Tôi không còn nhớ rõ con đường dẫn tôi rời khỏi nơi ấy, chỉ nhớ có lần ngửa mặt thấy một đàn chim đen lượn lên rồi tan vào mưa, như thể bầu trời mở miệng mà nuốt hết cả tiếng kêu.
Những năm đầu, tôi làm việc trong các căn phòng phủ lớp bụi ánh sáng và khói thuốc. Người ta nói tôi có đôi tay “nghe được nhịp của đất”, nên giao tôi việc đo đạc, ghi chép, gắn những con số lạnh lùng lên từng thửa ruộng bị san lấp. Tôi làm, lặng lẽ, và tưởng như chỉ có gió hiểu mình đang làm sai.
Đêm về, tôi nghe thấy tiếng gì đó dưới nền. Ban đầu tôi nghĩ là tiếng nước thấm qua ống cống, nhưng càng lâu càng rõ, như tiếng thở dài của ai nằm trong lòng đất. Tiếng ấy không lời, chỉ vọng lên từng nhịp, khe khẽ. Mỗi lần vậy, tôi phải đặt tay xuống sàn, lắng nghe. Có lúc, tôi thấy như trong tay mình có mạch đập.
Tôi bắt đầu mơ, trong giấc mơ, có một người đàn bà phủ tóc bằng bùn, đôi mắt trũng như hai hốc giếng cổ. Bà đi giữa rừng, cây cối đã gãy vụn. Bà gọi tên tôi bằng giọng trầm ấm lắm! Tôi không nhớ đã gặp bà bao giờ chưa. Bà nói, “Con đã quên tiếng của đất rồi à?” Tôi muốn đáp, nhưng trong mơ, miệng tôi cũng toàn bùn.
Khi tỉnh, tôi ra ngoài. Mưa đã dứt. Trên mặt đất, rêu non nhô lên như những kí tự chưa đọc xong. Tôi bước đi, mỗi bước lún nhẹ, và tôi chợt nhận ra - hình như đất đang thở cùng mình.
Những ngày kế, tôi sống trong trạng thái nửa tỉnh nửa mê. Tiếng ở lòng đất vẫn đều, đôi khi như câu ru, đôi khi biến thành tiếng đàn. Tôi thôi không báo cáo số liệu nữa. Thay vào đó, tôi ghi lại âm thanh. Giữa trang giấy, chỉ toàn những dòng ngoằn ngoèo như mạch sông cạn. Tôi đặt tên cho chúng: Âm thứ nhất của ruộng, Âm thứ hai của suối…
Rồi một đêm, tôi nghe giọng bà rõ ràng:
“Con đã cắt đất ra từng miếng, bây giờ con có nghe đất rên không?”
Tôi ngồi bật dậy. Gian phòng lạnh như thân cá chết. Tôi không trả lời. Giọng bà lại gần hơn nữa, như đến từ phía sau gáy:
“Mọi thứ đều muốn được lắng nghe. Cả đất cũng thế.”
Tôi quay lại. Chẳng có ai. Chỉ có bóng mình đổ xuống sàn, và trong bóng ấy, có thứ gì đang chuyển động - như một nhịp tim khác, không thuộc về tôi.
*
|
Mỗi buổi chiều, tôi bắt đầu đi bộ ra vùng ngoại ô. Ở đó, những khu đất chưa kịp xây nhà còn sót lại, giống mảnh da chưa kịp vá. Người ta gọi chúng là “bãi trũng”. Còn với tôi, đó là những đoạn mạch chưa tắt. Mỗi lần đặt chân xuống, tôi lại nghe thấy tiếng ngân khe khẽ, giống tiếng dây đàn chạm nhau trong một căn phòng rỗng.
Có hôm, khi hoàng hôn vừa ngả, tôi thấy một vệt sáng mảnh kéo ngang mặt đất. Trong luồng sáng ấy, người đàn bà từ giấc mơ hiện ra. Vẫn đôi mắt trũng và mái tóc ấy. Lần này bà đứng rõ, gần đến mức tôi nghe được hơi thở của bà. Hơi thở mằn mặn như nước giếng xưa.
