Giữa những vòm sấu già của khu phố 91 Trần Hưng Đạo, Tết thời bao cấp đến rất khẽ: mùi khói bếp, nồi bánh chưng sôi giữa sân rợp bóng cây, cành đào gầy run trong mưa bụi.
Không đủ đầy, nhưng ấm bằng cách con người trao nhau từng chút một: nắm lá dong, gói mứt, nụ cười mỏng. Một bản tình ca nhỏ của thời gian - lặng lẽ, mong manh, nhưng vì thế mà ở lại rất lâu.
Tết thời bao cấp ở nơi này luôn trở về như một mảng trời cũ, trong vắt mà xa xăm, chỉ cần chạm nhẹ là cả một thời đã mất bỗng run lên như mặt nước. Chỉ một góc rất nhỏ, mà hóa ra lại là cả Hà Nội trong cách mùa xuân chạm vào lòng người.
Con phố ấy chạy sát bên ga Hàng Cỏ, dưới những tán sấu, long não, xà cừ già như những người lính đứng gác qua nhiều sương gió, lặng lẽ nhìn bao lớp người đi qua. Khi ấy, giữa khoảng không đó là Nhà hát Nhân dân - một mô hình nhà hát ngoài trời mộc mạc, kiểu dáng giản đơn nhưng chan chứa tinh thần của thời bao cấp, nơi mùa hè rộn vang tiếng văn nghệ quần chúng, còn mùa đông chỉ còn những dãy ghế đá lạnh sương và sân khấu phủ mờ như giấc mơ chưa kịp sáng.
Sau này, Nhà hát ấy biến mất khi cả khu được phá đi để dựng lên Cung Văn hóa Hữu nghị Việt Xô, món quà lớn của Liên Xô gửi tặng Hà Nội, như một chương mới đứng chồng lên chương cũ trong cuốn sách dài của thành phố.
Ít ai nhớ nơi đây từng là khu đấu xảo rực rỡ nhất Đông Dương, rồi thành phế tích sau bom đạn, rồi được đắp lên bằng những khối bê tông mới. Nhưng trong tầng kí ức mênh mang về những cái Tết ngày xưa, tất cả những vỉa thời gian trầm tích ấy lắng xuống thành một không gian thân thuộc: vài dãy nhà phủ rêu, sân rộng rợp bóng xà cừ và long não, tường gạch loang lổ, và trên đó, một cộng đồng nhỏ đã cố gắng làm cho đời sống mình sáng lên bằng những điều mộc mạc đến nao lòng.
Những ngày cuối năm, gió tháng Chạp lùa qua vòm cây, lá khô rơi xuống mặt đường nghe khẽ như tiếng giấy lụa ai đó đang xé rất nhẹ. Trên những ban công hẹp, chăn màn được mang ra phơi, áo bông cũ vắt trên lan can, như một dàn cờ hiệu báo tin Tết đã đến gần. Dưới sân, mấy chiếc xe đạp dựng nghiêng, giỏ tre móc ở ghi đông, một góc sấu bị bóc vỏ để lấy nhựa, và đâu đó, mùi măng khô, mùi hành tỏi từ các căn bếp tập thể bắt đầu trộn vào gió, thành thứ hương riêng chỉ có ở những khu phố bao cấp vào những ngày giáp Tết.
Trong mỗi căn phòng nhỏ, cuốn sổ mua hàng và những tờ tem phiếu được đem ra lật đi lật lại. Những ô vuông in sẵn, những con số, những dòng chữ “gạo”, “thịt”, “đường”, “mì chính” bỗng trở nên thiêng liêng như một bảng kinh tế học giản dị của cả gia đình. Những cuộc bàn bạc diễn ra trên nền nhà xi măng, quanh một ấm nước nhôm: đổi tem thế nào, xếp hàng lúc mấy giờ, có thể bớt lại được chút gì để sang năm ra Tết còn dự trữ. Không có bản kế hoạch nào được viết ra, nhưng ai cũng tự biết phần của mình trong cuộc chuẩn bị chung ấy. Người lớn giấu đi mệt mỏi sau những chuyến xe điện, những ca làm kéo dài; lũ trẻ thấy trên gương mặt mỗi người bỗng có thêm một thứ ánh sáng: thứ ánh sáng chỉ có khi người ta được phép hi vọng, dù hi vọng ấy nhỏ thôi, vừa đủ để treo lên một cành đào gầy hay gói được thêm đôi ba chiếc bánh.
