Trên đỉnh đồi, tháp Pô Sah Inư vẫn sừng sững, cổ kính mà trầm mặc, rêu phong mà hiền hòa như người bạn già đang lặng lẽ kể chuyện xưa. Mỗi khi ngước nhìn, tôi lại thấy thấp thoáng bóng dáng ông nội - người từng gắn bó những năm cuối đời với nơi này, người mà tôi luôn gọi bằng hai tiếng thân thương: ông Từ.
Ông nội tôi sinh ra trong một gia đình nông dân nghèo ở vùng phía Bắc Bình Thuận (cũ), nay là xã Hàm Thuận, tỉnh Lâm Đồng. Từ nhỏ, ông đã quen với cái nắng gắt, cái gió khô của vùng đất Nam Trung Bộ. Cả đời ông lam lũ: khi thì làm rẫy, lúc làm ruộng, có khi lại đi chăn bò thuê để kiếm thêm chút tiền nuôi con. Cuộc sống tuy cơ cực, nhưng ông chưa bao giờ than vãn. Ở ông luôn toát lên vẻ hiền hậu, nhẫn nại và lạc quan. Có lẽ chính từ những tháng ngày mặn mòi nắng gió ấy, ông trở thành người bền bỉ, trầm lặng và chan chứa yêu thương.
|
Thuở nhỏ, mỗi lần theo mẹ lên Phan Thiết, tôi thường ghé thăm khu tháp Pô Sah Inư. Khi ấy, ông tôi chưa làm ông Từ, chỉ là người nông dân già thường lên tháp dạo quanh, thắp nhang và quét lá giúp người quản lí. Tôi còn nhớ hình ảnh ông lúc ấy: dáng gầy, mặc bộ áo Chăm giản dị, tay cầm chổi chà, chậm rãi đi dưới nắng chiều. Ông nói với tôi: “Con ạ, cái tháp này linh thiêng lắm. Người Chăm coi đây là nơi giữ hồn của đất Bình Thuận mình.” Lúc đó tôi còn nhỏ, chỉ mơ hồ cảm nhận được vẻ đẹp cổ kính của ngọn tháp chứ chưa hiểu hết ý nghĩa trong lời ông nói. Nhưng hình ảnh ấy đã in sâu trong tâm trí tôi - dáng ông hiền hậu giữa những bức tường gạch cổ phủ rêu, giữa hương trầm và gió biển.
Nhiều năm sau, tôi trở thành sĩ quan trong quân đội và đang công tác tại Sư đoàn 5, Quân khu 7. Mỗi lần được về phép, tôi đều ghé thăm ông. Khi ấy, ông đã được chính quyền địa phương giao nhiệm vụ trông coi tháp Pô Sah Inư - công việc mà ông luôn xem là vinh dự lớn nhất trong đời. Ông nói với tôi bằng giọng tự hào: “Ông già rồi, không làm nông được nữa, giờ được trông tháp cũng coi như góp chút công giữ gìn di sản quê hương.” Từ ngày ấy, ông chính thức trở thành ông Từ của tháp Pô Sah Inư - một “người giữ hồn” đúng nghĩa. Mỗi sáng, ông mặc bộ áo dài trắng truyền thống Chăm, quấn khăn chàm trên đầu, dâng nén nhang lên bàn thờ thần Pô Sah Inư, khấn bằng tiếng Chăm cổ. Cả khu tháp như lắng lại trong làn khói trầm nghi ngút. Chiều đến, ông đi vòng quanh, quét lá, nhặt rác, tưới nước cho mấy khóm hoa sứ trắng. Đời ông hòa vào hơi thở của ngọn tháp cổ, bình dị mà thanh cao.
Những ngày cuối tháng Mười, tiết trời Hà Nội chớm se lạnh. Trong lòng khuôn viên Học viện Chính trị, hàng xà cừ cổ thụ bắt đầu thả lá vàng xen giữa những tán nhãn trơ cành sau mùa trĩu quả. Vào giờ giải lao, tôi ngồi lặng bên hiên giảng đường, ngước nhìn bầu trời xanh nhạt và bất chợt thấy lòng xao xuyến, bỗng dưng nhớ về quê nhà. Bởi lẽ theo thông lệ hàng năm cứ đến thời điểm này, đồng bào Chăm chúng tôi đang hân hoan bước vào mùa Ka Tê - mùa lễ hội lớn nhất trong năm.