Bà nói:
“Ta là năng lượng của đất. Con người đã quên ta, vùi ta dưới bê tông. Nhưng ta vẫn thở qua từng kẽ nứt.”
Tôi không dám hỏi gì, chỉ nhìn. Bà cúi xuống, lấy tay ấn vào đất. Một luồng hơi nóng lan ra, khiến không khí rung lên như sóng. Tôi nghe tiếng ếch “ệp… ệp…”, tiếng côn trùng rỉ rả, tiếng mầm cây cựa quậy - tất cả hòa làm một thứ nhạc trầm khàn, da diết.
Tôi hỏi khẽ:
“Tại sao con lại nghe được giọng của Người?”
“Vì con từng là một phần của đất. Nhưng con đã cắt mình ra, để mặc gió và bụi chảy qua.” Bà cười, giọng như gió luồn qua thân tre.
Tôi im lặng. Bỗng, tôi thấy những tòa nhà đang mọc lên quanh mình. Từ xa, tiếng máy xúc vọng lại. Mỗi cú chạm như một nhát dao đâm xuống thịt mềm. Bà khẽ nhăn mặt.
“Nghe đi - bà nói - xương ta bị nghiền đấy. Mỗi viên gạch là một mảnh kí ức bị đóng lại.”
Bỗng gió nổi lên. Cát bay xoáy trôn ốc, cuộn quanh người bà, khiến bóng bà mờ đi rồi tan dần. Tôi lao tới, chỉ kịp chạm tay vào khoảng không. Nhưng lòng bàn tay tôi vẫn còn ấm - như đang giữ một nhịp sống nào đó vừa kịp truyền qua.
*
Từ hôm ấy, tôi sống trong hai thế giới.
Buổi sáng, tôi vẫn kí biên bản, đo nền, phân lô. Buổi tối, tôi lắng nghe đất thở.
Càng lắng nghe, tôi càng nhận ra: âm thanh ấy có ngôn ngữ. Khi mưa xuống, nó thì thầm; khi nắng hanh, nó khô khốc; lúc đêm lặng, nó hát như thể ru những linh hồn. Tôi bắt đầu chép lại, không bằng chữ, mà bằng kí hiệu: những đường vẽ cong, những nhịp chấm, những dải mờ như sóng. Tôi tin, nếu ai hiểu được bản nhạc này, người đó sẽ nghe thấy tiếng hồi sinh.
Một đêm khuya, có tiếng gõ nhẹ lên cửa.
Tôi mở, thấy một người đàn ông lạ, áo khoác sũng nước. Mặt ông ta nửa sáng nửa tối, như thể vừa bước ra từ giấc mơ của người khác.
“Anh là ai?” Tôi hỏi.
Ông ta cười:
“Ta là người cùng tần số với anh.”
Tôi đứng sững. Ông ta đặt lên bàn một chiếc hộp gỗ nhỏ. Mở ra, bên trong là một nắm đất khô, lẫn vài hạt giống.
“Đây là kí ức còn sót. Nếu anh muốn hiểu đất, hãy gieo nó vào nơi chưa bị đặt tên.”
Tôi giữ lấy hộp, chưa kịp nói thì người đàn ông đã biến mất, nhanh như gió rút khỏi khe cửa. Chỉ còn lại mùi đất ngai ngái và một tiếng động rất khẽ, như tim ai vừa đập trong tay tôi.
Tôi đem nắm đất ra phía cuối vườn - nơi còn sót một khoảng trũng nhỏ, chưa lát xi măng. Tôi khẽ rải hạt, phủ lên lớp bụi mỏng, rồi ngồi chờ. Đêm ấy, mặt trăng vỡ làm đôi, soi nửa sáng nửa tối lên luống đất.
Tiếng “ệp… ệp…” vang lên từ đâu đó - âm trầm, xa và buồn.
Một con ếch? Hay là ai đang gọi tên mình?
