề thủ công lâu đời, nơi tri thức được truyền bằng tay, bằng mắt, bằng kinh nghiệm sống, chứ không phải bằng sách vở.
Tôi hỏi Tăng Phương: “Nếu mai mốt xá pấu có thương hiệu đàng hoàng, có khách du lịch tới coi làm nghề, em có làm tiếp không?” Anh cười, nụ cười rất thật: “Có chớ anh. Khi đó làm nghề này đâu còn là làm cho qua ngày nữa. Làm là để tự hào luôn.”
Câu nói ấy khiến tôi thấy lòng mình nhẹ đi. Bởi giữa bao nhiêu thách thức, ít nhất vẫn còn đó những tia hi vọng rất người, rất đời. Hi vọng rằng xá pấu sẽ không chỉ tồn tại như một món ăn mặn mà, mà sẽ bước ra ánh sáng như một biểu tượng văn hóa của Vĩnh Châu.
Chị Kim Anh kể thêm về những ý tưởng đang được bàn bạc ở địa phương: xây dựng khu nhà xưởng tập trung để ngâm muối, phơi sấy; hỗ trợ bà con áp dụng quy trình an toàn thực phẩm; tiến tới đăng kí chỉ dẫn địa lí cho sản phẩm “Xá pấu Vĩnh Châu”; đưa xá pấu vào các lễ hội ẩm thực, các sự kiện văn hóa của thành phố. “Muốn giữ nghề, trước hết phải làm cho chính người trong vùng thấy nghề đó đáng quý. Rồi sau đó mới mong người ngoài trân trọng nó.”
Chị Tân Thị Trang chuyên gia phát triển du lịch (công tác ở Sở VHTT&DL Sóc Trăng cũ) nói với tôi: “Nếu biết kết hợp nghề làm xá pấu với du lịch trải nghiệm, Vĩnh Châu sẽ có thêm một sản phẩm du lịch rất đặc thù. Du khách không chỉ mua xá pấu, mà còn được xuống ruộng nhổ củ cải, tự tay rải muối, phơi xá pấu, rồi ngồi ăn một bữa cơm quê. Khi đó, xá pấu không còn là món hàng vô danh, mà trở thành một trải nghiệm văn hóa.”
Tôi hình dung ra viễn cảnh ấy và bất giác mỉm cười. Một ngày nào đó, những hố muối lộ thiên có thể được thay bằng những khu chế biến sạch sẽ, có mái che, có hệ thống xử lí nước thải. Khi đó, không chỉ môi trường được cứu, mà người làm nghề cũng bớt đi một phần nhọc nhằn.
Ông Lương Minh Quyết cũng từng cảnh báo: “Quy trình ngâm muối lộ thiên nếu không được kiểm soát tốt sẽ gây ô nhiễm đất và nước ngầm. Việc chuẩn hóa quy trình không chỉ để nâng chất lượng sản phẩm, mà còn để bảo vệ chính môi trường sống của người dân.”
Những lời cảnh báo ấy vang lên trong đầu tôi khi nhìn những vệt nước muối loang ra bờ ruộng. Tôi hiểu, tương lai của xá pấu không thể chỉ là tăng sản lượng hay mở rộng thị trường. Nó phải đi cùng với trách nhiệm môi trường, với một tầm nhìn phát triển bền vững.
Gió chiều thổi mạnh hơn. Mặt trời đã lặn hẳn sau hàng dừa. Trên cánh đồng, những hố muối dần chìm vào bóng tối. Nhưng trong tôi, một cảm giác khác lại đang sáng lên: cảm giác rằng hành trình của xá pấu, dù gian nan, vẫn còn nhiều ngả đường để đi tiếp.
Tôi cúi xuống, nhặt lên một củ xá pấu đã phơi khô, nằm lẫn trong cát. Nó nhẹ bẫng trong tay, nhỏ bé và thô mộc. Nhưng tôi biết, để có được hình hài giản dị ấy, là cả một hành trình dài: từ hạt giống gieo xuống đất, từ những ngày tưới nước hai lần dưới nắng gắt, từ những hố muối mặn mòi, từ những sân phơi canh chừng từng cơn mưa trái mùa. Trong một củ xá pấu, có đủ mồ hôi, nắng gió và niềm tin lặng lẽ của con người vào ngày mai.
Tôi chợt nhớ đến câu nói của cụ Lâm: “Bỏ nghề thì buồn lắm, như bỏ một phần kí ức của mình vậy.” Và nhớ đến nụ cười của Tăng Phương khi nói về tương lai: “Làm nghề này đâu còn là làm cho qua ngày nữa. Làm là để tự hào luôn.”
Giữa hai câu nói ấy, tôi thấy hiện lên cả một hành trình của xá pấu, từ quá khứ nhọc nhằn, qua hiện tại chông chênh, đến một tương lai còn đang chờ được gọi tên. Hành trình ấy không chỉ là câu chuyện của củ cải và muối, mà là câu chuyện của con người đi tìm chỗ đứng cho mình trên mảnh đất mặn mòi này.
Trước khi lên xe, tôi ngoái nhìn cánh đồng thêm một lần nữa. Trong bóng tối dần buông, những hố muối chỉ còn là những khối đen mờ mờ, nhưng tôi biết, bên dưới lớp bạt ấy, củ cải vẫn đang âm thầm ngấm muối, như cách mà thời gian đang âm thầm ngấm vào đời người.
Tôi rời Vĩnh Châu với mùi muối còn vương trên áo, với vị mặn còn đọng nơi đầu lưỡi và với một suy nghĩ cứ lặp đi lặp lại trong đầu: Giữ được nghề xá pấu, là giữ được một phần hồn đất, hồn người của miền biển này.