Diễn đàn lý luận

Nguyễn Thị Hồng Ngát - người thắp ngọn đèn thơ giữa con gió lớn

Nguyễn Đông A
Lý luận phê bình 07:00 | 23/03/2026
Baovannghe.vn - Nguyễn Thị Hồng Ngát, hiện sống tại Hà Nội. Bước vào lĩnh vực điện ảnh, bà từng vừa làm quản lí, vừa là nhà biên kịch. Ở hai vai trò, bà đều thể hiện ý thức trách nhiệm và một nền tảng tư duy nghệ thuật vững chắc, cho thấy một cá tính sáng tạo không dễ trộn lẫn.
aa

Trong lĩnh vực sáng tác, Nguyễn Thị Hồng Ngát là một cây bút đa tài, vừa làm thơ, vừa viết văn, và đã gặt hái nhiều giải thưởng văn học - điện ảnh danh giá. Bà đã xuất bản 7 tập thơ, 4 tập văn xuôi, 10 vở kịch sân khấu và 9 kịch bản điện ảnh, một hành trình sáng tạo đồ sộ, bền bỉ.

Nguyễn Thị Hồng Ngát - người thắp ngọn đèn thơ giữa con gió lớn
Nhà thơ Nguyễn Thị Hồng Ngát

Thế nhưng, với độc giả, Nguyễn Thị Hồng Ngát vẫn trước hết là một nhà thơ, người đàn bà làm thơ với giọng trữ tình nồng nàn, đắm đuối, đa đoan mà chân thật. Thơ bà không mải miết tô điểm câu chữ, mà để cảm xúc trào dâng tự nhiên như sóng, chan chứa như biển, khiến người đọc vừa say, vừa thương, vừa nể.

Bài thơ Nhất Chi Mai của Nguyễn Thị Hồng Ngát không ồn ào, không tỏa hương nức nở, mà lặng lẽ tỏa sáng bằng thứ ánh sáng riêng. Thứ ánh sáng của tâm hồn đã đi qua bao mùa nắng gió, thấu suốt lẽ sinh diệt của nhân gian, để rồi chọn nở theo cách riêng mình: bình dị, tinh khôi, nhưng kiêu hãnh và đầy nhân bản. Ngay ở khổ đầu, bài thơ mở ra bằng nhịp ba lần lặp “nhỏ” - “Cây mai nho nhỏ/ cành nhỏ nụ nhỏ”, một chuỗi từ láy giản dị mà đầy nhạc tính, gợi cái bé mọn, khiêm nhường mà cũng tinh tế đến nao lòng. Nhịp thơ ấy như một hơi thở nhẹ, một tiếng ngân nhỏ của lòng người đối diện với cái đẹp khiêm cung. Chính sự “nhỏ” này lại mở ra một chiều sâu lớn: đó là sự tự giới hạn để được tự do, là cái tĩnh để giữ cái động, là dáng hình của nhân cách đã được gạn lọc. Giữa đời sống bộn bề, hình ảnh một “chậu đất cũng rất nhỏ mà cây mai vẫn sống tươi tốt” trở thành ẩn dụ cho con người biết đủ, biết sống đúng với điều mình có, nhưng vẫn giữ trong lòng khát vọng dâng hiến.

Cái nhìn của nữ sĩ ở đây không chỉ là cái nhìn thẩm mĩ, mà là cái nhìn đạo đức, một thứ đạo đức của sự thanh khiết. Khi bà viết: “Chẳng cần chăm sóc tưới tắm, nhìn hoa sao thấy thật giống người”, câu thơ ấy mang một tầng nghĩa sâu xa: cái đẹp chân chính không đến từ tô vẽ hay nuông chiều, mà đến từ sức sống tự thân, từ nội lực âm thầm mà bền bỉ. Trong hình ảnh cây mai, ta thấy dáng người phụ nữ Việt, chịu đựng mà không oán, yếu mềm mà kiên cường, lặng lẽ mà vẫn sáng.