Tôi không biết. Chỉ thấy trong khoảnh khắc, tôi như nghe cả thế giới cùng thở: cây, cỏ, nước, đá, cả những linh hồn đã ngủ yên dưới nền bê tông.
Và ở chính giữa mọi âm thanh ấy, có giọng người đàn bà, mảnh và trong:
“Hãy để ta hát qua anh.”
Tôi gật đầu.
Đất rung lên.
*
Đêm sau, mưa lại đổ. Không phải mưa của bầu trời, mà mưa từ lòng đất - thứ mưa không nhìn thấy, chỉ nghe bằng tâm. Nó đập từng nhịp, từng nhịp, như tiếng tim khổng lồ nằm sâu dưới lớp bê tông.
Tôi tỉnh dậy giữa thứ âm thanh mơ hồ đó. Căn phòng thở khẽ. Tường rịn ẩm. Mọi vật xung quanh, từ chiếc cốc, cuốn sổ, chiếc đèn bàn, đều cũng như đang lắng nghe điều gì. Trên bàn, chiếc hộp gỗ mà người đàn ông lạ để lại bật mở. Nắm đất bên trong đã ươn ướt, như thể có ai vừa tưới.
Tôi cúi xuống - thấy giữa đám đất ấy, một mầm nhỏ đã trồi lên, trong suốt và phát sáng. Ánh sáng ấy nhấp nháy theo nhịp mưa, rọi vào trần nhà thành những vệt xanh tím lơ lửng. Tôi không biết là thật hay ảo giác, chỉ biết mình bắt đầu nghe được tiếng nói từ trong mầm.
“Ta đã thức. Nhưng đất thì chưa.”
Giọng nói ấy vừa là của người đàn bà, vừa như đến từ trong tôi. Nó nhấn từng chữ, nhẹ và buồn như tiếng thở dài của vũ trụ.
Tôi hỏi:
“Làm sao để đất thức?”
“Đất chỉ là phần phản chiếu. Hãy là người có trái tim.” Giọng nói đáp đầy trìu mến.
Tôi không hiểu, nhưng lòng bỗng dâng lên một thứ run rẩy. Có gì đó trong tôi, sâu như lớp bùn lắng, đang chuyển động.
*
Những ngày sau, tôi bắt đầu mơ nhiều hơn. Trong giấc mơ, đứng lặng, giữa khoảng vườn từng là ao. Ngày ấy, ao tròn như một chiếc gương, soi cả bầu trời, cả tuổi thơ tôi cởi trần nghịch bùn, đuổi theo những đàn chuồn ớt, hò reo cùng tiếng ếch kêu ran. Rồi cánh đồng, con suối, cũng dần khô khốc, vài bụi cỏ xác xơ mọc chênh vênh bên mảng tường loang lổ… Nhưng mọi thứ đều ngược sáng - cỏ cháy thành bạc, nước chảy ngược lên trời. Giữa không gian ấy, bà cụ già lại đứng đó, tay cầm một chiếc trống nhỏ làm từ đất nứt. Mỗi lần bà gõ, bùn cát tung lên thành mưa.
“Con có nghe không?” Bà hỏi.
“Con có… nhưng con không hiểu.”
“Đó là tiếng kêu của đất khi bị chôn sống. Từ ngàn năm nay, ta chỉ còn biết kêu bằng nhịp mưa.”
Tôi cúi xuống, áp tai vào mặt đất. Một âm thanh trầm vang lên, rền rĩ, kéo dài vô tận. Trong âm ấy, tôi thấy những thành phố vỡ ra như vỏ trứng, thấy những khu vườn già bật rễ, thấy mọi người chạy trốn trong tiếng ồn, không còn nghe nổi nhịp đập của chính mình.
“Con người sẽ tự hóa đá nếu không biết lắng nghe.” Bà nói.
Tôi mở mắt. không thấy bà đâu nữa, nhưng tiếng ấy vẫn còn. Tôi ngồi dậy, thấy ngoài hiên mặt đất đang ứa nước. Không khí đặc mùi bùn tươi. Mấy nhánh cỏ trồi lên giữa kẽ gạch. Trong ánh sáng mờ, chúng co duỗi, thi nhau thở.