Trung tâm của mùa Tết là sân chung trước những dãy nhà. Nơi ấy vốn chỉ là chỗ phơi quần áo, chỗ trẻ con chơi ô ăn quan, đánh khăng, nhưng đến hai tám, hai chín, bỗng biến thành một cái bếp khổng lồ. Mấy viên gạch vỡ được xếp lên, đặt ngang là tấm kiềng sắt cong, trên đó đặt nồi bánh chưng to hơn cả chiếc bàn học của bọn trẻ. Củi gom từ các xó vườn, từ những thanh gỗ cũ, từ cây chổi gãy được giữ lại cả năm. Ngọn lửa khi mới nhóm còn chập chờn, khói trắng dày đến mức ai cũng cay mắt, nhưng rồi dần dần, lửa đứng vững, đỏ cam trong màn đêm, như nhịp tim của cả khu phố.
Quanh nồi bánh, những người đàn ông giản dị ngồi trên ghế thấp, tay cầm chiếc que dài để điều chỉnh lửa. Họ nói chuyện với nhau về giá mía, về vụ mùa, về những chuyến tàu, về những năm chiến tranh phải gói bánh bằng lá chuối, về những cái Tết còn nghèo hơn thế này nhiều mà rồi cũng vượt qua. Những câu chuyện cũ được kể đi kể lại, nhưng mỗi năm, dưới một trời mưa bụi khác, chúng lại mang một tầng nghĩa khác, như những vòng năm của thân cây mỗi mùa lại dày thêm mà vẫn nối tiếp nhau. Lũ trẻ con ngồi xúm xít nghe, mắt lấp lánh, tưởng mình đang nghe chuyện cổ tích của chính khu phố.
Đêm xuống, gió lạnh dần, nhưng không ai bỏ về. Nồi bánh sôi lục bục, tiếng nước va vào thân nồi hòa với tiếng củi nổ lách tách nghe như nhịp chân ai đang đi từ năm cũ sang năm mới. Những đứa trẻ được cho phép thức canh bánh được nhìn bằng ánh mắt khác: vừa thương vừa tự hào. Đó là lúc một đứa bé cảm nhận lần đầu thế nào là “lớn” - không phải khi cao thêm một chút, mà là khi được ngồi giữa đêm giá mà vẫn thấy mình thuộc về nơi này, được ở lại giữa vòng tròn người lớn và nghe tiếng lửa trò chuyện.
Nhưng Tết ở Hà Nội thuở ấy sẽ không trọn vẹn nếu thiếu những chuyến đi bộ dài đến Bách hóa Tổng hợp Tràng Tiền và chợ hoa Hàng Lược - hai cuộc hành trình giống như hai nửa của một lời cầu nguyện: một nửa là lo toan, một nửa là mơ ước.
Ở Bách hóa Tổng hợp, hàng người kéo dài từ tận cửa vào đến ngoài vỉa hè, chảy theo cả một đoạn phố. Những khuôn mặt căng thẳng mà vẫn cố giữ bình tĩnh, những bàn tay nắm chặt tem phiếu như nắm một chiếc chìa khóa mỏng manh. Mỗi người mang theo một chút gì đó để chống lại thời gian: ghế gỗ con để ngồi, tờ báo cũ để trải dưới chân, vài viên kẹo lạc đề phòng tụt huyết áp. Họ đứng sát nhau, hít chung hơi thở, chia nhau từng câu chuyện vụn, và vô tình chia cả cảm giác chờ đợi. Mỗi lần hàng nhích lên một chút, cả dòng người lại xôn xao: “Nhích rồi đấy, đến lượt nhanh thôi.” Có những lúc, chỉ một bước nhỏ cũng đủ làm môi ai đó mềm lại trong một nụ cười.