Nguyễn Thị Hồng Ngát - người thắp ngọn đèn thơ giữa con gió lớn
Bìa cuốn Biển đêm

Từ khổ thứ hai, bài thơ chuyển giọng, mềm hơn mà cũng sáng hơn. Những cụm từ “vươn qua”, “chắt lòng mình đợi xuân về” đã biến cây mai thành biểu tượng của ý chí vượt thoát và lòng kiên nhẫn. Đằng sau sự mong manh của cành lá là một tinh thần kháng cự hiền hậu mà bền bỉ. Hình ảnh “vươn qua mùa hè bỏng rát, vươn qua mùa đông giá buốt” là hành trình của con người vượt qua khổ đau, dẫu bị đốt cháy, dẫu bị đông cứng, vẫn chắt lòng mình để dâng tặng, một vẻ đẹp nữ tính mà thiêng liêng. Ở hai khổ thơ cuối, giọng thơ lắng lại, trầm tĩnh, như một lời ngẫm ngợi của kẻ đã bước qua những mùa gió: “Câu hỏi thật giản đơn - trả lời được thật khó/ Nhiều khi nghĩ mãi không ra…”, một sự tự vấn không để tìm câu trả lời, mà để nghe tiếng lòng mình. Ở đó, Nguyễn Thị Hồng Ngát chạm đến bản chất của triết lí hiện sinh: con người sống giữa đời, dù khôn ngoan hay yếu đuối, đều phải đối diện với câu hỏi về ý nghĩa của sự tồn tại. Và bà chọn cách trả lời bằng một nụ hoa, nhỏ, nhưng sáng.

Ở một chiều kích khác, giữa cõi thế náo động, khi người đời còn đang mải chạy đuổi theo những hỗn loạn của đời sống, Nguyễn Thị Hồng Ngát lại chọn cho mình một hành động tưởng chừng nhỏ bé mà lại sâu thẳm: ngồi thiền cùng con chữ. Bài thơ Ngồi thiền cùng con chữ từ câu đầu: “Ta ngồi thiền/ Cùng con chữ” đã như là một nốt nhạc ngân ra trong thinh không, giản dị mà hàm súc, mở ra một không gian thiền quán nơi chữ nghĩa không chỉ là công cụ biểu đạt mà là hơi thở của tâm linh, là phương tiện để nhà thơ soi rọi vào nội giới của chính mình.

Thiền trong ý niệm phương Đông là trở về với sự lặng, là buông bỏ mọi ồn ào, để đối diện với phần “tĩnh” sâu thẳm trong linh hồn. Nhưng trong bài thơ này, thiền không chỉ là tư thế ngồi mà còn là trạng thái viết. “Ngồi thiền cùng con chữ”, nghĩa là hòa nhập với chữ, lắng nghe chữ, để chữ trở thành dòng thiền định. Chính ở đây, nhà thơ không tách mình khỏi sáng tạo, mà xem sáng tạo là một hành vi tâm linh, là một cuộc đối thoại với cái vô biên: “Cho dù

sấm ùng uỳnh ngoài kia/ Rừng bạch đàn đã ngủ/ Hoa lá cỏ cây nơi này đã ngủ”. Ở khổ kế tiếp, nhịp thơ chậm và nới rộng ra như hơi thở của người đang nhập định: “Ta ngồi thiền một mình/ Trong cõi mông mênh/ Giữa Trời và Đất.”

Nguyễn Thị Hồng Ngát - người thắp ngọn đèn thơ giữa con gió lớn
Bìa cuốn Những con sóng

Hai chữ “mông mênh” là một từ láy vừa mượt mà, huyền ảo, vừa gợi ra cái không biên, không giới của thiền tâm. Cấu trúc câu giản lược tối đa, khiến ngữ điệu thơ như một dòng khí lưu, thoảng mà sâu. Ở đây, thiền không còn là hành vi cá nhân, mà là một sự hợp nhất giữa người và vũ trụ: “Giữa Trời và Đất.” Cái “một mình” kia không phải là cô độc, mà là trạng thái của nhất thể, của hòa tan, của “vô ngã”. Nhưng rồi, bài thơ bỗng dội lại bằng một nốt nhớ, một rung động nhân sinh: “Những ào ạt đi qua/ Những ngựa xe áo mão/ Những rúc rích tiếng cười huyền ảo/ Của thời chưa xa nay đã quá xa rồi.” Đến đoạn: “Chỉ một mình thôi/ Mà lòng ào ạt gió/ Ào ạt nỗi nhớ/ Ào ạt những cuộc đời/ Bỏ ngỏ/ Chốn trần gian” ta nghe thấy âm nhạc của thiền, một thứ nhạc nội tâm. Bài thơ thiền mà hóa ra lại là một khúc tự tình với cõi nhân gian, là tiếng vọng của người từng đi qua bao nhiêu sóng gió, nay ngồi giữa lặng mà nghe lòng mình vang lên như bão. Cao trào của bài thơ nằm ở đoạn kết: “Ta ngồi thiền/ Cùng con chữ/ Mênh mang…” Nữ sĩ ngồi thiền, nhưng thực chất là ngồi cùng chữ, tức là ngồi cùng chính mình. Bởi mỗi con chữ, trong ý thức thiền quán, đều là một hạt bụi linh thiêng, chứa đựng hơi thở của trời đất. Khi viết đến “mênh mang”, thiền giả đã nhập định, đã tan vào chữ, và chữ tan vào người.