Tôi bỗng nhận ra - mọi thứ xung quanh không hề chết. Chúng chỉ chờ một ai đủ lặng để nghe thấy.
*
Buổi sáng hôm ấy, người ta lại đến đo đất. Những chiếc cọc sắt được cắm xuống, đánh dấu vị trí cho công trình mới. Tiếng búa giáng xuống, nghe như tiếng đinh đóng vào vòm trời. Tôi đứng trong sân, nhìn những dấu sơn đỏ loang loáng. Trong lòng, như có một cơn bão đang chạy.
Tôi nói khẽ lẩm nhẩm:
“Nếu họ xây lên, đất sẽ không còn thở được nữa.”
Một giọng nói đáp lại tôi, vang lên từ dưới chân:
“Đất vẫn thở, nhưng bằng nỗi đau.”
Tôi chợt nhớ đến người đàn ông bí ẩn, nhớ tới lời ông: “Nếu muốn hiểu đất, hãy gieo nơi chưa bị đặt tên.”
Tôi rời thành phố, mang theo hộp gỗ, đi mãi về phía trước - nơi đó không còn biển quảng cáo, không còn hàng rào, chỉ có những khoảng trống mờ xám.
Tôi đào một hố nhỏ, đặt hộp đất xuống. Khi bàn tay chạm vào lớp đất ẩm, tôi nghe rõ tiếng đập trong lòng nó.
Một tiếng, hai tiếng… rồi hàng nghìn tiếng. Mỗi tiếng là một linh hồn, một kí ức, một mảnh cỏ, một giọt mưa. Tất cả hòa vào nhau thành bản giao hưởng mênh mông.
“Anh đã trở về.” Giọng người đàn bà thì thầm.
“Phải.” Tôi đáp. “Nhưng liệu có ai còn nghe được không?”
Bà không trả lời. Chỉ có gió thổi qua, mang theo mùi đất và hơi nước.
Tôi ngồi im rất lâu. Mặt trời mọc lên, rồi lặn xuống. Khi đêm tới, mặt đất dưới chân bắt đầu phát sáng. Không rực rỡ, chỉ là thứ ánh sáng dịu mỏng như hơi người. Tôi đặt tay lên đó, cảm giác như đang chạm vào một nhịp tim khổng lồ, bao bọc cả thế giới.
“Đừng sợ.” Giọng bà lại vang. “Mọi thứ chỉ trở về đúng chỗ của nó.”
Và rồi, tôi thấy da mình đổi màu - lấm tấm, nứt nẻ, rạn ra như đất khô sau cơn mưa. Từ những kẽ nứt ấy, có thứ ánh sáng xanh rỉ ra, hòa cùng với ánh sáng từ lòng đất.
Tôi hiểu, biết mình đang hòa tan. Rổi cả tôi và đất cùng thở, cùng ngân.
*
Sáng hôm sau, người ta tìm thấy mảnh vườn bỏ trống nơi tôi từng sống, trên nền xi măng cũ, mọc lên một loài cỏ lạ, thân tím, lá dày và ẩm. Mỗi khi gió thổi qua, chúng phát ra tiếng rất nhỏ - như tiếng “ệp… ệp…” xa xăm, trầm và buồn.
Không ai biết vì sao.
Có người bảo đó là giống cỏ từ phương nam, có người nói là do đất nhớ.
Còn tôi - hay phần tôi còn lại - vẫn nghe.
Ở đâu đó dưới lòng sâu, tiếng hát của đất vẫn cất lên, chậm rãi, bền bỉ, như một lời cầu siêu cho những thành phố chưa kịp tỉnh.
“Mọi âm thanh rồi sẽ trở về với đất.
Chỉ có kẻ biết lắng nghe mới nghe được sự sống đang thở trong tĩnh lặng.”
Và thế, thế giới vẫn quay, trong một nhịp chậm buồn.
Thái Nguyên - những ngày lũ lịch sử, 2025