Túi hàng Tết nhận được thường chỉ có một ít đường, gói mứt gừng hay mứt bí, vài lạng miến, chai xì dầu, ít măng khô, chút bóng bì, đôi khi thêm gói kẹo vừng, bánh pháo, bao thuốc lá Tam Đảo - một danh sách thật ngắn ngủn so với những cửa hàng đầy ắp bây giờ. Vậy mà khi túi hàng được trao, bàn tay người nhận vẫn run nhẹ, như thể đang cầm một thứ gì vỡ được. Đằng sau vẻ mặt bình thản là cả một năm chắt chiu, là những bữa ăn dè xẻn để đến Tết còn có cái mà “dồn lại cho con”. Túi hàng ấy, xét đến cùng, không chỉ là thực phẩm, mà là bằng chứng rằng sau một năm dài, gia đình vẫn có chỗ của mình trên chiếc bản đồ mong manh của đời sống.
Nếu Bách hóa là nơi đo lòng kiên nhẫn thì chợ hoa Hàng Lược là nơi đo lòng người bằng ánh nhìn dành cho cái đẹp. Những ngày giáp Tết, con đường ấy như một dòng sông người giữa hai bờ hoa. Mưa phùn giăng mắc, đèn đường hắt vàng, những cành đào vươn lên trong cái lạnh, nụ khép lại như những giấc mơ chưa kịp mở mắt. Hoa không nhiều, cành đẹp đã có người đặt từ sớm, phần lớn là những cành nhỏ, thưa nụ, thân gầy. Nhưng mỗi bàn tay nâng một cành đào lên ngắm là một lần niềm hi vọng được sờ thấy. Người ta không chỉ chọn hoa cho đẹp nhà, mà còn chọn cho đúng với những điều âm thầm trong lòng: cành nhiều nụ dành cho những ước vọng nở rộ, cành ít nụ nhưng “bền” dành cho những gia đình hiểu hơn ai hết giá trị của sự chịu đựng. Có người nâng một cành đào bé xíu rồi nói nhỏ: “Nhỏ thế này lại hợp với nhà mình.” Câu nói tưởng như đùa mà nghe kĩ lại thấy nghẹn ở cổ.
Đi qua Hàng Mã, Hàng Đồng, những phong bao lì xì đỏ chói với hình chim én, hình cành mai được bày trên mặt bàn gỗ thô. Nhiều phong bao được mua về hoàn toàn trống rỗng, nhưng khi được cất vào ngăn tủ, chúng đã chứa sẵn một thứ: lời hứa mỏng manh rằng ngày mùng Một, những bàn tay nhỏ sẽ được trao một điều gì đó - dù chỉ là vài xu - để tin rằng mình được bước vào năm mới cùng người lớn.
Có năm, những bước chân từ 91 Trần Hưng Đạo còn đi xa hơn, đến hội hoa xuân Công viên Thống Nhất. Ở đó, giữa những lối đi còn ướt mưa, hoa được trưng bày bên cạnh những mô hình đơn sơ: con giáp bằng giấy bồi, nhà máy, cánh đồng, đập nước làm bằng gỗ và vải bạt. Mọi thứ mang vẻ vụng về, màu sơn chưa kịp khô, những đường nét còn thô, nhưng trong đó có một năng lượng khó đặt tên: năng lượng của những giấc mơ tập thể, của một thành phố tin rằng chỉ cần tiếp tục cặm cụi, rồi sẽ có ngày bước ra khỏi bóng tối. Lũ trẻ đặt tay lên đầu con trâu giấy, con ngựa giấy như muốn mượn chút sức mạnh của những hình nhân thô ráp ấy; người lớn đứng trước một chậu quất sai quả, thở dài vì giá quá cao, nhưng ánh mắt lại sáng lên như vừa được uống một ngụm nước trong. Không mua được cũng không sao. Ngắm hoa cũng đã là một cách làm cho lòng mình bớt nghèo.