Đêm trong thi ca, bao đời nay vẫn là cõi mênh mông của những tâm hồn cô độc. Đêm là lúc nhân gian tạm khép lại mọi ồn ào, để tiếng lòng người khẽ dậy như gió lùa qua kẽ lá. Nhưng trong bài thơ Đêm không ngủ của Nguyễn Thị Hồng Ngát, đêm không chỉ là một khoảng tối vật lí mà là một trường tâm linh, nơi ý thức soi rọi chính mình, nơi con người đối diện với sự cạn kiệt, sự hồi tưởng, và cả cái triết lí mong manh của đời sống. Bài thơ như một nén nhang cháy ngược vào nội tâm, thơm mà cay, dịu mà thẳm sâu. Ngay câu mở đầu “Đêm sao đêm thật là dài”, gợi lên nhịp rền rĩ, chậm chạp của một thời gian kéo giãn đến tận cùng cô đơn. Câu thơ gợi một sự kéo căng, như sợi dây thời gian đang rung lên giữa hai đầu kí ức, giữa cái “đã qua” và “chưa tới”. Đêm trong thơ Hồng Ngát không đơn thuần là bối cảnh, mà là một sinh thể biết trêu ghẹo, biết “đùa dai”, biết cật vấn tâm hồn người đối diện nó. Người đàn bà trong thơ Hồng Ngát không chỉ mất ngủ vì sinh lí, mà vì một đời thao thức. Câu thơ “Tóc sương đã điểm, da mồi đã lâu” mở ra hình ảnh một người từng trải, đã đi qua những mùa mưa nắng, giờ đây ngồi giữa đêm mà chiêm nghiệm chính đời mình. Ở đây, nữ sĩ đã dùng thủ pháp song hành trong nhịp thơ, hai vế, hai dòng, như hai nửa gương soi chiếu: một bên là thân xác già nua, một bên là linh hồn còn rạo rực.

Nguyễn Thị Hồng Ngát - người thắp ngọn đèn thơ giữa con gió lớn
Bìa cuốn Ngôi nhà sau cơn bão

Thơ Nguyễn Thị Hồng Ngát có cái mềm mại của nước và cái sắc lạnh của dao. Giữa những câu tưởng như dịu dàng lại có thứ ánh kim lạnh của tri thức. Khi bà viết: “Nói buông đâu dễ một lời là buông”, ta nghe không chỉ là tiếng thở dài, mà là tinh túy của kinh nghiệm sống. Buông là bài học khó nhất của đời người, và chỉ ai đã trải qua nhiều mất mát mới hiểu hết độ khốc liệt của hai chữ “thôi kệ”. Câu thơ ngắn mà lắng, nhịp ngắt như một tiếng nấc. Ở những câu cuối, nữ sĩ đưa bài thơ từ hiện thực vào miền triết nghiệm: “Miên man cái nỗi con người/ Vì chưng mất ngủ nói lời của đêm…” Cái “nỗi con người” mà bà nói không còn là chuyện riêng tư nữa, nó là nỗi thức chung của nhân loại: nỗi khát sống, nỗi sợ mất, nỗi mong được an nhiên giữa vô thường. “Lời của đêm” ở đây là lời của tỉnh thức, của cái khoảnh khắc con người đối diện chính mình mà không còn trốn chạy.

Toàn bài thơ được viết bằng một giọng trầm, đều, nhưng ẩn chứa nhịp nội tâm mãnh liệt. Sự vận dụng linh hoạt của những từ láy và ngữ ngắn gần âm vận như “thật là dài”, “song thưa”, “đùa dai”, “thăm thẳm”, “miên man” làm cho ngôn ngữ trở nên đa tầng, gợi được vừa âm thanh vừa cảm giác, vừa cụ thể vừa mơ hồ. Câu thơ phần lớn ngắn, đều nhịp, nhưng nhờ ngôn ngữ láy và điệp cấu trúc mà tạo ra tiết tấu “thở” - khi chậm, khi nhanh, khi nghẹn, khi buông, như chính nhịp của người mất ngủ. Đêm không ngủ vì vậy không chỉ là một bức kí họa tâm trạng, mà là một bản thiền ca về nhân sinh. Giữa cái tĩnh mịch của thời gian, thi sĩ đã lắng nghe sự chuyển động của vô thường, nhận ra từng tiếng sương tan, từng mảnh đời vụn vỡ, và từ đó, bà nói bằng giọng trầm minh triết của người đã “thức cùng thế gian”.