|
Đã hơn 20 năm trôi qua kể từ ngày tôi đi bộ đội, cũng chừng ấy mùa Ka Tê tôi vắng mặt. Mỗi độ tháng Mười về, nỗi nhớ lại ùa về như con sóng nhỏ, gõ nhịp trong tim. Tôi nhớ tiếng trống Paranưng ngân vang, tiếng kèn Saranai dìu dặt hòa cùng gió biển Phan Thiết du dương, mặn mà. Nhớ dáng mẹ trong tà áo thổ cẩm, tay cầm khay mâm quả lên tháp Pô Sah Inư dâng lễ, nhớ cả nụ cười rạng rỡ, duyên dáng của những cô gái Chăm dịu dàng, thướt tha trong điệu múa dân gian giữa nắng vàng miền cát trắng. Vào những mùa lễ hội Ka Tê, tháp Pô Sah Inư rực rỡ cờ hoa, tiếng trống, tiếng kèn hòa lẫn trong điệu múa Apsara mềm mại. Dòng người nô nức, rộn ràng như ngày hội lớn. Ông tôi là người bận rộn nhất: vừa hướng dẫn du khách, vừa phụ dọn lễ, vừa lo hương khói và trật tự. Dù tuổi đã cao, ông vẫn nhanh nhẹn, ánh mắt sáng, nụ cười hiền. Tôi đứng nhìn, lòng dâng lên niềm tự hào khó tả - ông tôi, người nông dân cả đời lam lũ, giờ đây lại là người được tin cậy giữ gìn một di sản ngàn năm. Tôi còn nhớ buổi chiều sau lễ hội, hai ông cháu ngồi trên bậc đá nhìn xuống biển Phan Thiết xa xa, gió lộng thổi phần phật. Ông đặt tay lên vai tôi, giọng chậm rãi: “Sau này, nếu ông không còn nữa, con nhớ ghé lại tháp này. Ở đây, còn có hồn ông.” Tôi chỉ cười, tưởng ông nói đùa. Nhưng lời dặn ấy lại trở thành điều day dứt trong lòng tôi mãi mãi.
Giờ đây, nơi thủ đô ngàn năm văn hiến, tôi cùng đồng đội đang ngày ngày tích cực, hăng say học tập, nghiên cứu, rèn luyện bản lĩnh, trau dồi phẩm chất người quân nhân cách mạng. Nhưng trong sâu thẳm trái tim người lính mang dòng máu Chăm, dòng chảy Ka Tê vẫn âm thầm chảy, nhắc tôi nhớ mình là ai, từ đâu đến, và vì điều gì mà phấn đấu.
Tôi thường nghĩ, nếu không có những mùa Ka Tê tuổi thơ, có lẽ tôi đã chẳng cảm nhận được ý nghĩa của hai chữ “nguồn cội”. Lễ hội ấy dạy cho tôi biết sự tôn kính tổ tiên, biết ơn đất trời, và trân trọng từng giá trị văn hóa của dân tộc mình. Chính từ nếp sống cộng đồng ấy, tôi học được tính kỉ luật, kỉ cương, lòng nhân ái, nhân hậu, những phẩm chất đã giúp tôi trưởng thành, vững bước trong môi trường quân ngũ hôm nay.
Có những đêm Hà Nội trở gió, khi mọi người đã yên giấc, tôi lặng lẽ ngồi sau hiên phòng nghỉ, nghe tiếng gió luồn qua hàng cây mà ngỡ như tiếng trống Paranưng vọng về từ quê mẹ. Tôi khe khẽ ngân nga vài khúc dân ca Chăm, giai điệu mềm như cát, ngọt như nước giếng làng. Trong khoảnh khắc ấy, nỗi nhớ như dịu lại, chỉ còn lại niềm vinh dự, tự hào. Tôi hiểu rằng mình đang mang một phần văn hóa quê hương hòa vào bản lĩnh người lính.
Hơn hai mươi năm xa lễ hội, tôi đã đi qua nhiều vùng đất, gặp nhiều đồng đội đến từ mọi miền. Ở họ, tôi cảm nhận rõ ánh mắt rạng ngời của người vùng quê phía Bắc, giọng nói ngọt ngào của những “anh ba khía” miền Tây, sự rắn rỏi của miền Trung gió cát. Trong sự khác biệt ấy, chúng tôi tìm thấy điểm chung - tình yêu Tổ quốc, tình yêu văn hoá vùng miền. Và chính điều đó khiến tôi càng yêu hơn gốc rễ Chăm Pa của mình, càng thấy rõ hơn trách nhiệm lớn lao trong việc giữ gìn bản sắc văn hoá trong màu áo lính Cụ Hồ.