Tất cả những chuẩn bị ấy cuối cùng dồn lại trong đêm giao thừa, khi cả khu phố cùng lắng xuống để chờ một khoảnh khắc vô hình. Đêm ấy, ánh điện không sáng hơn ngày thường, nhưng người ta mở hết cửa, tiếng nói, tiếng cười, tiếng xoong nồi va chạm, tiếng chúc nhau vọng qua hành lang, tạo thành một dòng âm thanh ấm áp trôi trên nền không khí lạnh. Mâm cơm tất niên bày ra trong căn bếp nhỏ; đĩa xôi, miếng giò, bát canh măng, vài miếng thịt rim, có nhà thêm đĩa dưa hành tím thơm nức. Không có món nào cầu kì, nhưng từng món đều được chọn, được giữ, được nêm nếm bằng một thứ gia vị không thể cân đo: cảm giác “cố gắng lắm mới có được”.
Trên ban thờ, những nén hương được châm, khói mỏng bay lên, quẩn quanh rồi tìm đường len qua khung cửa, hòa với khói nhà khác, đồng loạt bay ra khoảng trời nhỏ giữa các dãy nhà. Đó là bầu trời của một đêm duy nhất trong năm mà cả khu phố có cùng một mong muốn: người còn thì bình an, người đã khuất thì yên lòng. Radio từ nhà nào đó bật to, giọng phát thanh viên chậm rãi đếm ngược những giây cuối của năm cũ. Tất cả cùng im lặng, dù tay vẫn còn cầm đũa, chân vẫn còn đi dép lê. Khi câu “Chúc mừng năm mới” vang lên, nhiều ánh mắt chợt ướt. Không phải vì lời chúc từ chiếc hộp phát tiếng, mà vì nhận ra mình đã kịp đi qua thêm một năm nữa, cùng nhau.
Rồi đến lượt tiếng pháo. Những dây pháo được lấy ra từ các góc giấu kín, treo lên cửa, đặt dọc sân. Không ai giàu để mua nhiều, nhưng ai cũng cố có ít nhất một dây, dù chỉ là pháo nhỏ. Khi tiếng nổ đầu tiên vang lên đâu đó xa xa, cả khu như được hô dậy. Chỉ ít phút sau, pháo nổ tưng bừng, đỏ rực cả sân xi măng. Xác pháo bay đầy bậc thềm, bám lên áo len, rơi cả vào tóc lũ trẻ. Mùi thuốc pháo cay đến chảy nước mắt, nhưng chẳng ai muốn lau đi. Đó là mùi của một thời khắc duy nhất: mùi của ranh giới giữa cũ và mới, của lời tiễn biệt nghèo nàn và lời đón chào hi vọng.
Từ ga Hàng Cỏ, một hồi còi tàu vang lên, dài và sâu, như một nét bút viết thêm một dòng dưới tờ lịch vừa bị xé. Tiếng sắt chạm đường ray vọng lại xuyên qua đêm, đi qua những cửa kính mờ, qua những mái ngói sẫm, như thông báo với cả thành phố rằng bánh xe vẫn lăn, dù chậm, và không ai bị bỏ lại phía sau nếu vẫn còn biết ngước nhìn bầu trời.