Đêm trong thơ Nguyễn Thị Hồng Ngát, không còn chỉ là bóng tối. Đó là ánh sáng của thức tỉnh. Là khoảnh khắc con người gặp lại linh hồn mình. Và từ trong thăm thẳm im lặng, vọng lên một tiếng thì thầm rất khẽ, mà sâu: “Vì chứng mất ngủ nói lời của đêm…” Một lời, mà sáng cả cõi người.

Trên đây chúng tôi đã điểm qua ba bài thơ trong vô số bài thơ hay của Nguyễn Thị Hồng Ngát. Đọc ba bài, chúng ta có thể có một hình dung sơ bộ về thơ bà. Thơ bà như một khu vườn lặng gió, nơi mỗi bông hoa, mỗi giọt sương đều mang hơi thở của triết lí, của một đời đàn bà đã đi qua đủ nắng gió mà vẫn giữ được cái trong veo trong tận cùng thẳm sâu. Đây không phải những khúc ca về hoa lá, đêm trăng hay thiền định đơn thuần, mà là một bản trường ca nội tâm. Nơi chữ nghĩa được dùng như hạt chuỗi thiền, mỗi con chữ là một tiếng mõ, mỗi khoảng lặng là một tiếng thở của hồn người.

Điều đầu tiên làm nên sắc thái riêng của thơ Nguyễn Thị Hồng Ngát chính là tinh thần “tĩnh tại giữa động loạn”. Dù nói về hoa mai hay đêm trắng, hoặc về thiền định, trong mỗi bài thơ vẫn thấp thoáng một người đàn bà biết lặng mà nhìn, biết yên mà thấu. Cái nhìn ấy không lạnh lùng mà sáng suốt, không né tránh mà vượt lên. Ở Nhất Chi Mai, bà chọn một cành hoa nhỏ để nói về nhân cách, để gửi gắm triết lí sống hướng thiện, “sống mà không được như cây mai nho nhỏ này - thật là có lỗi”. Đến Ngồi thiền cùng con chữ, sự tĩnh ấy được nâng lên thành một cảnh giới thiền, nơi nhà thơ hòa mình vào chữ như hòa mình vào hư vô: “Ta ngồi thiền/ cùng con chữ/ mênh mang…” Và khi đi tới Đêm không ngủ, cái tĩnh đã hóa thành một thứ thức tỉnh, nơi người thi sĩ không còn chống cự đêm mà trò chuyện cùng đêm, lắng nghe “lời của đêm” để hiểu “nỗi con người”. Từ cái nhìn ấy, người ta nhận ra ở nữ sĩ một tư tưởng nhân sinh mang màu sắc Phật giáo nhưng thấm đẫm hơi thở đời thường. Thơ Nguyễn Thị Hồng Ngát không giảng đạo, không dạy đời, mà nhắc người đọc sống hiền, sống thật, sống tỉnh. Những bài thơ của bà giống như những buổi “ngồi thiền bằng chữ”, không cầu giải thoát mà cầu sáng tâm. Tư tưởng của bà không nằm ở những khái niệm siêu hình, mà ở những cảm giác rất người: đêm dài, tóc bạc, hoa nở, mưa rơi… Trong những thứ tưởng chừng nhỏ bé ấy, bà nhìn thấy một vũ trụ của sinh diệt, của cho và nhận, của buông và giữ.