Tôi còn nhớ như in lời mẹ dặn trước ngày nhập ngũ: “Dù con ở đâu, làm gì, cũng đừng quên mình là người Chăm.” Mỗi lần nhớ lại, tim tôi lại dâng lên niềm xúc cảm. Ở nơi xa, tôi vẫn cố gắng làm tròn trách nhiệm của người con, người lính. Tôi coi từng việc học, từng bài viết, từng giờ huấn luyện là một cách để dâng lên tổ tiên - như cách dân làng tôi dâng lễ vật trong ngày hội Ka Tê trang trọng.
Năm nay, khi lễ hội Ka Tê lại rộn ràng nơi quê nhà, tôi có gửi về cho mẹ một tấm thiệp nhỏ. Trên đó, tôi viết: “Con vẫn nhớ tháp, nhớ người, nhớ điệu múa và tiếng trống hội Ka Tê của quê mình. Con đang cố gắng từng ngày để xứng đáng là người con dân tộc Chăm trong màu áo lính mẹ à.”
Tôi tin rằng, giữa tiếng trống Paranưng vang vọng, tiếng kèn Saranai véo von hôm nay, quê hương sẽ nghe thấy tiếng lòng tôi - một người lính đang hướng về tháp cổ Pô Sah Inư, nơi lưu giữ linh hồn dân tộc. Dẫu cách xa ngàn cây số, tôi vẫn cảm nhận được hơi ấm của lễ hội, vẫn thấy Ka Tê cháy rực trong tim mình - như ngọn lửa văn hóa không bao giờ tắt.
Năm 2020, ông nội tôi lâm bệnh nặng. Tôi đang công tác xa, chỉ kịp về thăm ông vài lần cuối. Ông gầy đi nhiều, nhưng ánh mắt vẫn hiền và ấm. Ông nắm tay tôi, giọng khàn khàn: “Tháp… vẫn đứng đó… con nhớ… giữ lấy kí ức…” Rồi ông ra đi, lặng lẽ như làn gió chiều trên đồi tháp. Ngày tiễn ông, mây phủ kín đỉnh Pô Sah Inư, hương trầm bay nghi ngút. Tiếng trống hội Ka Tê năm ấy vẫn vang vọng, mà lòng tôi trống trải vô cùng. Ông đi, mang theo cả một phần kí ức tuổi thơ, một phần hồn quê trong tôi. Từ đó đến nay, mỗi khi được về phép, tôi vẫn ghé thăm tháp. Không còn bóng dáng ông trong bộ áo truyền thống Chăm, không còn tiếng gọi “Thằng Danh về đó hả con?”, chỉ còn khoảng sân rợp nắng và mùi hương trầm lan tỏa trong gió. Tôi lặng lẽ thắp nhang, khấn thầm: “Ông ơi, con về rồi. Con vẫn nhớ ông, nhớ từng lời ông dặn.”
Tôi tin rằng, đâu đó trong làn gió đang thổi quanh ngọn tháp, ông vẫn ở đó, vẫn dõi theo tôi, mỉm cười hiền hậu như thuở nào. Có những người, dù không để lại của cải vật chất, nhưng lại để lại một kho báu tinh thần vô giá. Với tôi, ông nội là người như thế. Ông dạy tôi sống ngay thẳng, biết yêu thương, biết trân trọng cội nguồn và di sản. Ông không chỉ là “ông Từ giữ tháp”, mà còn là người giữ hồn đất - người nông dân chân chất, cả đời lam lũ, cơ cực mà thanh cao. Mỗi khi hoàng hôn buông xuống, ánh nắng cuối ngày phủ vàng lên những viên gạch cổ, tôi lại thấy bóng dáng ông trở về - dáng người gầy, áo dài trắng phất nhẹ trong gió, tay cầm chổi, nụ cười hiền trong chiều. Tôi nghe như có tiếng ông vọng lại, nhẹ như hơi thở đất trời: “Giữ tháp, cũng là giữ lòng con ạ.” Tôi khẽ gật đầu. Dẫu ông đã đi xa, nhưng kí ức về ông vẫn còn mãi trong tôi, như hương trầm quanh tháp - dịu dàng, sâu lắng và không bao giờ tàn.