Sáng mùng Một, bầu trời Hà Nội xanh trong lạ lùng, như được rửa qua một đêm mưa phùn. Những bậc thềm còn vương xác pháo đỏ, sân gạch còn ướt, mùi khói bếp còn quẩn đâu đó. Trẻ con mặc áo quần “mới” - nhiều khi chỉ là áo cũ được giặt kĩ và là phẳng - chạy khắp hành lang, tay cầm phong bao lì xì mỏng dính, ánh mắt sáng như hai giọt nước trên lá non. Người lớn đến nhà nhau, tay cầm đĩa mứt gừng, gói trà, bó hoa cúc nhỏ, đi chậm rãi trong cái rét dịu của ngày đầu năm. Lời chúc dành cho nhau ít khi bóng bẩy, thường chỉ là “khỏe mạnh”, “đủ ăn”, “bớt vất vả”, vậy mà trong những từ giản dị ấy lại chứa cả một trời mong mỏi.
Tết ở khu phố nhỏ trong những năm ấy là một cuộc diễn tập lặng lẽ của lòng người, như cách Hà Nội thời bao cấp vẫn giữ cho mình vẻ thanh lịch và ấm áp, dù chỉ bằng vài nén hương, một mâm tất niên đạm bạc và tiếng tàu ga Hàng Cỏ hút dài giữa đêm rét.
Trong cái nghèo, người ta không học cách gầm lên, mà học cách nói dịu lại với nhau. Trong thiếu thốn, người ta không học cách giành giật, mà học cách bớt đi một chút để nhà khác cũng có Tết. Cành đào nhỏ nhất cũng được cắm cho thẳng; chiếc bánh chưng méo nhất cũng được cắt ra sao cho phần nếp vẫn dẻo, phần nhân vẫn tròn. Tất cả như muốn nói rằng: phố xá có thể gập ghềnh, năm tháng có thể nghiêng ngả, nhưng cách người Hà Nội đối đãi nhau thì phải luôn ngay ngắn và hiền hòa.
Nhiều năm sau, khi phố đã khác, khi ánh đèn nhiều hơn, hàng hóa nhiều hơn, khi ga Hàng Cỏ không còn hú tiếng còi như ngày xưa, kí ức về những cái Tết ấy vẫn lặng lẽ quay về. Nó không ồn ào gõ cửa, chỉ thoảng tới như mùi khói củi trong một chiều gió bấc tình cờ, như tiếng radio cũ vọng lên từ một căn nhà nào đó, như sắc đỏ của vài tờ giấy tiền lẻ trong phong bao lì xì. Và mỗi lần như thế, hình ảnh sân 91 Trần Hưng Đạo lại hiện ra: nồi bánh chưng sôi suốt đêm, những chiếc ghế con quây quanh, gương mặt sạm nắng của người lớn, mắt tròn xoe của lũ trẻ, những cành đào gầy run rẩy trong gió, những dây pháo đỏ tung tóe, những túi hàng Tết bé nhỏ trên tay nhưng nặng trĩu lòng.
Có những thời đã qua đi và không ai muốn quay lại vì những thiếu thốn, nhưng vẫn sẽ mãi được nhớ vì những điều không thiếu: lòng tử tế, sự nhường nhịn, khả năng tìm thấy niềm vui trong những thứ rất ít, khả năng tin vào ngày mai khi ngày hôm nay vẫn còn nhiều vết vá. Tết thời bao cấp ở một góc nhỏ Hà Nội xưa chính là một thời như thế. Nó đứng đó, ở phía sau, như một đoạn đường cũ đầy ổ gà nhưng rực nắng, để mỗi khi nhớ lại, người ta thấy mắt mình cay một chút, lòng mình mềm đi một chút, và hiểu rằng có những thứ, nếu đã từng được sống qua, sẽ không bao giờ mất nữa: tiếng tàu đêm, tiếng pháo giao thừa, tiếng nồi bánh sôi, và tiếng người với người gọi nhau giữa một cái Tết nghèo mà đẹp đến nao lòng.
![]() |
| Minh hoạ Lê Trí Dũng |