Bút pháp của Nguyễn Thị Hồng Ngát vì vậy là bút pháp của sự tiết chế, nhưng ẩn dưới sự giản dị ấy là một nội lực dồi dào và tinh vi. Bà không phô trương kĩ thuật, không ưa hình ảnh kì lạ, mà tin vào sức gợi của ngôn ngữ láy, một đặc sản của tiếng Việt mà nữ thi sĩ sử dụng với độ tinh luyện đến mức trở thành dấu ấn riêng. Trong thơ bà, những từ như nho nhỏ, tinh khôi, ào ạt, mông mênh, xào xạc, miên man… không chỉ là âm thanh, mà là chuyển động của linh hồn. Mỗi từ láy là một lớp sóng, một nhịp thở, vừa mềm mại vừa lan xa, khiến câu thơ có tiết tấu như một khúc nhạc thiền, lúc rơi rớt như giọt sương, lúc dâng tràn như hơi gió. Chính nhờ sự nhạc tính tiềm ẩn trong ngôn ngữ, thơ bà đọc lên như nghe nhịp lòng của nước chảy. Ở Đêm không ngủ, những nhịp thơ ngắn, ngắt đều, kết hợp với ngữ gần âm vận và từ láy như “thật là dài”, “song thưa”, “đùa dai”, “miên man” tạo nên tiết tấu của một bản độc tấu đêm, nhịp điệu của người không ngủ, vừa buồn vừa minh triết. Trong Ngồi thiền cùng con chữ, nhịp thơ được kéo giãn ra, ngôn từ như hơi thở của người nhập định: “Ta ngồi thiền một mình/ Trong cõi mông mênh/ Giữa Trời và Đất” - mỗi dòng thơ như một hơi thở vào ra, như tiếng sóng nhỏ vỗ vào bờ im lặng.

Nếu phải tìm một định nghĩa cho bút pháp của Nguyễn Thị Hồng Ngát, có thể gọi đó là “thiền ngữ nhân gian”, lời thơ vừa có thiền ý, vừa có chất đời. Thơ nữ sĩ có đạo vị, nhưng là đạo của người đã sống, đã yêu, đã mất mát, đã đi qua đêm dài và vẫn mỉm cười. Thơ không cứng cỏi như triết luận mà trôi chảy như tiếng kể tâm tình. Từng câu từng chữ đều giản dị, trong sáng, nhưng chứa đựng một “độ sâu của tịch mịch”. Bà viết như người thắp nến giữa đêm, không để soi sáng thế giới mà để nhìn rõ chính mình.

Điểm đặc biệt nữa trong phong cách Nguyễn Thị Hồng Ngát là sự đan xen giữa thơ và triết, giữa cảm xúc và tư tưởng, giữa tả và chiêm nghiệm. Ở mỗi bài, bà đều bắt đầu từ một sự vật rất cụ thể, một cành mai, một đêm mưa, một mái tóc sương, một chữ viết, rồi dần mở rộng thành suy tư nhân sinh. Đó là phong cách “từ vi mô đến vĩ mô”, “từ hữu hạn đến vô hạn”, giống như cách Phật nhìn vào một hạt bụi mà thấy cả vũ trụ. Cũng cần nói đến chất nữ tính đặc biệt trong thơ bà, một nữ tính không ủy mị mà kiêu hãnh, không trang sức mà sáng từ trong. Bà không né tránh tuổi tác, nỗi buồn hay cô đơn; ngược lại, bà chấp nhận và nâng niu chúng như những nếp gấp của linh hồn. “Tóc sương đã điểm, da mồi đã lâu”, câu thơ nghe như lời tự thú nhẹ, mà sau đó lại hóa thành triết lí sống là để hiểu, để thương, để “nói lời của đêm”. Ở đây, người đàn bà trong thơ Hồng Ngát là kẻ thức cùng nhân gian, cô độc nhưng không lẻ loi, bởi trong cô có ánh sáng của sự thấu hiểu.

Về hình thức, thơ bà chọn cấu trúc mở, linh hoạt, không bó buộc niêm luật. Dòng thơ có thể dài hoặc ngắn, nhịp thơ có thể dồn hoặc buông, tự nhiên như hơi thở. Bà thường dùng phép lặp cấu trúc và điệp từ để tạo nhịp vọng âm, như những vòng sóng lan: “Vươn qua mùa hè bỏng rát/ Vươn qua mùa đông giá buốt”, “Ào ạt gió/ Ào ạt nỗi nhớ/ Ào ạt những cuộc đời” - những chuỗi điệp này vừa là âm nhạc, vừa là sự trùng phức của cảm xúc. Mỗi lần lặp là một tầng lan tỏa, khiến ý thơ không dừng lại ở câu chữ mà lan ra như tiếng ngân của chuông chiều.

Và trên tất cả, thơ bà có một “âm trắng” riêng, thứ âm thanh không nghe được bằng tai mà bằng tim. Cái “âm trắng” ấy chính là độ trầm sau cùng của chữ, là chỗ lặng giữa hai dòng thơ, là khoảng thinh không mà người đọc tưởng như không có gì, nhưng lại là nơi linh hồn thi sĩ gửi gắm hết thảy. Đó là lúc hoa mai rụng mà hương còn phảng phất, là khi đêm tàn mà ánh sáng chưa đến, là lúc người ngồi thiền tan vào chữ và chữ tan vào người.

Tựu trung, đọc Nguyễn Thị Hồng Ngát là đọc một đời người đang tự hóa thiền qua ngôn ngữ. Bà không chỉ làm thơ, bà sống bằng thơ, và mỗi bài thơ là một lần bà trò chuyện với cái vô hạn. Bút pháp của bà vừa là sự kết tinh của trí tuệ, vừa là sự phóng túng của cảm xúc; vừa thấu lí, vừa đầy mộng; vừa nghiêm cẩn, vừa phiêu linh. Thơ bà mang nhạc điệu - ấm, mềm, linh hoạt, mà vẫn có chiều sâu triết học hiếm gặp.

Có thể nói, Nguyễn Thị Hồng Ngát là người làm thơ như thắp một ngọn đèn nhỏ giữa cơn gió lớn. Thơ nữ sĩ như dạy ta lặng mà nhìn, nhìn mà thương, thương mà hiểu. Giữa những hỗn độn của thời gian, thơ bà vẫn giữ được “sự vừa phải”, vừa tỉnh táo vừa đa cảm, giản dị mà thâm hậu. Và khi gấp lại trang thơ, người đọc còn nghe trong lòng một dư âm mềm như khói: “Hãy sống như cành mai nhỏ/ Dẫu lạnh, vẫn nở/ Dẫu cô độc, vẫn sáng/ Dẫu đời xoáy động, vẫn mênh mang cùng con chữ.” Ấy chính là tinh thần, là bút pháp, là linh hồn thơ Nguyễn Thị Hồng Ngát, một người đàn bà viết để thiền, và thiền để được làm người.

Viết ở thượng nguồn

Viết ở thượng nguồn

Baovannghe.com - Người đưa đường cho chúng tôi lên điểm tựa hôm ấy là một chiến sĩ trẻ. Có thể nói là đẹp trai nữa. Đẹp một cách khỏe mạnh và xốc vác.
Thắp lên ngọn lửa tuổi trẻ qua nghệ thuật xiếc

Thắp lên ngọn lửa tuổi trẻ qua nghệ thuật xiếc

Baovannghe.vn - Hướng đến kỷ niệm 95 năm Ngày thành lập Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh (26/3/1931 – 26/3/2026), vừa qua, tại Rạp Xiếc Trung ương (Hà Nội), Liên đoàn Xiếc Việt Nam đã tổ chức biểu diễn chương trình nghệ thuật mang tên Khát vọng trẻ.
Quảng Trị: Tổ chức triển lãm về cuộc đời và sự nghiệp Đại tướng Võ Nguyên Giáp

Quảng Trị: Tổ chức triển lãm về cuộc đời và sự nghiệp Đại tướng Võ Nguyên Giáp

Baovannghe.vn - Hướng tới kỷ niệm 115 năm Ngày sinh Đại tướng Võ Nguyên Giáp (25/8/1911 - 25/8/2026), Bảo tàng tỉnh Quảng Trị tổ chức triển lãm chuyên đề Đại tướng Võ Nguyên Giáp - Cuộc đời và sự nghiệp tại Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn, phường Nam Đông Hà,
Nhà hát ballet Nga mang hai kiệt tác đến với khán giả thủ đô

Nhà hát ballet Nga mang hai kiệt tác đến với khán giả thủ đô

Baovannghe.vn - Hai tác phẩm ballet kinh điển “Romeo and Juliet” và “The Nutcracker” (Kẹp hạt dẻ) sẽ được Nhà hát ballet Nga biểu diễn tại Nhà hát Hồ Gươm (Hà Nội) từ ngày 25 đến 27/3.
32 tác phẩm đặc sắc tại triển lãm “Giấc mơ của những giấc mơ”

32 tác phẩm đặc sắc tại triển lãm “Giấc mơ của những giấc mơ”

Baovannghe.vn - Mới đây, triển lãm “Giấc mơ của những giấc mơ” đã khai mạc tại không gian Bội Trân Garden- Đồi Kim Sơn- Thành phố Huế. Triển lãm quy tụ 32 tác phẩm đặc sắc của 8 họa sĩ đương đại.